scottish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Scotland, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a strong Scottish accent."
"Anh ấy có một giọng Scotland rất đặc trưng."
-
"Scottish culture is rich and diverse."
"Văn hóa Scotland rất phong phú và đa dạng."
-
"She's learning to play Scottish bagpipes."
"Cô ấy đang học chơi kèn túi Scotland."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Scottish' thường được dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, hoặc các đặc điểm văn hóa liên quan đến Scotland. Ví dụ: Scottish accent (giọng Scotland), Scottish traditions (truyền thống Scotland).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accent Scottish accent (giọng Scotland)
-
whisky Scottish whisky (rượu whisky Scotland (thường gọi tắt là Scotch))
-
kilt Scottish kilt (váy kilt truyền thống của Scotland)
-
culture Scottish culture (văn hóa Scotland)
-
Highlands Scottish Highlands (vùng cao nguyên Scotland)
-
Parliament Scottish Parliament (Quốc hội Scotland)
-
traditional traditional Scottish breakfast (bữa sáng truyền thống của Scotland)
-
famous famous Scottish poet (nhà thơ Scotland nổi tiếng)
-
beautiful beautiful Scottish scenery (phong cảnh Scotland tươi đẹp)
Idioms
-
The Scottish Play
Tên gọi tránh nói đến vở kịch 'Macbeth' của Shakespeare do mê tín về vận rủi trong giới sân khấu.
"Actors often refer to 'Macbeth' as 'The Scottish Play' to avoid bad luck."
(Các diễn viên thường gọi 'Macbeth' là 'The Scottish Play' để tránh gặp vận rủi.)
-
Bonnie Scotland
Một tên gọi trìu mến, thơ mộng dành cho Scotland, thường xuất hiện trong thơ ca, bài hát.
"Many songs and poems celebrate Bonnie Scotland and its landscapes."
(Nhiều bài hát và thơ ca ngợi 'Bonnie Scotland' và phong cảnh của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scottish
Tính từLiên quan đến Scotland, người dân hoặc ngôn ngữ của nó.
"He has a strong Scottish accent."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was Scottish, so she wore a kilt to the party last night. |
Cô ấy là người Scotland, vì vậy cô ấy đã mặc váy kilt đến bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | They weren't Scottish, even though they tried to imitate the accent. |
Họ không phải là người Scotland, mặc dù họ đã cố gắng bắt chước giọng điệu. |
| Nghi vấn | Was he Scottish when he lived in Edinburgh? |
Có phải anh ấy là người Scotland khi anh ấy sống ở Edinburgh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scottish".
