(Top Banner Ad)
sneer
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

sneer

UK: /snɪə(r)/ • US: /snɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cười khẩy nhếch mép cười chế giễu nụ cười khinh bỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To smile or speak in a contemptuous or mocking manner.

Vietnamese Meaning

Cười hoặc nói một cách khinh bỉ hoặc chế giễu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bully sneered at the younger boy."

    "Tên bắt nạt cười khẩy vào cậu bé nhỏ hơn."

  • "She gave a sneer of disgust."

    "Cô ấy nhếch mép ghê tởm."

  • "Don't sneer at other people's beliefs."

    "Đừng chế giễu niềm tin của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sneer nét khinh bỉ, sự chế nhạo
Verb sneer khinh bỉ, chế nhạo
Adjective sneering khinh khỉnh, chế giễu
Adverb sneeringly một cách khinh khỉnh/chế giễu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snere / sneren
Modern English
sneer

Nguồn gốc từ 'Sneer'

Từ 'sneer' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 13-15) với các dạng như 'snere' hoặc 'sneren'. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể có liên quan đến các từ gốc German như 'sneren' trong tiếng Hà Lan Trung cổ và tiếng Hạ German Trung cổ, đều mang nghĩa 'chế nhạo, khinh bỉ'. Từ này mô tả hành động biểu lộ sự khinh thường một cách rõ rệt qua nét mặt.

Usage Note

Từ 'sneer' thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường, khinh miệt hoặc chế nhạo đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó mạnh hơn so với 'smile' (cười) thông thường và chứa đựng sự ác ý hoặc sự không tôn trọng. So với 'scoff' (chế giễu), 'sneer' thường liên quan đến biểu cảm trên khuôn mặt nhiều hơn, trong khi 'scoff' tập trung vào lời nói hoặc hành động.

Prepositions

at about

'Sneer at' được dùng khi thể hiện sự khinh bỉ, chế giễu trực tiếp vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He sneered at my suggestion.' ('Sneer about' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc chế giễu điều gì đó một cách gián tiếp hoặc rộng hơn. Ví dụ: 'They sneered about her behind her back.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sneer
  • contemptuous contemptuous sneer
    (nét khinh bỉ đầy miệt thị)
  • sarcastic sarcastic sneer
    (nụ cười khẩy mỉa mai)
  • bitter bitter sneer
    (nụ cười khinh bỉ cay đắng)
  • cold cold sneer
    (nét khinh bỉ lạnh lùng)
Verb + sneer
  • give give a sneer
    (nở một nụ cười khẩy/khinh bỉ)
  • utter utter a sneer
    (thốt ra lời chế nhạo)
  • dismiss dismiss with a sneer
    (gạt bỏ/bác bỏ với vẻ khinh bỉ)
  • curl curl one's lip in a sneer
    (nhếch mép khinh bỉ)
Sneer + Preposition
  • at sneer at someone/something
    (khinh bỉ/chế nhạo ai đó/điều gì đó)
  • with say something with a sneer
    (nói điều gì đó với vẻ khinh khỉnh)

Idioms

  • sneer at someone/something

    Khinh bỉ, chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó, thường thể hiện sự coi thường.

    "He always sneers at people who don't share his opinions."

    (Anh ta luôn khinh bỉ những người không đồng tình với ý kiến của mình.)

  • dismiss with a sneer

    Bác bỏ hoặc gạt đi một cách khinh khỉnh, không coi trọng.

    "She dismissed his concerns with a sneer, as if they were trivial."

    (Cô ấy gạt đi những lo lắng của anh ta bằng một nụ cười khinh bỉ, như thể chúng thật tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneer

động từ
Lật mặt

Cười hoặc nói một cách khinh bỉ hoặc chế giễu.

"The bully sneered at the younger boy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneer".

Ngôn ngữ cơ thể của sự khinh miệt

Trong văn hóa phương Tây, 'sneer' (nhếch mép khinh bỉ) là một biểu hiện phi ngôn ngữ mạnh mẽ thể hiện sự khinh thường, coi thường hoặc khinh bỉ. Nó thường liên quan đến việc nhếch một bên môi lên, lộ răng, hoặc có vẻ mặt trịch thượng. Hành động này thường được coi là thô lỗ, kiêu ngạo và có thể gây tổn thương, báo hiệu sự không tôn trọng hoặc cảm giác vượt trội.

Biểu lộ sự không chấp thuận xã hội

Hành động 'sneer' thường được dùng để biểu lộ sự không chấp thuận đối với một quan điểm, hành động, hoặc thậm chí là sự tồn tại của người khác. Nó thường xuất hiện trong các tình huống mà một người cảm thấy mình ưu việt hơn người khác về địa vị xã hội, trí tuệ, hoặc giá trị. Sử dụng 'sneer' có thể làm căng thẳng các mối quan hệ xã hội và thường được coi là một hành vi tiêu cực.