(Top Banner Ad)
scoff
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

scoff

UK: /skɒf/ • US: /skɔːf/

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo nhạo báng cười chê bĩu môi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak about someone or something in a scornfully derisive or mocking way.

Vietnamese Meaning

Chế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh miệt hoặc chế giễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scoffed at my suggestion."

    "Anh ta chế nhạo đề xuất của tôi."

  • "Don't scoff – she might be right."

    "Đừng có chế nhạo - cô ấy có thể đúng đấy."

  • "Many experts scoffed at the idea."

    "Nhiều chuyên gia đã chế nhạo ý tưởng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scoff chế giễu, nhạo báng; ăn ngấu nghiến
Noun scoff sự chế giễu, lời nhạo báng; đồ ăn (tiếng lóng, Anh)
Noun scoffer người chế giễu, người nhạo báng
Adverb scoffingly một cách chế giễu, một cách nhạo báng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skaup
Middle English (14th Century)
scoff

Nguồn gốc cổ xưa của 'scoff'

Từ 'scoff' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, có thể là tiếng Na Uy cổ (Old Norse) từ 'skaup' (nghĩa là 'sự chế nhạo' hoặc 'trò đùa'). Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 với ý nghĩa 'cười nhạo' hoặc 'coi thường'. Ý nghĩa 'ăn ngấu nghiến' xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 19, và có thể có nguồn gốc khác hoặc là một sự phát triển của nghĩa gốc.

Usage Note

Từ 'scoff' mang ý nghĩa coi thường, thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng lời nói hoặc hành động, thường kèm theo sự cười nhạo hoặc chế giễu. Khác với 'mock' (cũng có nghĩa là chế nhạo), 'scoff' nhấn mạnh sự khinh miệt và coi thường hơn. So với 'ridicule' (chế giễu), 'scoff' thường có tính chất bộc phát và ít trang trọng hơn.

Prepositions

at

'scoff at something/someone': chế nhạo điều gì/ai đó. Giới từ 'at' hướng sự chế nhạo đến đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scoff
  • scoff at scoff at something/someone
    (chế giễu, nhạo báng cái gì/ai đó)
  • scoff down scoff down food
    (ăn ngấu nghiến thức ăn)
  • scoff up scoff up a meal
    (ăn hết sạch một bữa ăn)
Adverb + scoff
  • loudly loudly scoff
    (chế giễu ầm ĩ)
  • openly openly scoff
    (công khai chế giễu)

Idioms

  • scoff at something/someone

    chế giễu, coi thường hoặc bày tỏ sự không tin tưởng vào điều gì/ai đó

    "Many scientists initially scoffed at the idea of plate tectonics."

    (Nhiều nhà khoa học ban đầu đã chế giễu ý tưởng về kiến tạo mảng.)

  • scoff something down/up

    ăn rất nhanh và háo hức, thường là ăn ngấu nghiến

    "The hungry children scoffed down their dinner in minutes."

    (Những đứa trẻ đói bụng đã ăn ngấu nghiến bữa tối của chúng trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scoff

Động từ
Lật mặt

Chế nhạo, nhạo báng ai đó hoặc điều gì đó một cách khinh miệt hoặc chế giễu.

"He scoffed at my suggestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would scoff at their efforts was disheartening.
Việc anh ta chế nhạo những nỗ lực của họ thật đáng thất vọng.
Phủ định
Whether she would scoff at the idea wasn't clear.
Liệu cô ấy có chế giễu ý tưởng đó hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why they scoff at his suggestions is beyond my understanding.
Tại sao họ chế nhạo những đề xuất của anh ấy vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she hadn't scoffed at my dreams; now she sees they're coming true.
Tôi ước gì cô ấy đã không chế nhạo những ước mơ của tôi; bây giờ cô ấy thấy chúng đang trở thành hiện thực.
Phủ định
If only they hadn't scoffed at the idea of renewable energy, we might be in a better position now.
Giá như họ không chế nhạo ý tưởng về năng lượng tái tạo, có lẽ chúng ta đã ở vị thế tốt hơn bây giờ.
Nghi vấn
I wish they wouldn't scoff at every suggestion I make; is it really that bad?
Tôi ước gì họ không chế nhạo mọi đề xuất tôi đưa ra; nó thực sự tệ đến vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scoff".

Sự đa nghĩa của 'scoff'

'Scoff' là một từ thú vị vì nó có hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt: một là 'chế giễu, nhạo báng', và hai là 'ăn ngấu nghiến'. Điều này đòi hỏi người học phải chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ý nghĩa 'chế giễu' thường liên quan đến việc bày tỏ sự nghi ngờ hoặc khinh thường đối với một ý tưởng, một người, hoặc một quy tắc, trong khi nghĩa 'ăn' mang tính đời thường và thường được dùng để chỉ việc ăn nhanh và nhiều.

Thái độ 'scoff' trong xã hội phương Tây

Hành động 'scoffing' (chế giễu) đôi khi được coi là một hình thức biểu lộ sự hoài nghi hoặc thách thức quyền lực, những niềm tin phổ biến. Nó có thể là một dấu hiệu của tư duy phản biện hoặc bất đồng chính kiến, nhưng cũng có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thô lỗ, tùy thuộc vào tình huống và đối tượng bị chế giễu.