(Top Banner Ad)
skin-and-bones
B2
Adjective B2 Sức khỏe & Miêu tả Ngoại hình

skin-and-bones

UK: /ˈskɪn ənd ˈbəʊnz/ • US: /ˈskɪn ənd ˈboʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

gầy trơ xương da bọc xương ốm đói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely thin; emaciated to the point where the bones are very visible through the skin.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ gầy; gầy đến mức xương có thể nhìn thấy rõ qua da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After being lost in the wilderness for a week, the hiker was skin-and-bones."

    "Sau khi bị lạc trong vùng hoang dã một tuần, người đi bộ đường dài trở nên gầy trơ xương."

  • "The stray dog was skin-and-bones when we found him."

    "Con chó đi lạc gầy trơ xương khi chúng tôi tìm thấy nó."

  • "The prisoner of war was reduced to skin-and-bones."

    "Người tù binh chiến tranh đã bị suy kiệt đến mức gầy trơ xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da; vỏ ngoài
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective skinny gầy trơ xương, gầy đét
Noun bone xương
Verb bone lọc xương (thịt)
Adjective bony nhiều xương, gầy giơ xương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Miêu tả Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scinn (skin), and (and), bān (bone)
Modern English
skin-and-bones

Hình ảnh rõ nét về sự gầy gò

Cụm từ 'skin-and-bones' là một thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ việc mô tả trực quan trạng thái cực kỳ gầy gò, khi cơ thể gần như chỉ còn lại da bọc xương. Nó không phải là một từ có lịch sử thay đổi qua nhiều ngôn ngữ mà là sự kết hợp các từ tiếng Anh có sẵn ('skin' nghĩa là da, 'bone' nghĩa là xương) để tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ, dễ hiểu về sự thiếu cân trầm trọng, thường do bệnh tật, đói kém hoặc suy dinh dưỡng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người hoặc động vật đang bị ốm nặng, suy dinh dưỡng, hoặc đã trải qua thời gian dài thiếu ăn. Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tình trạng sức khỏe yếu kém. So với các từ đồng nghĩa như 'thin' hoặc 'slim', 'skin-and-bones' mạnh mẽ hơn nhiều, biểu thị tình trạng gầy gò nghiêm trọng. Nó không chỉ đơn thuần là gầy mà còn là dấu hiệu của sự suy nhược và bệnh tật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skin-and-bones
  • be be skin-and-bones
    (gầy trơ xương, gầy đét)
  • look like look like skin-and-bones
    (trông như da bọc xương)
  • become become skin-and-bones
    (trở nên gầy trơ xương)
  • reduced to be reduced to skin-and-bones
    (bị gầy rộc đi chỉ còn da bọc xương)
Adverbial + skin-and-bones
  • just just skin-and-bones
    (chỉ còn da bọc xương (nhấn mạnh sự gầy gò))
  • nothing but nothing but skin-and-bones
    (không gì khác ngoài da bọc xương (nhấn mạnh sự gầy gò))

Idioms

  • be skin-and-bones

    gầy trơ xương, gầy đét

    "After the long illness, he was just skin-and-bones."

    (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ còn da bọc xương.)

  • look like skin-and-bones

    trông như da bọc xương

    "The stray dog looked like skin-and-bones, wandering aimlessly."

    (Con chó hoang trông như da bọc xương, lang thang vô định.)

  • reduced to skin-and-bones

    bị gầy rộc đi chỉ còn da bọc xương

    "The prisoners of war were reduced to skin-and-bones from starvation."

    (Các tù binh chiến tranh bị gầy rộc đi chỉ còn da bọc xương vì đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-and-bones

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ gầy; gầy đến mức xương có thể nhìn thấy rõ qua da.

"After being lost in the wilderness for a week, the hiker was skin-and-bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-and-bones".

Biểu tượng của sự thiếu thốn và bệnh tật

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, hình ảnh 'da bọc xương' (skin-and-bones) thường được dùng để miêu tả một cách mạnh mẽ những nạn nhân của nạn đói, chiến tranh, hoặc bệnh tật hiểm nghèo. Nó là một hình ảnh gây xúc động mạnh, gợi lên sự đau khổ và tình trạng thiếu thốn trầm trọng.

Áp lực về ngoại hình và các chứng rối loạn ăn uống

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, cụm từ 'skin-and-bones' đôi khi cũng được liên hệ với những người mắc chứng rối loạn ăn uống như chán ăn tâm thần (anorexia nervosa), do áp lực xã hội về việc duy trì vóc dáng siêu gầy. Tuy nhiên, nghĩa gốc của nó vẫn chủ yếu nhấn mạnh sự gầy yếu không mong muốn do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.