final girl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trope in horror films (especially slasher films) in which the last woman alive confronts the killer and survives.
Vietnamese Meaning
Một mô típ trong phim kinh dị (đặc biệt là phim chém giết) trong đó người phụ nữ cuối cùng còn sống đối đầu với kẻ giết người và sống sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Laurie Strode in Halloween is a classic example of a final girl."
"Laurie Strode trong phim Halloween là một ví dụ điển hình về một final girl."
-
"The final girl is often portrayed as resourceful and brave."
"Final girl thường được miêu tả là tháo vát và dũng cảm."
-
"Many horror films subvert the final girl trope."
"Nhiều bộ phim kinh dị phá vỡ mô típ final girl."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nhân vật nữ chính trong phim kinh dị, người đã sống sót qua các cuộc tấn công của kẻ giết người, thường là sau khi tất cả những người khác đã chết. 'Final girl' không chỉ đơn thuần là 'người sống sót', mà còn mang ý nghĩa về sự kiên cường, thông minh và khả năng tự bảo vệ bản thân. Cô ấy thường có một cuộc đối đầu cuối cùng với kẻ giết người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resourceful a resourceful final girl (một cô gái cuối cùng tháo vát)
-
resilient a resilient final girl (một cô gái cuối cùng kiên cường)
-
iconic an iconic final girl (một cô gái cuối cùng mang tính biểu tượng)
-
classic a classic final girl (một cô gái cuối cùng kinh điển)
-
become to become a final girl (trở thành một cô gái cuối cùng)
-
root for to root for the final girl (cổ vũ cho cô gái cuối cùng)
-
identify with to identify with the final girl (đồng cảm với cô gái cuối cùng)
-
subvert to subvert the final girl trope (phá vỡ khuôn mẫu cô gái cuối cùng)
-
trope the trope of the final girl (khuôn mẫu cô gái cuối cùng)
-
legacy the legacy of the final girl (di sản của cô gái cuối cùng)
Idioms
-
the final girl trope
khuôn mẫu cô gái cuối cùng (chỉ mô típ nhân vật nữ sống sót cuối cùng trong phim kinh dị)
"Many modern horror films try to subvert the final girl trope."
(Nhiều bộ phim kinh dị hiện đại cố gắng phá vỡ khuôn mẫu cô gái cuối cùng.)
-
a classic final girl
một cô gái cuối cùng kinh điển (ám chỉ nhân vật nữ đáp ứng đầy đủ các đặc điểm truyền thống của 'final girl')
"She embodies all the qualities of a classic final girl: intelligent, resourceful, and morally pure."
(Cô ấy hội tụ tất cả các phẩm chất của một cô gái cuối cùng kinh điển: thông minh, tháo vát và trong sáng về mặt đạo đức.)
-
to be the final girl
trở thành cô gái cuối cùng (ám chỉ việc sống sót cuối cùng trong một tình huống nguy hiểm, thường trong bối cảnh phim kinh dị)
"In every slasher movie, there's always one character you know is going to be the final girl."
(Trong mỗi bộ phim slasher, luôn có một nhân vật bạn biết sẽ là cô gái cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final girl
nounMột mô típ trong phim kinh dị (đặc biệt là phim chém giết) trong đó người phụ nữ cuối cùng còn sống đối đầu với kẻ giết người và sống sót.
"Laurie Strode in Halloween is a classic example of a final girl."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sarah, the final girl, survived the massacre and called the police. |
Sarah, cô gái sống sót cuối cùng, đã sống sót sau vụ thảm sát và gọi cảnh sát. |
| Phủ định | Surprisingly, she, not the final girl, was the actual hero of the story. |
Đáng ngạc nhiên thay, cô ấy, chứ không phải cô gái sống sót cuối cùng, mới là người hùng thực sự của câu chuyện. |
| Nghi vấn | Well, is she, the final girl, going to face the killer again? |
Chà, liệu cô ấy, cô gái sống sót cuối cùng, có đối mặt với kẻ giết người một lần nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final girl".
