(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ adhesive tape
A2

adhesive tape

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng keo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adhesive tape'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dải vật liệu hẹp được phủ chất dính ở một mặt, được sử dụng để nối hoặc gắn các vật lại với nhau.

Definition (English Meaning)

A narrow strip of material coated with adhesive on one side, used for joining or fastening things together.

Ví dụ Thực tế với 'Adhesive tape'

  • "I used adhesive tape to fix the torn poster."

    "Tôi đã dùng băng dính để sửa lại tấm áp phích bị rách."

  • "She used adhesive tape to wrap the gift."

    "Cô ấy đã dùng băng dính để gói quà."

  • "The adhesive tape wouldn't stick properly."

    "Băng dính không dính tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Adhesive tape'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: adhesive tape
  • Adjective: adhesive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng văn phòng/Gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Adhesive tape'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ loại băng dính thông thường dùng trong văn phòng, gia đình, hoặc một số ứng dụng đơn giản khác. Cần phân biệt với các loại băng dính chuyên dụng như băng dính điện (electrical tape), băng dính y tế (medical tape) có các đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Sử dụng 'with' khi nói về việc dán cái gì đó *bằng* băng dính (e.g., stick it together with adhesive tape). Sử dụng 'on' khi nói về việc băng dính *ở trên* bề mặt nào đó (e.g., adhesive tape on the package).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Adhesive tape'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully applied the adhesive tape to the package.
Anh ấy cẩn thận dán băng dính vào gói hàng.
Phủ định
She didn't hastily remove the adhesive tape from the wall.
Cô ấy không vội vàng gỡ băng dính khỏi tường.
Nghi vấn
Did they securely wrap the box with adhesive tape?
Họ có bọc chắc chắn cái hộp bằng băng dính không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some adhesive tape, I would fix this broken box.
Nếu tôi có băng dính, tôi sẽ sửa cái hộp bị hỏng này.
Phủ định
If you weren't so reliant on adhesive solutions, you might find more elegant ways to solve problems.
Nếu bạn không quá phụ thuộc vào các giải pháp dính, bạn có thể tìm ra những cách giải quyết vấn đề thanh lịch hơn.
Nghi vấn
Would he use adhesive tape if he needed to quickly mend the tear in his shirt?
Liệu anh ấy có dùng băng dính nếu anh ấy cần sửa nhanh vết rách trên áo sơ mi của mình không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, I will have used all the adhesive tape to decorate the room.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi sẽ đã sử dụng hết băng dính để trang trí phòng.
Phủ định
She won't have finished wrapping the presents until tomorrow; she will not have used the adhesive tape yet.
Cô ấy sẽ chưa gói xong quà cho đến ngày mai; cô ấy vẫn chưa dùng băng dính.
Nghi vấn
Will they have secured the package with adhesive tape before the delivery truck arrives?
Liệu họ đã dán chặt gói hàng bằng băng dính trước khi xe tải giao hàng đến chưa?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used adhesive tape to fix the broken toy car yesterday.
Tôi đã sử dụng băng dính để sửa chiếc xe đồ chơi bị hỏng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't use adhesive tape to wrap the gift.
Cô ấy đã không sử dụng băng dính để gói quà.
Nghi vấn
Did you buy adhesive tape at the store?
Bạn có mua băng dính ở cửa hàng không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had brought some adhesive tape; this poster keeps falling off the wall.
Tôi ước tôi đã mang theo băng dính; tấm áp phích này cứ rơi khỏi tường.
Phủ định
If only I hadn't used adhesive tape to hang that picture; it damaged the paint.
Giá mà tôi đã không dùng băng dính để treo bức tranh đó; nó đã làm hỏng lớp sơn.
Nghi vấn
Do you wish you could find adhesive tape that doesn't leave a sticky residue?
Bạn có ước mình có thể tìm thấy loại băng dính không để lại cặn dính không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)