(Top Banner Ad)
papercraft
B1
danh từ B1 Nghệ thuật và Thủ công

papercraft

UK: /ˈpeɪpə.krɑːft/ • US: /ˈpeɪpər.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủ công bằng giấy nghệ thuật làm đồ thủ công bằng giấy thủ công giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or activity of making decorative or artistic objects from paper.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động tạo ra các đồ vật trang trí hoặc nghệ thuật từ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys papercraft and often makes cards for her friends."

    "Cô ấy thích làm đồ thủ công bằng giấy và thường làm thiệp cho bạn bè."

  • "The local community center offers papercraft workshops for children."

    "Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức các buổi hội thảo làm đồ thủ công bằng giấy cho trẻ em."

  • "Papercraft is a popular hobby that can be enjoyed by people of all ages."

    "Làm đồ thủ công bằng giấy là một sở thích phổ biến mà mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể yêu thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun papercraft Nghệ thuật làm đồ thủ công bằng giấy; sản phẩm làm từ giấy
Noun papercrafter Người làm đồ thủ công bằng giấy
Noun papercrafting Hoạt động/sự làm đồ thủ công bằng giấy
Adjective papercraft Thuộc về đồ thủ công bằng giấy (ví dụ: 'papercraft project' - dự án đồ thủ công bằng giấy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
craft

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'papercraft' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'paper' (giấy) và 'craft' (nghề thủ công, kỹ năng). Nó trực tiếp mô tả hoạt động hoặc nghệ thuật tạo ra các vật thể bằng giấy. Mặc dù từ ghép này tương đối mới, các hình thức nghệ thuật làm từ giấy đã tồn tại hàng thế kỷ ở nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Usage Note

Papercraft là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau sử dụng giấy làm phương tiện chính. Nó thường liên quan đến việc cắt, gấp, dán và tạo hình giấy để tạo ra các vật phẩm ba chiều hoặc hai chiều. Nó khác với origami (nghệ thuật gấp giấy) ở chỗ nó có thể bao gồm cả việc cắt dán và các kỹ thuật khác ngoài gấp giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + papercraft
  • intricate intricate papercraft
    (nghệ thuật làm đồ giấy tinh xảo/phức tạp)
  • delicate delicate papercraft designs
    (những thiết kế đồ giấy mỏng manh/tinh tế)
  • beautiful beautiful papercraft creations
    (những tác phẩm thủ công bằng giấy đẹp mắt)
Verb + papercraft
  • create create papercraft
    (sáng tạo đồ thủ công bằng giấy)
  • enjoy enjoy papercraft
    (thích thú với nghệ thuật làm đồ giấy)
  • practice practice papercraft
    (thực hành làm đồ thủ công bằng giấy)
Noun + papercraft (as modifier)
  • papercraft papercraft kit
    (bộ dụng cụ làm đồ giấy)
  • papercraft papercraft artist
    (nghệ sĩ làm đồ thủ công bằng giấy)
  • papercraft papercraft workshop
    (hội thảo/lớp học làm đồ thủ công bằng giấy)

Idioms

  • the art of papercraft

    nghệ thuật làm đồ thủ công bằng giấy

    "She dedicated her life to mastering the art of papercraft."

    (Cô ấy đã dành cả đời để tinh thông nghệ thuật làm đồ thủ công bằng giấy.)

  • papercraft creations

    các tác phẩm/sản phẩm thủ công bằng giấy

    "Her exhibition featured various beautiful papercraft creations."

    (Triển lãm của cô ấy trưng bày nhiều tác phẩm thủ công bằng giấy tuyệt đẹp.)

  • a passion for papercraft

    niềm đam mê với nghệ thuật làm đồ giấy

    "He developed a passion for papercraft during his recovery."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê với nghệ thuật làm đồ giấy trong quá trình hồi phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

papercraft

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động tạo ra các đồ vật trang trí hoặc nghệ thuật từ giấy.

"She enjoys papercraft and often makes cards for her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys papercraft as a relaxing hobby.
Cô ấy thích làm đồ thủ công giấy như một sở thích thư giãn.
Phủ định
They don't do papercraft because they prefer painting.
Họ không làm đồ thủ công giấy vì họ thích vẽ hơn.
Nghi vấn
What kind of papercraft are you making?
Bạn đang làm loại đồ thủ công giấy nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "papercraft".

Origami và văn hóa Nhật Bản

Một trong những hình thức papercraft nổi tiếng nhất thế giới là Origami từ Nhật Bản. Origami không chỉ là gấp giấy mà còn là một nghệ thuật truyền thống sâu sắc, mang ý nghĩa tinh thần và tượng trưng, thường được dùng trong các nghi lễ và trang trí. Ví dụ, việc gấp hạc giấy tượng trưng cho hòa bình và trường thọ.

Sự đa dạng và tính phổ biến toàn cầu

Papercraft bao gồm nhiều hình thức khác nhau như Kirigami (cắt giấy), Quilling (cuộn giấy), làm thiệp, và scrapbook (sổ lưu niệm). Nó là một hình thức nghệ thuật thủ công phổ biến trên toàn thế giới, dễ tiếp cận và phù hợp với mọi lứa tuổi, từ những người mới bắt đầu đến các nghệ sĩ chuyên nghiệp, cho phép họ thể hiện sự sáng tạo không giới hạn.