(Top Banner Ad)
memory keeping
B2
Noun B2 Nghiên cứu lịch sử, Văn hóa học, Tâm lý học

memory keeping

UK: /ˈmeməri ˌkiːpɪŋ/ • US: /ˈmeməri ˌkiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu giữ ký ức bảo tồn ký ức gìn giữ kỷ niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of preserving memories, experiences, or information for future reference or remembrance.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hành bảo tồn những ký ức, trải nghiệm, hoặc thông tin để tham khảo hoặc tưởng nhớ trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Memory keeping is an important way to connect with our past and understand our present."

    "Việc lưu giữ ký ức là một cách quan trọng để kết nối với quá khứ và hiểu hiện tại của chúng ta."

  • "Digital memory keeping has become increasingly popular with the rise of social media."

    "Việc lưu giữ ký ức kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến với sự trỗi dậy của mạng xã hội."

  • "Museums play a vital role in memory keeping by preserving artifacts and sharing stories of the past."

    "Các bảo tàng đóng một vai trò quan trọng trong việc lưu giữ ký ức bằng cách bảo tồn các hiện vật và chia sẻ những câu chuyện về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ
Adjective memorial tưởng niệm
Verb keep giữ gìn, bảo tồn
Noun keeper người giữ, người bảo vệ

Synonyms

recollection (sự hồi tưởng)remembrance (sự tưởng nhớ)preservation of memories (sự bảo tồn ký ức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu lịch sử, Văn hóa học, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Memory Keeping'

Cụm từ 'memory keeping' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'memory' (ký ức) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria' và 'keeping' (giữ gìn) từ tiếng Anh cổ 'cēpan'. Sự kết hợp này tạo ra một khái niệm về việc chủ động lưu giữ và bảo tồn những kỷ niệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến việc lưu giữ những kỷ niệm cá nhân, lịch sử gia đình, hoặc các sự kiện văn hóa. Nó có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau như viết nhật ký, chụp ảnh, quay phim, thu thập đồ vật kỷ niệm, hoặc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật. 'Memory keeping' nhấn mạnh tính chủ động trong việc gìn giữ và truyền lại những ký ức.

Prepositions

through by for

'Memory keeping through': Diễn tả phương tiện hoặc cách thức để lưu giữ kỷ niệm. Ví dụ: Memory keeping through photography.
'Memory keeping by': Diễn tả người hoặc tổ chức thực hiện việc lưu giữ kỷ niệm. Ví dụ: Memory keeping by family historians.
'Memory keeping for': Diễn tả mục đích của việc lưu giữ kỷ niệm. Ví dụ: Memory keeping for future generations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory keeping
  • digital digital memory keeping
    (lưu giữ kỷ niệm kỹ thuật số)
  • traditional traditional memory keeping
    (lưu giữ kỷ niệm theo cách truyền thống)
  • personal personal memory keeping
    (lưu giữ kỷ niệm cá nhân)
Verb + memory keeping
  • start start memory keeping
    (bắt đầu lưu giữ kỷ niệm)
  • practice practice memory keeping
    (thực hành lưu giữ kỷ niệm)
  • enjoy enjoy memory keeping
    (thích thú việc lưu giữ kỷ niệm)

Idioms

  • a trip down memory lane

    một chuyến du hành về miền ký ức

    "Looking through old photos is always a trip down memory lane."

    (Xem lại những bức ảnh cũ luôn là một chuyến du hành về miền ký ức.)

  • jog someone's memory

    khơi gợi trí nhớ của ai đó

    "Maybe these old letters will jog your memory about what happened that day."

    (Có lẽ những lá thư cũ này sẽ khơi gợi trí nhớ của bạn về những gì đã xảy ra ngày hôm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory keeping

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực hành bảo tồn những ký ức, trải nghiệm, hoặc thông tin để tham khảo hoặc tưởng nhớ trong tương lai.

"Memory keeping is an important way to connect with our past and understand our present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory keeping".

Scrapbooking

Scrapbooking là một hình thức phổ biến của 'memory keeping' ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó bao gồm việc tạo ra những cuốn album ảnh được trang trí công phu để lưu giữ những kỷ niệm đáng nhớ. Người ta thường sử dụng ảnh, vé, giấy màu, và nhiều vật trang trí khác để làm cho cuốn album trở nên độc đáo và cá nhân.

Diaries and Journals

Việc viết nhật ký là một truyền thống lâu đời trên khắp thế giới. Nhật ký giúp chúng ta ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc và sự kiện hàng ngày, từ đó tạo thành một 'memory keeping' cá nhân và quý giá. Nó không chỉ giúp chúng ta nhớ lại những gì đã xảy ra mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân.