(Top Banner Ad)
scotch bonnet
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

scotch bonnet

UK: /skɒtʃ ˈbɒnɪt/ • US: /skɑːtʃ ˈbɑːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ớt scotch bonnet ớt bonnet ớt chuông Scotland
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of extremely hot chili pepper named for its resemblance to a Scottish tam o' shanter hat.

Vietnamese Meaning

Một giống ớt cay cực mạnh, được đặt tên theo hình dáng của chiếc mũ tam o' shanter của người Scotland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scotch bonnet peppers are essential for making authentic Jamaican jerk chicken."

    "Ớt scotch bonnet là thành phần thiết yếu để làm món gà jerk Jamaica chính thống."

  • "Be careful when cooking with scotch bonnets; they are very spicy."

    "Hãy cẩn thận khi nấu ăn với ớt scotch bonnet; chúng rất cay."

  • "The jerk sauce gets its heat from the scotch bonnet peppers."

    "Sốt jerk có vị cay từ ớt scotch bonnet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scotch bonnet Tên một loại ớt cay đặc trưng của vùng Caribbean, có hình dáng giống chiếc mũ nồi Scotland, nổi tiếng với độ cay cực mạnh (ví dụ: Ớt scotch bonnet là nguyên liệu chính trong ẩm thực Jamaica).
Adjective (attributive) scotch bonnet Dùng để mô tả các sản phẩm hoặc món ăn có ớt scotch bonnet làm thành phần chính (ví dụ: sốt scotch bonnet, gà ướp scotch bonnet).

Synonyms

bonnet pepper (ớt bonnet)Scotch bonnet chili (ớt scotch bonnet)

Antonyms

Related Words

habanero (ớt habanero)ghost pepper (ớt ma)

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bonete
Middle English
bonet
Scots
Scotch
English
scotch bonnet

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'scotch bonnet' xuất phát từ hình dạng đặc biệt của loại ớt này. Nó trông giống hệt chiếc 'bonnet' – một loại mũ nồi truyền thống của người Scotland (như mũ Tam o' Shanter). Sự liên tưởng hình ảnh này đã tạo nên cái tên độc đáo cho một trong những loại ớt cay nhất thế giới.

Usage Note

Ớt Scotch bonnet nổi tiếng với độ cay nồng, hương vị trái cây đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Caribbean, đặc biệt là ẩm thực Jamaica. Nó thường bị nhầm lẫn với ớt habanero vì hình dáng và độ cay tương tự, nhưng scotch bonnet thường có vị ngọt và trái cây hơn. Độ cay của nó thường dao động từ 100.000 đến 350.000 đơn vị Scoville.

Prepositions

in with

* `in`: Được dùng để chỉ việc sử dụng ớt scotch bonnet trong một món ăn hoặc công thức (ví dụ: "Scotch bonnet peppers are often used *in* jerk chicken.").
* `with`: Được dùng để chỉ việc ăn kèm hoặc kết hợp ớt scotch bonnet với một món ăn khác (ví dụ: "He likes to eat rice and peas *with* scotch bonnet peppers.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scotch bonnet
  • spicy spicy scotch bonnet
    (ớt scotch bonnet cay nồng)
  • fresh fresh scotch bonnet
    (ớt scotch bonnet tươi)
  • hot hot scotch bonnet
    (ớt scotch bonnet nóng/cay)
Verb + scotch bonnet
  • add add scotch bonnet
    (thêm ớt scotch bonnet)
  • grow grow scotch bonnet
    (trồng ớt scotch bonnet)
  • use use scotch bonnet
    (sử dụng ớt scotch bonnet)
Noun + scotch bonnet (modifiers)
  • scotch bonnet scotch bonnet pepper
    (quả ớt scotch bonnet)
  • scotch bonnet scotch bonnet sauce
    (sốt ớt scotch bonnet)
  • scotch bonnet scotch bonnet chilli
    (ớt hiểm scotch bonnet)

Idioms

  • As hot as a scotch bonnet

    Cay như ớt scotch bonnet (ý nói rất cay, hoặc cực kỳ nóng bỏng, dữ dội)

    "That salsa is as hot as a scotch bonnet; my mouth is on fire!"

    (Món sốt salsa đó cay như ớt scotch bonnet vậy; miệng tôi bỏng rát!)

  • To pack a scotch bonnet punch

    Tạo ra một cú đấm/hiệu ứng mạnh mẽ như ớt scotch bonnet (ám chỉ thứ gì đó có tác động rất lớn, mãnh liệt)

    "Her new novel really packs a scotch bonnet punch with its unexpected twists."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy thực sự tạo ra một cú đấm mạnh mẽ với những tình tiết bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scotch bonnet

noun
Lật mặt

Một giống ớt cay cực mạnh, được đặt tên theo hình dáng của chiếc mũ tam o' shanter của người Scotland.

"Scotch bonnet peppers are essential for making authentic Jamaican jerk chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scotch bonnet".

Biểu tượng ẩm thực Caribbean

Ớt scotch bonnet là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Caribbean, đặc biệt là ở Jamaica. Nó là linh hồn tạo nên hương vị cay nồng đặc trưng cho các món ăn nổi tiếng như gà Jerk (Jerk Chicken), cá hấp, súp và các loại sốt.

Độ cay kỷ lục

Với độ cay từ 100.000 đến 350.000 đơn vị Scoville (SHU), ớt scotch bonnet được xếp vào hàng ngũ những loại ớt cay nhất thế giới. Độ cay của nó có thể sánh ngang với ớt Habanero, mang lại trải nghiệm vị giác mạnh mẽ cho những ai yêu thích món ăn cay.