(Top Banner Ad)
scream queen
B2
danh từ B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

scream queen

UK: /ˈskriːm kwiːn/ • US: /ˈskriːm kwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

nữ hoàng la hét nữ hoàng phim kinh dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An actress who is known for her roles in horror films, especially for screaming a lot.

Vietnamese Meaning

Một nữ diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong phim kinh dị, đặc biệt là vì la hét nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jamie Lee Curtis is one of the most famous scream queens."

    "Jamie Lee Curtis là một trong những 'nữ hoàng la hét' nổi tiếng nhất."

  • "She quickly became a scream queen after starring in several horror movies."

    "Cô nhanh chóng trở thành một 'nữ hoàng la hét' sau khi đóng vai chính trong một vài bộ phim kinh dị."

  • "The festival honored several generations of scream queens."

    "Liên hoan phim vinh danh nhiều thế hệ 'nữ hoàng la hét'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scream la hét, thét lên
Noun screamer người hay vật la hét; tin giật gân, bài báo gây sốc
Adjective screaming đang la hét; (nghĩa bóng) rất rõ ràng, gây sốc (ví dụ: a screaming success - thành công vang dội)
Noun queen nữ hoàng, hoàng hậu
Adjective queenly vương giả, giống nữ hoàng

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
scream
English
queen
English
scream queen

Nguồn gốc thuật ngữ

Từ "scream queen" là một thuật ngữ tiếng Anh, được ghép từ "scream" (la hét) và "queen" (nữ hoàng). Nó xuất hiện trong văn hóa điện ảnh, đặc biệt là vào những năm 1970-1980, để chỉ những nữ diễn viên nổi tiếng chuyên đóng vai chính trong các bộ phim kinh dị, thường là nạn nhân bị kẻ xấu truy đuổi và có những cảnh la hét đầy kịch tính.

Usage Note

Thuật ngữ 'scream queen' thường dùng để chỉ những nữ diễn viên đóng vai những nhân vật thường xuyên bị đe dọa hoặc tấn công trong phim kinh dị, và những cảnh la hét của họ trở nên biểu tượng. Nó không đơn thuần chỉ là nữ diễn viên đóng phim kinh dị, mà là người đã tạo dựng được tên tuổi và hình ảnh gắn liền với thể loại này qua các vai diễn 'nạn nhân' và tiếng thét đặc trưng. Các 'scream queen' thường được khán giả yêu thích và trở thành một phần quan trọng của văn hóa phim kinh dị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scream queen
  • iconic iconic scream queen
    (nữ hoàng la hét mang tính biểu tượng)
  • legendary legendary scream queen
    (nữ hoàng la hét huyền thoại)
  • classic classic scream queen
    (nữ hoàng la hét kinh điển)
Verb + scream queen
  • become become a scream queen
    (trở thành một nữ hoàng la hét)
  • play play a scream queen
    (đóng vai một nữ hoàng la hét)
  • star as star as a scream queen
    (thủ vai chính là một nữ hoàng la hét)
Noun + scream queen / scream queen + Noun
  • scream queen scream queen status
    (địa vị/tư cách nữ hoàng la hét)
  • scream queen scream queen role
    (vai diễn nữ hoàng la hét)
  • the title of the title of scream queen
    (danh hiệu nữ hoàng la hét)

Idioms

  • the original scream queen

    nữ hoàng la hét đời đầu/ban đầu (chỉ người đầu tiên hoặc nổi tiếng nhất với vai trò này)

    "Jamie Lee Curtis is often considered the original scream queen for her roles in slasher films."

    (Jamie Lee Curtis thường được coi là nữ hoàng la hét đời đầu với các vai diễn của cô trong phim slasher.)

  • a modern scream queen

    một nữ hoàng la hét hiện đại (chỉ một nữ diễn viên nổi bật trong phim kinh dị ngày nay)

    "Jenna Ortega has emerged as a modern scream queen with her recent horror movie appearances."

    (Jenna Ortega đã nổi lên như một nữ hoàng la hét hiện đại với những lần xuất hiện gần đây trong phim kinh dị.)

  • embrace her scream queen status

    chấp nhận/tự hào với hình ảnh/địa vị nữ hoàng la hét của mình

    "Many actresses now embrace their scream queen status rather than trying to escape it."

    (Nhiều nữ diễn viên ngày nay chấp nhận địa vị nữ hoàng la hét của mình thay vì cố gắng thoát khỏi nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scream queen

danh từ
Lật mặt

Một nữ diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong phim kinh dị, đặc biệt là vì la hét nhiều.

"Jamie Lee Curtis is one of the most famous scream queens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scream queen".

Nguồn gốc trong phim kinh dị

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ ngành công nghiệp phim kinh dị, đặc biệt bùng nổ cùng với thể loại phim "slasher" (phim giết người hàng loạt) vào thập niên 1970-1980. Nó dùng để chỉ những nữ diễn viên nổi tiếng thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim này và được biết đến với những cảnh la hét đầy kinh hãi của họ, trở thành một phần không thể thiếu của các bộ phim kinh dị kinh điển.

Sự phát triển của vai trò

Mặc dù thường gắn liền với hình ảnh yếu đuối và là nạn nhân trong phim, vai trò của một "scream queen" đã phát triển theo thời gian. Ngày nay, một số nữ diễn viên tự hào chấp nhận danh hiệu này như một biểu tượng danh dự, ghi nhận đóng góp đáng kể của họ cho điện ảnh kinh dị và cộng đồng người hâm mộ. Nó đã trở thành một thuật ngữ đại diện cho sự kiên cường và khả năng diễn xuất mãnh liệt trong thể loại này.