scottish
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Scottish'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến Scotland, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.
Ví dụ Thực tế với 'Scottish'
-
"He has a strong Scottish accent."
"Anh ấy có một giọng Scotland rất đặc trưng."
-
"Scottish culture is rich and diverse."
"Văn hóa Scotland rất phong phú và đa dạng."
-
"She's learning to play Scottish bagpipes."
"Cô ấy đang học chơi kèn túi Scotland."
Từ loại & Từ liên quan của 'Scottish'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Scotsman/Scotswoman (người Scotland)
- Adjective: scottish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Scottish'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'Scottish' thường được dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, hoặc các đặc điểm văn hóa liên quan đến Scotland. Ví dụ: Scottish accent (giọng Scotland), Scottish traditions (truyền thống Scotland).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Scottish'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was Scottish, so she wore a kilt to the party last night.
|
Cô ấy là người Scotland, vì vậy cô ấy đã mặc váy kilt đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định |
They weren't Scottish, even though they tried to imitate the accent.
|
Họ không phải là người Scotland, mặc dù họ đã cố gắng bắt chước giọng điệu. |
| Nghi vấn |
Was he Scottish when he lived in Edinburgh?
|
Có phải anh ấy là người Scotland khi anh ấy sống ở Edinburgh không? |