(Top Banner Ad)
adhesive tape
A2
danh từ A2 Đồ dùng văn phòng/Gia dụng

adhesive tape

UK: /ədˈhiːsɪv teɪp/ • US: /ædˈhiːsɪv teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính băng keo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow strip of material coated with adhesive on one side, used for joining or fastening things together.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu hẹp được phủ chất dính ở một mặt, được sử dụng để nối hoặc gắn các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used adhesive tape to fix the torn poster."

    "Tôi đã dùng băng dính để sửa lại tấm áp phích bị rách."

  • "She used adhesive tape to wrap the gift."

    "Cô ấy đã dùng băng dính để gói quà."

  • "The adhesive tape wouldn't stick properly."

    "Băng dính không dính tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Bám vào, dính chặt vào; tuân thủ
Noun adhesion Sự bám dính, lực dính; sự tuân thủ
Adjective adhesive Có tính dính, bám dính
Noun adhesive Chất kết dính, keo dán
Verb tape Dán bằng băng dính; quấn bằng băng dính
Noun taping Hành động dán băng dính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng/Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Latin
adhaesivus
Old English
tæppe
English
adhesive
English
tape
English (Compound)
adhesive tape

Nguồn gốc của "adhesive tape"

Cụm từ "adhesive tape" (băng dính) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. "Adhesive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adhaerere" nghĩa là "bám vào, dính chặt". Còn "tape" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tæppe", ban đầu dùng để chỉ một dải vải hẹp. Vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ vật liệu keo dán phát triển, hai từ này được ghép lại để mô tả loại vật liệu dải có khả năng tự dính, tạo ra một sản phẩm vô cùng tiện lợi và phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Chỉ loại băng dính thông thường dùng trong văn phòng, gia đình, hoặc một số ứng dụng đơn giản khác. Cần phân biệt với các loại băng dính chuyên dụng như băng dính điện (electrical tape), băng dính y tế (medical tape) có các đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau.

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' khi nói về việc dán cái gì đó *bằng* băng dính (e.g., stick it together with adhesive tape). Sử dụng 'on' khi nói về việc băng dính *ở trên* bề mặt nào đó (e.g., adhesive tape on the package).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adhesive tape
  • strong strong adhesive tape
    (băng dính chắc chắn)
  • clear clear adhesive tape
    (băng dính trong suốt)
  • double-sided double-sided adhesive tape
    (băng dính hai mặt)
  • electrical electrical adhesive tape
    (băng dính điện)
  • medical medical adhesive tape
    (băng dính y tế)
Verb + adhesive tape
  • apply apply adhesive tape
    (dán băng dính)
  • cut cut adhesive tape
    (cắt băng dính)
  • remove remove adhesive tape
    (gỡ băng dính)
  • secure with secure something with adhesive tape
    (cố định cái gì bằng băng dính)
  • wrap with wrap something with adhesive tape
    (quấn cái gì bằng băng dính)
Noun + adhesive tape
  • roll of a roll of adhesive tape
    (một cuộn băng dính)
  • piece of a piece of adhesive tape
    (một đoạn băng dính)

Idioms

  • a quick fix with adhesive tape

    một giải pháp tạm thời bằng băng dính (thường ngụ ý không bền vững)

    "Don't expect that repair to last; it's just a quick fix with adhesive tape."

    (Đừng mong việc sửa chữa đó sẽ bền; nó chỉ là một giải pháp tạm thời bằng băng dính thôi.)

  • stick like adhesive tape

    dính chặt như băng dính (ám chỉ sự bám dính mạnh mẽ hoặc người không chịu rời đi)

    "The negative comments stuck to the politician like adhesive tape throughout the campaign."

    (Những bình luận tiêu cực bám chặt lấy vị chính trị gia đó như băng dính suốt chiến dịch.)

  • mend with adhesive tape

    sửa chữa tạm bợ bằng băng dính

    "He tried to mend the torn book cover with adhesive tape, but it looked clumsy."

    (Anh ấy cố gắng sửa bìa sách bị rách bằng băng dính, nhưng trông nó rất lúng túng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive tape

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu hẹp được phủ chất dính ở một mặt, được sử dụng để nối hoặc gắn các vật lại với nhau.

"I used adhesive tape to fix the torn poster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully applied the adhesive tape to the package.
Anh ấy cẩn thận dán băng dính vào gói hàng.
Phủ định
She didn't hastily remove the adhesive tape from the wall.
Cô ấy không vội vàng gỡ băng dính khỏi tường.
Nghi vấn
Did they securely wrap the box with adhesive tape?
Họ có bọc chắc chắn cái hộp bằng băng dính không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some adhesive tape, I would fix this broken box.
Nếu tôi có băng dính, tôi sẽ sửa cái hộp bị hỏng này.
Phủ định
If you weren't so reliant on adhesive solutions, you might find more elegant ways to solve problems.
Nếu bạn không quá phụ thuộc vào các giải pháp dính, bạn có thể tìm ra những cách giải quyết vấn đề thanh lịch hơn.
Nghi vấn
Would he use adhesive tape if he needed to quickly mend the tear in his shirt?
Liệu anh ấy có dùng băng dính nếu anh ấy cần sửa nhanh vết rách trên áo sơ mi của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, I will have used all the adhesive tape to decorate the room.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi sẽ đã sử dụng hết băng dính để trang trí phòng.
Phủ định
She won't have finished wrapping the presents until tomorrow; she will not have used the adhesive tape yet.
Cô ấy sẽ chưa gói xong quà cho đến ngày mai; cô ấy vẫn chưa dùng băng dính.
Nghi vấn
Will they have secured the package with adhesive tape before the delivery truck arrives?
Liệu họ đã dán chặt gói hàng bằng băng dính trước khi xe tải giao hàng đến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used adhesive tape to fix the broken toy car yesterday.
Tôi đã sử dụng băng dính để sửa chiếc xe đồ chơi bị hỏng ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't use adhesive tape to wrap the gift.
Cô ấy đã không sử dụng băng dính để gói quà.
Nghi vấn
Did you buy adhesive tape at the store?
Bạn có mua băng dính ở cửa hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had brought some adhesive tape; this poster keeps falling off the wall.
Tôi ước tôi đã mang theo băng dính; tấm áp phích này cứ rơi khỏi tường.
Phủ định
If only I hadn't used adhesive tape to hang that picture; it damaged the paint.
Giá mà tôi đã không dùng băng dính để treo bức tranh đó; nó đã làm hỏng lớp sơn.
Nghi vấn
Do you wish you could find adhesive tape that doesn't leave a sticky residue?
Bạn có ước mình có thể tìm thấy loại băng dính không để lại cặn dính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive tape".

Văn hóa "Sửa chữa tạm thời" với băng dính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, băng dính (adhesive tape), và cụ thể hơn là băng dính vải (duct tape), thường được xem là biểu tượng của sự khắc phục tạm thời hoặc khả năng sửa chữa "tất cả mọi thứ". Có một câu nói đùa phổ biến là "Nếu bạn không thể sửa nó bằng băng dính, thì có lẽ bạn đang dùng không đủ băng dính." Điều này thể hiện tinh thần tự sửa chữa và tính tiện dụng của vật liệu này trong đời sống hàng ngày, từ việc sửa ống nước rò rỉ đến vá lều trại hay thậm chí là tạo ra các vật phẩm thủ công.

Sự ra đời của Scotch Tape và ảnh hưởng

Một trong những thương hiệu băng dính nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất là Scotch Tape, được phát minh bởi Richard Drew của công ty 3M vào những năm 1920. Ban đầu, nó được tạo ra để giúp thợ sơn ô tô tạo đường viền sắc nét khi sơn hai màu. Sau đó, phiên bản băng dính trong suốt được phát triển, nhanh chóng trở thành một vật dụng thiết yếu trong mọi văn phòng và gia đình trên toàn thế giới, thay đổi cách chúng ta dán, gói và sửa chữa các vật dụng nhỏ một cách tiện lợi.