scoff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh miệt hoặc chế giễu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He scoffed at my suggestion."
"Anh ta chế nhạo đề xuất của tôi."
-
"Don't scoff – she might be right."
"Đừng có chế nhạo - cô ấy có thể đúng đấy."
-
"Many experts scoffed at the idea."
"Nhiều chuyên gia đã chế nhạo ý tưởng đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scoff' mang ý nghĩa coi thường, thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng lời nói hoặc hành động, thường kèm theo sự cười nhạo hoặc chế giễu. Khác với 'mock' (cũng có nghĩa là chế nhạo), 'scoff' nhấn mạnh sự khinh miệt và coi thường hơn. So với 'ridicule' (chế giễu), 'scoff' thường có tính chất bộc phát và ít trang trọng hơn.
Prepositions
'scoff at something/someone': chế nhạo điều gì/ai đó. Giới từ 'at' hướng sự chế nhạo đến đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scoff at scoff at something/someone (chế giễu, nhạo báng cái gì/ai đó)
-
scoff down scoff down food (ăn ngấu nghiến thức ăn)
-
scoff up scoff up a meal (ăn hết sạch một bữa ăn)
-
loudly loudly scoff (chế giễu ầm ĩ)
-
openly openly scoff (công khai chế giễu)
Idioms
-
scoff at something/someone
chế giễu, coi thường hoặc bày tỏ sự không tin tưởng vào điều gì/ai đó
"Many scientists initially scoffed at the idea of plate tectonics."
(Nhiều nhà khoa học ban đầu đã chế giễu ý tưởng về kiến tạo mảng.)
-
scoff something down/up
ăn rất nhanh và háo hức, thường là ăn ngấu nghiến
"The hungry children scoffed down their dinner in minutes."
(Những đứa trẻ đói bụng đã ăn ngấu nghiến bữa tối của chúng trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scoff
Động từChế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh miệt hoặc chế giễu.
"He scoffed at my suggestion."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would scoff at their efforts was disheartening. |
Việc anh ta chế nhạo những nỗ lực của họ thật đáng thất vọng. |
| Phủ định | Whether she would scoff at the idea wasn't clear. |
Liệu cô ấy có chế giễu ý tưởng đó hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Why they scoff at his suggestions is beyond my understanding. |
Tại sao họ chế nhạo những đề xuất của anh ấy vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish she hadn't scoffed at my dreams; now she sees they're coming true. |
Tôi ước gì cô ấy đã không chế nhạo những ước mơ của tôi; bây giờ cô ấy thấy chúng đang trở thành hiện thực. |
| Phủ định | If only they hadn't scoffed at the idea of renewable energy, we might be in a better position now. |
Giá như họ không chế nhạo ý tưởng về năng lượng tái tạo, có lẽ chúng ta đã ở vị thế tốt hơn bây giờ. |
| Nghi vấn | I wish they wouldn't scoff at every suggestion I make; is it really that bad? |
Tôi ước gì họ không chế nhạo mọi đề xuất tôi đưa ra; nó thực sự tệ đến vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoff".
