scream queen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An actress who is known for her roles in horror films, especially for screaming a lot.
Vietnamese Meaning
Một nữ diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong phim kinh dị, đặc biệt là vì la hét nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jamie Lee Curtis is one of the most famous scream queens."
"Jamie Lee Curtis là một trong những 'nữ hoàng la hét' nổi tiếng nhất."
-
"She quickly became a scream queen after starring in several horror movies."
"Cô nhanh chóng trở thành một 'nữ hoàng la hét' sau khi đóng vai chính trong một vài bộ phim kinh dị."
-
"The festival honored several generations of scream queens."
"Liên hoan phim vinh danh nhiều thế hệ 'nữ hoàng la hét'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scream | la hét, thét lên |
| Noun | screamer | người hay vật la hét; tin giật gân, bài báo gây sốc |
| Adjective | screaming | đang la hét; (nghĩa bóng) rất rõ ràng, gây sốc (ví dụ: a screaming success - thành công vang dội) |
| Noun | queen | nữ hoàng, hoàng hậu |
| Adjective | queenly | vương giả, giống nữ hoàng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'scream queen' thường dùng để chỉ những nữ diễn viên đóng vai những nhân vật thường xuyên bị đe dọa hoặc tấn công trong phim kinh dị, và những cảnh la hét của họ trở nên biểu tượng. Nó không đơn thuần chỉ là nữ diễn viên đóng phim kinh dị, mà là người đã tạo dựng được tên tuổi và hình ảnh gắn liền với thể loại này qua các vai diễn 'nạn nhân' và tiếng thét đặc trưng. Các 'scream queen' thường được khán giả yêu thích và trở thành một phần quan trọng của văn hóa phim kinh dị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic scream queen (nữ hoàng la hét mang tính biểu tượng)
-
legendary legendary scream queen (nữ hoàng la hét huyền thoại)
-
classic classic scream queen (nữ hoàng la hét kinh điển)
-
become become a scream queen (trở thành một nữ hoàng la hét)
-
play play a scream queen (đóng vai một nữ hoàng la hét)
-
star as star as a scream queen (thủ vai chính là một nữ hoàng la hét)
-
scream queen scream queen status (địa vị/tư cách nữ hoàng la hét)
-
scream queen scream queen role (vai diễn nữ hoàng la hét)
-
the title of the title of scream queen (danh hiệu nữ hoàng la hét)
Idioms
-
the original scream queen
nữ hoàng la hét đời đầu/ban đầu (chỉ người đầu tiên hoặc nổi tiếng nhất với vai trò này)
"Jamie Lee Curtis is often considered the original scream queen for her roles in slasher films."
(Jamie Lee Curtis thường được coi là nữ hoàng la hét đời đầu với các vai diễn của cô trong phim slasher.)
-
a modern scream queen
một nữ hoàng la hét hiện đại (chỉ một nữ diễn viên nổi bật trong phim kinh dị ngày nay)
"Jenna Ortega has emerged as a modern scream queen with her recent horror movie appearances."
(Jenna Ortega đã nổi lên như một nữ hoàng la hét hiện đại với những lần xuất hiện gần đây trong phim kinh dị.)
-
embrace her scream queen status
chấp nhận/tự hào với hình ảnh/địa vị nữ hoàng la hét của mình
"Many actresses now embrace their scream queen status rather than trying to escape it."
(Nhiều nữ diễn viên ngày nay chấp nhận địa vị nữ hoàng la hét của mình thay vì cố gắng thoát khỏi nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scream queen
danh từMột nữ diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong phim kinh dị, đặc biệt là vì la hét nhiều.
"Jamie Lee Curtis is one of the most famous scream queens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scream queen".
