(Top Banner Ad)
scottish
B1
Tính từ B1 Địa lý, Văn hóa

scottish

UK: /ˈskɒt.ɪʃ/ • US: /ˈskɑː.tɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Scotland người Scotland văn hóa Scotland
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Scotland or its people or language.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Scotland, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a strong Scottish accent."

    "Anh ấy có một giọng Scotland rất đặc trưng."

  • "Scottish culture is rich and diverse."

    "Văn hóa Scotland rất phong phú và đa dạng."

  • "She's learning to play Scottish bagpipes."

    "Cô ấy đang học chơi kèn túi Scotland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scot Người Scotland (nam hoặc nữ)
Noun Scotland Nước Scotland (một quốc gia thuộc Vương quốc Anh)
Noun Scots Tiếng Scots (ngôn ngữ Germanic Tây, khác với tiếng Gaelic Scotland); đôi khi dùng để chỉ người Scotland nói chung
Noun Scottishness Bản sắc, tính chất Scotland

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Scoti
Old English
Scottas
Middle English
Scottis
Modern English
Scottish

Nguồn gốc tên gọi 'Scottish'

Từ 'Scottish' có nguồn gốc từ 'Scot' (người Scotland) và hậu tố '-ish' (dùng để tạo thành tính từ). Tên 'Scot' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'Scoti', dùng để chỉ những người nói tiếng Gaelic, chủ yếu là từ Ireland, sau này di cư sang khu vực mà ngày nay chúng ta gọi là Scotland. Do đó, 'Scottish' dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến Scotland, từ con người, văn hóa, đến sản phẩm.

Usage Note

Tính từ 'Scottish' thường được dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, hoặc các đặc điểm văn hóa liên quan đến Scotland. Ví dụ: Scottish accent (giọng Scotland), Scottish traditions (truyền thống Scotland).

Collocations (Từ đi kèm)

"Scottish" + Danh từ
  • accent Scottish accent
    (giọng Scotland)
  • whisky Scottish whisky
    (rượu whisky Scotland (thường gọi tắt là Scotch))
  • kilt Scottish kilt
    (váy kilt truyền thống của Scotland)
  • culture Scottish culture
    (văn hóa Scotland)
  • Highlands Scottish Highlands
    (vùng cao nguyên Scotland)
  • Parliament Scottish Parliament
    (Quốc hội Scotland)
Tính từ + Scottish [Danh từ]
  • traditional traditional Scottish breakfast
    (bữa sáng truyền thống của Scotland)
  • famous famous Scottish poet
    (nhà thơ Scotland nổi tiếng)
  • beautiful beautiful Scottish scenery
    (phong cảnh Scotland tươi đẹp)

Idioms

  • The Scottish Play

    Tên gọi tránh nói đến vở kịch 'Macbeth' của Shakespeare do mê tín về vận rủi trong giới sân khấu.

    "Actors often refer to 'Macbeth' as 'The Scottish Play' to avoid bad luck."

    (Các diễn viên thường gọi 'Macbeth' là 'The Scottish Play' để tránh gặp vận rủi.)

  • Bonnie Scotland

    Một tên gọi trìu mến, thơ mộng dành cho Scotland, thường xuất hiện trong thơ ca, bài hát.

    "Many songs and poems celebrate Bonnie Scotland and its landscapes."

    (Nhiều bài hát và thơ ca ngợi 'Bonnie Scotland' và phong cảnh của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scottish

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Scotland, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.

"He has a strong Scottish accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was Scottish, so she wore a kilt to the party last night.
Cô ấy là người Scotland, vì vậy cô ấy đã mặc váy kilt đến bữa tiệc tối qua.
Phủ định
They weren't Scottish, even though they tried to imitate the accent.
Họ không phải là người Scotland, mặc dù họ đã cố gắng bắt chước giọng điệu.
Nghi vấn
Was he Scottish when he lived in Edinburgh?
Có phải anh ấy là người Scotland khi anh ấy sống ở Edinburgh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scottish".

Kilt và Tartan

Kilt là trang phục truyền thống của nam giới Scotland, một loại váy xếp ly làm từ vải tartan. Vải tartan có những họa tiết kẻ sọc đặc trưng, mỗi họa tiết thường đại diện cho một gia tộc (clan) hoặc khu vực cụ thể, thể hiện bản sắc và lòng tự hào của người Scotland.

Lễ hội Hogmanay (Đón năm mới)

Hogmanay là tên gọi truyền thống cho lễ đón Giao thừa tại Scotland, được tổ chức rất long trọng và hoành tráng, đôi khi còn quan trọng hơn cả Giáng Sinh. Các phong tục bao gồm 'first-footing' (người đầu tiên bước vào nhà sau Giao thừa mang theo quà), nhảy múa, ca hát và đốt lửa trại, tượng trưng cho việc bỏ lại những điều cũ và chào đón một năm mới may mắn.