(Top Banner Ad)
sci-fi
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

sci-fi

UK: /ˈsaɪ faɪ/ • US: /ˈsaɪ faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học viễn tưởng viễn tưởng khoa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Science fiction; stories about imagined future scientific or technological advances and major social or environmental changes, frequently portraying space or time travel and life on other planets.

Vietnamese Meaning

Khoa học viễn tưởng; những câu chuyện về những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ tưởng tượng trong tương lai và những thay đổi lớn về xã hội hoặc môi trường, thường mô tả du hành không gian hoặc thời gian và sự sống trên các hành tinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a big fan of sci-fi movies."

    "Tôi là một fan hâm mộ lớn của phim khoa học viễn tưởng."

  • "The book is a blend of sci-fi and fantasy."

    "Cuốn sách là sự pha trộn giữa khoa học viễn tưởng và kỳ ảo."

  • "He's written several sci-fi novels."

    "Anh ấy đã viết một vài tiểu thuyết khoa học viễn tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science fiction thể loại khoa học viễn tưởng (dạng đầy đủ của sci-fi)
Noun sci-fi fan người hâm mộ khoa học viễn tưởng
Noun sci-fi writer nhà văn chuyên viết truyện/sách khoa học viễn tưởng
Adjective sci-fi thuộc về khoa học viễn tưởng (ví dụ: sci-fi movie)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

English
science fiction
English (abbreviation)
sci-fi

Nguồn gốc 'Sci-fi'

Từ 'sci-fi' là dạng viết tắt thân mật của 'science fiction' (khoa học viễn tưởng). Cách viết tắt này bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong giới hâm mộ và các phương tiện truyền thông để chỉ thể loại này một cách ngắn gọn và dễ hiểu hơn. Nó nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi và trở thành một từ thông dụng trong tiếng Anh.

Usage Note

Đây là dạng rút gọn của 'science fiction'. Nó thường được dùng một cách thân mật và phổ biến trong văn nói và văn viết không trang trọng. 'Science fiction' là thuật ngữ chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Sci-fi + Noun (Sci-fi đóng vai trò tính từ)
  • movie sci-fi movie
    (phim khoa học viễn tưởng)
  • novel sci-fi novel
    (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)
  • genre sci-fi genre
    (thể loại khoa học viễn tưởng)
  • fan sci-fi fan
    (người hâm mộ khoa học viễn tưởng)
  • series sci-fi series
    (loạt phim/truyện khoa học viễn tưởng)
Verb + Sci-fi (Sci-fi đóng vai trò danh từ)
  • watch watch sci-fi
    (xem phim khoa học viễn tưởng)
  • read read sci-fi
    (đọc truyện/sách khoa học viễn tưởng)
  • love love sci-fi
    (yêu thích khoa học viễn tưởng)
Adjective + Sci-fi
  • classic classic sci-fi
    (khoa học viễn tưởng kinh điển)
  • modern modern sci-fi
    (khoa học viễn tưởng hiện đại)

Idioms

  • It's like something out of a sci-fi movie/novel.

    Giống như một cảnh trong phim/tiểu thuyết khoa học viễn tưởng (dùng để mô tả điều gì đó phi thường, khó tin, hoặc rất hiện đại).

    "The new virtual reality system is so advanced, it's like something out of a sci-fi movie!"

    (Hệ thống thực tế ảo mới quá tân tiến, cứ như bước ra từ phim khoa học viễn tưởng vậy!)

  • Hard sci-fi

    Khoa học viễn tưởng cứng (một nhánh của thể loại sci-fi tập trung vào tính chính xác khoa học và công nghệ thực tế hoặc tiềm năng).

    "Many readers prefer hard sci-fi for its realistic depiction of future technologies."

    (Nhiều độc giả thích khoa học viễn tưởng cứng vì nó miêu tả công nghệ tương lai một cách thực tế.)

  • Soft sci-fi

    Khoa học viễn tưởng mềm (một nhánh của thể loại sci-fi tập trung vào tâm lý nhân vật, xã hội, và triết học hơn là khoa học kỹ thuật).

    "Stories like 'Dune' are considered soft sci-fi due to their focus on sociology and politics."

    (Những câu chuyện như 'Dune' được coi là khoa học viễn tưởng mềm vì chúng tập trung vào xã hội học và chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sci-fi

noun
Lật mặt

Khoa học viễn tưởng; những câu chuyện về những tiến bộ khoa học hoặc công nghệ tưởng tượng trong tương lai và những thay đổi lớn về xã hội hoặc môi trường, thường mô tả du hành không gian hoặc thời gian và sự sống trên các hành tinh khác.

"I'm a big fan of sci-fi movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that sci-fi movie was incredibly realistic!
Wow, bộ phim khoa học viễn tưởng đó thật sự rất thực tế!
Phủ định
Alas, this isn't sci-fi; it's just a fantasy story.
Than ôi, đây không phải là khoa học viễn tưởng; nó chỉ là một câu chuyện giả tưởng.
Nghi vấn
Hey, is this considered sci-fi or more of a dystopian drama?
Này, cái này được coi là khoa học viễn tưởng hay một bộ phim chính kịch u ám hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sci-fi".

Sci-fi và tầm nhìn tương lai

Khoa học viễn tưởng không chỉ là giải trí mà còn là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học và nhà phát minh. Nhiều ý tưởng từng chỉ có trong phim ảnh, sách truyện sci-fi như điện thoại thông minh, tàu ngầm, hay công nghệ thực tế ảo, nay đã trở thành hiện thực, cho thấy sức ảnh hưởng lớn của thể loại này đối với việc định hình tương lai công nghệ và xã hội.

Sci-fi và phản ánh xã hội

Ngoài những yếu tố kỳ ảo, sci-fi thường được sử dụng như một phương tiện để khám phá và phản ánh các vấn đề xã hội, đạo đức, chính trị của con người. Nhiều tác phẩm sci-fi đặt ra câu hỏi về bản chất con người, đạo đức AI, biến đổi khí hậu hay sự phân hóa xã hội, buộc người đọc phải suy ngẫm về thế giới chúng ta đang sống và những khả năng trong tương lai.