(Top Banner Ad)
bulldozer
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng

bulldozer

UK: /ˈbʊldəʊzə(r)/ • US: /ˈbʊlˌdoʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy ủi xe ủi đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful tractor with a broad upright blade attached at the front for clearing ground.

Vietnamese Meaning

Một loại máy kéo mạnh mẽ có gắn lưỡi dao rộng và thẳng đứng ở phía trước để san ủi mặt bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bulldozer cleared the path for the new road."

    "Máy ủi đã dọn đường cho con đường mới."

  • "The construction company used a bulldozer to level the site."

    "Công ty xây dựng đã sử dụng máy ủi để san bằng mặt bằng."

  • "Bulldozers were used to clear debris after the storm."

    "Máy ủi đã được sử dụng để dọn dẹp đống đổ nát sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bulldoze San phẳng bằng máy ủi; (nghĩa bóng) cưỡng ép, hăm dọa, hành động bất chấp.
Noun (Action) bulldozing Hành động san phẳng; việc sử dụng máy ủi.
Noun (Person) bulldozer operator Người điều khiển máy ủi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Slang, 1870s)
bulldose (v.)
English (1880s)
bulldozer (n.)
English (1930s)
bulldozer (n., machine)

Nguồn gốc từ 'Bulldose'

Trong tiếng Anh Mỹ cuối thế kỷ 19, từ 'bulldose' ban đầu là tiếng lóng có nghĩa là 'cưỡng ép' hoặc 'hăm dọa' ai đó, đôi khi ngụ ý sử dụng vũ lực lớn. Một giả thuyết cho rằng nó liên quan đến 'một liều thuốc' (dose) đủ mạnh cho một con bò đực (bull). Khi máy móc san đất mạnh mẽ ra đời vào những năm 1930, chúng được gọi là 'bulldozer' vì khả năng dùng lực cực lớn để dọn dẹp và san bằng mọi thứ, giống như hành động cưỡng ép mạnh mẽ ban đầu.

Usage Note

Bulldozer thường được sử dụng để di chuyển số lượng lớn đất, cát, đá hoặc các vật liệu khác trong quá trình xây dựng, khai thác mỏ hoặc dọn dẹp.

Prepositions

with by

‘with’ được sử dụng để mô tả những gì bulldozer được trang bị (ví dụ: bulldozer with a blade). 'by' có thể dùng để chỉ hành động được thực hiện bởi bulldozer (ví dụ: cleared by a bulldozer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing the machine)
  • heavy a heavy bulldozer
    (một chiếc máy ủi hạng nặng)
  • tracked a tracked bulldozer
    (máy ủi bánh xích)
  • powerful a powerful bulldozer
    (một chiếc máy ủi khỏe, công suất lớn)
Verb + Noun (Operating/Using)
  • operate operate a bulldozer
    (vận hành máy ủi)
  • drive drive a bulldozer
    (lái máy ủi)
  • rent rent a bulldozer
    (thuê máy ủi)
Noun + Verb (Action/Purpose)
  • clears the bulldozer clears the site
    (máy ủi dọn sạch địa điểm (xây dựng))
  • levels the bulldozer levels the ground
    (máy ủi san bằng mặt đất)

Idioms

  • To act like a bulldozer

    Hành động quá mạnh bạo, hung hăng, bất chấp mọi chướng ngại vật hoặc ý kiến phản đối.

    "He doesn't negotiate; he just acts like a bulldozer to get what he wants."

    (Anh ta không đàm phán; anh ta cứ hành động như một chiếc máy ủi để đạt được điều mình muốn.)

  • A political bulldozer

    Một chính trị gia quyết đoán, sử dụng quyền lực để loại bỏ các rào cản hoặc đối thủ một cách nhanh chóng.

    "The prime minister was known as a political bulldozer who pushed through difficult legislation."

    (Vị thủ tướng được biết đến như một “máy ủi chính trị” đã thúc đẩy thông qua các đạo luật khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulldozer

noun
Lật mặt

Một loại máy kéo mạnh mẽ có gắn lưỡi dao rộng và thẳng đứng ở phía trước để san ủi mặt bằng.

"The bulldozer cleared the path for the new road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew couldn't proceed until the bulldozer cleared the debris after the demolition.
Đội xây dựng không thể tiếp tục cho đến khi máy ủi dọn dẹp đống đổ nát sau vụ phá dỡ.
Phủ định
Although the foreman expected the bulldozer to finish quickly, it didn't complete the task until late in the afternoon.
Mặc dù đốc công hy vọng máy ủi sẽ hoàn thành nhanh chóng, nhưng nó đã không hoàn thành công việc cho đến tận chiều muộn.
Nghi vấn
If the bulldozer breaks down, will the project be delayed?
Nếu máy ủi bị hỏng, dự án có bị trì hoãn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bulldozer cleared the land for the new construction site.
Một chiếc xe ủi đất đã dọn sạch mặt bằng cho công trường xây dựng mới.
Phủ định
There isn't a bulldozer available to help with the demolition project.
Không có xe ủi đất nào để giúp đỡ dự án phá dỡ.
Nghi vấn
Is that a bulldozer that's moving the debris?
Kia có phải là một chiếc xe ủi đất đang di chuyển các mảnh vỡ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company uses a bulldozer to clear the land.
Công ty xây dựng sử dụng một máy ủi để san ủi mặt bằng.
Phủ định
The farmer does not use a bulldozer on his small field.
Người nông dân không sử dụng máy ủi trên cánh đồng nhỏ của mình.
Nghi vấn
Does the city need a bulldozer to remove the debris?
Thành phố có cần máy ủi để dọn dẹp đống đổ nát không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is built, the construction company will have used that bulldozer for five years.
Đến thời điểm cây cầu mới được xây dựng, công ty xây dựng sẽ đã sử dụng chiếc xe ủi đất đó trong năm năm.
Phủ định
By the end of the project, they won't have needed to use the bulldozer anymore.
Vào cuối dự án, họ sẽ không cần phải sử dụng xe ủi đất nữa.
Nghi vấn
Will the demolition crew have finished using the bulldozer by next week?
Đội phá dỡ sẽ đã hoàn thành việc sử dụng xe ủi đất vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulldozer".

Biểu tượng của Phát triển và Hủy diệt

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, máy ủi (bulldozer) thường được coi là biểu tượng kép: vừa là công cụ thiết yếu cho sự tiến bộ và phát triển cơ sở hạ tầng (xây đường, đô thị hóa), vừa là biểu tượng tiêu cực của sự hủy diệt môi trường, chặt phá rừng và phát triển đô thị không kiểm soát.

Sự kiện 'Killdozer'

Một sự kiện nổi tiếng năm 2004 tại Colorado, Mỹ, là khi Marvin Heemeyer lắp giáp thép kiên cố cho chiếc máy ủi của mình (sau này được gọi là 'Killdozer') và dùng nó để phá hủy nhiều tòa nhà công cộng do tranh chấp địa phương. Sự kiện này nhấn mạnh sức mạnh phá hoại đáng kinh ngạc của loại máy móc này khi bị vũ khí hóa hoặc sử dụng ngoài mục đích.