(Top Banner Ad)
scientific reporting
C1
Danh từ ghép C1 Khoa học, Nghiên cứu

scientific reporting

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo khoa học truyền đạt khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or activity of conveying information about scientific research, findings, or developments to a specific audience, often through written documents, presentations, or other forms of communication.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hoạt động truyền đạt thông tin về nghiên cứu khoa học, các phát hiện hoặc sự phát triển cho một đối tượng cụ thể, thường thông qua các tài liệu viết, thuyết trình hoặc các hình thức giao tiếp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate and thorough scientific reporting is crucial for informing public policy decisions."

    "Báo cáo khoa học chính xác và kỹ lưỡng là rất quan trọng để cung cấp thông tin cho các quyết định chính sách công."

  • "The journal publishes scientific reporting from various fields of medicine."

    "Tạp chí xuất bản các báo cáo khoa học từ nhiều lĩnh vực y học khác nhau."

  • "Effective scientific reporting requires clear and concise language."

    "Báo cáo khoa học hiệu quả đòi hỏi ngôn ngữ rõ ràng và súc tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Verb/Noun report Báo cáo (động từ)/Bản báo cáo (danh từ)
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin
Adjective reported Đã được báo cáo, được đưa tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge, skill)
Old French
science (knowledge)
Middle English
science (a body of knowledge)
English
scientific (adj., relating to science)

Nguồn gốc 'Scientific'

Từ 'scientific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scire' có nghĩa là 'biết'. Từ đó phát triển thành 'scientia' (kiến thức, kỹ năng). Qua tiếng Pháp cổ 'science', nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ kiến thức nói chung. Đến thế kỷ 17, 'scientific' ra đời để chỉ những gì liên quan đến khoa học, tức là tri thức có hệ thống và phương pháp.

Nguồn gốc 'Reporting' và Sự kết hợp

Từ 'reporting' đến từ động từ 'report', có gốc từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về, báo cáo lại'. Khi kết hợp với 'scientific', cụm từ 'scientific reporting' mang ý nghĩa việc trình bày, công bố các kết quả nghiên cứu hoặc thông tin khoa học một cách có hệ thống, khách quan và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính xác, khách quan và rõ ràng trong việc trình bày thông tin khoa học. Nó bao gồm cả việc viết báo cáo khoa học, trình bày tại hội nghị, và truyền thông khoa học cho công chúng. Nó khác với 'journalistic reporting' ở chỗ tập trung vào dữ liệu và bằng chứng khoa học hơn là các khía cạnh tin tức hoặc giải trí. Cần đảm bảo tính minh bạch và dễ hiểu cho người đọc hoặc người nghe.

Prepositions

on in

'Scientific reporting on': đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể được báo cáo. Ví dụ: 'scientific reporting on climate change'. 'Scientific reporting in': đề cập đến phương tiện hoặc kênh truyền thông được sử dụng để báo cáo. Ví dụ: 'scientific reporting in peer-reviewed journals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific reporting
  • accurate accurate scientific reporting
    (báo cáo khoa học chính xác)
  • ethical ethical scientific reporting
    (báo cáo khoa học có đạo đức)
  • transparent transparent scientific reporting
    (báo cáo khoa học minh bạch)
  • objective objective scientific reporting
    (báo cáo khoa học khách quan)
Verb + scientific reporting
  • conduct conduct scientific reporting
    (tiến hành báo cáo khoa học)
  • improve improve scientific reporting
    (cải thiện báo cáo khoa học)
  • publish publish scientific reporting
    (công bố báo cáo khoa học)
  • ensure ensure scientific reporting
    (đảm bảo báo cáo khoa học)
Noun + of + scientific reporting
  • quality quality of scientific reporting
    (chất lượng của báo cáo khoa học)
  • principles principles of scientific reporting
    (các nguyên tắc của báo cáo khoa học)
  • integrity integrity of scientific reporting
    (tính toàn vẹn của báo cáo khoa học)

Idioms

  • adhere to the principles of scientific reporting

    tuân thủ các nguyên tắc báo cáo khoa học

    "Researchers must always adhere to the principles of scientific reporting to maintain credibility."

    (Các nhà nghiên cứu phải luôn tuân thủ các nguyên tắc báo cáo khoa học để duy trì sự tín nhiệm.)

  • uphold the standards of scientific reporting

    duy trì các tiêu chuẩn báo cáo khoa học

    "Academic journals play a crucial role in upholding the standards of scientific reporting."

    (Các tạp chí học thuật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các tiêu chuẩn báo cáo khoa học.)

  • the integrity of scientific reporting

    tính toàn vẹn của báo cáo khoa học

    "Any fabrication of data undermines the integrity of scientific reporting."

    (Mọi sự giả mạo dữ liệu đều làm suy yếu tính toàn vẹn của báo cáo khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific reporting

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình hoặc hoạt động truyền đạt thông tin về nghiên cứu khoa học, các phát hiện hoặc sự phát triển cho một đối tượng cụ thể, thường thông qua các tài liệu viết, thuyết trình hoặc các hình thức giao tiếp khác.

"Accurate and thorough scientific reporting is crucial for informing public policy decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you follow ethical guidelines, scientific reporting maintains its integrity.
Nếu bạn tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, báo cáo khoa học duy trì tính toàn vẹn của nó.
Phủ định
When researchers are biased, scientific reporting doesn't provide objective results.
Khi các nhà nghiên cứu bị thiên vị, báo cáo khoa học không cung cấp kết quả khách quan.
Nghi vấn
If data is manipulated, does scientific reporting become unreliable?
Nếu dữ liệu bị thao túng, liệu báo cáo khoa học có trở nên không đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific reporting".

Vai trò của Phản biện Đồng cấp (Peer Review)

Trong thế giới học thuật phương Tây, 'scientific reporting' thường phải trải qua quá trình 'peer review' (phản biện đồng cấp). Đây là việc các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực đánh giá tính hợp lệ, phương pháp và kết quả của một nghiên cứu trước khi nó được công bố. Điều này giúp đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và tính khách quan của thông tin khoa học.

Tính Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Một khía cạnh văn hóa quan trọng khác của 'scientific reporting' là sự nhấn mạnh vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các nhà khoa học phải công bố rõ ràng phương pháp, dữ liệu và các giới hạn của nghiên cứu để cộng đồng khoa học có thể tái tạo hoặc kiểm chứng kết quả. Điều này xây dựng niềm tin và củng cố sự tiến bộ của khoa học.