(Top Banner Ad)
final girl
B2
noun B2 Phim ảnh, Văn hóa đại chúng

final girl

UK: /ˈfaɪnl ɡɜːl/ • US: /ˈfaɪnl ɡɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

cô gái sống sót cuối cùng nữ chính sống sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trope in horror films (especially slasher films) in which the last woman alive confronts the killer and survives.

Vietnamese Meaning

Một mô típ trong phim kinh dị (đặc biệt là phim chém giết) trong đó người phụ nữ cuối cùng còn sống đối đầu với kẻ giết người và sống sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Laurie Strode in Halloween is a classic example of a final girl."

    "Laurie Strode trong phim Halloween là một ví dụ điển hình về một final girl."

  • "The final girl is often portrayed as resourceful and brave."

    "Final girl thường được miêu tả là tháo vát và dũng cảm."

  • "Many horror films subvert the final girl trope."

    "Nhiều bộ phim kinh dị phá vỡ mô típ final girl."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, sau cùng
Adverb finally cuối cùng, sau cùng (diễn tả kết quả sau một quá trình dài)
Noun finality sự kết thúc, tính dứt khoát
Noun girl cô gái, bé gái
Adjective girlish yểu điệu, nữ tính (như con gái)

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finalis
Old French
final
English
final
Old English
gyrle
Middle English
gurle
English
girl
English
coined term (by Carol J. Clover)

Nguồn gốc của 'Final Girl'

Cụm từ 'final girl' được nhà nghiên cứu điện ảnh Carol J. Clover đặt ra và phân tích trong cuốn sách 'Men, Women, and Chain Saws: Gender in the Modern Horror Film' (1992). Nó dùng để chỉ nhân vật nữ duy nhất sống sót đến cuối phim kinh dị, thường là người phải đối mặt và đánh bại kẻ giết người. Nhân vật này thường được miêu tả là thông minh, tháo vát và có đạo đức hơn so với các nhân vật khác đã bị loại bỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ nhân vật nữ chính trong phim kinh dị, người đã sống sót qua các cuộc tấn công của kẻ giết người, thường là sau khi tất cả những người khác đã chết. 'Final girl' không chỉ đơn thuần là 'người sống sót', mà còn mang ý nghĩa về sự kiên cường, thông minh và khả năng tự bảo vệ bản thân. Cô ấy thường có một cuộc đối đầu cuối cùng với kẻ giết người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final girl
  • resourceful a resourceful final girl
    (một cô gái cuối cùng tháo vát)
  • resilient a resilient final girl
    (một cô gái cuối cùng kiên cường)
  • iconic an iconic final girl
    (một cô gái cuối cùng mang tính biểu tượng)
  • classic a classic final girl
    (một cô gái cuối cùng kinh điển)
Verb + final girl
  • become to become a final girl
    (trở thành một cô gái cuối cùng)
  • root for to root for the final girl
    (cổ vũ cho cô gái cuối cùng)
  • identify with to identify with the final girl
    (đồng cảm với cô gái cuối cùng)
  • subvert to subvert the final girl trope
    (phá vỡ khuôn mẫu cô gái cuối cùng)
Noun + final girl
  • trope the trope of the final girl
    (khuôn mẫu cô gái cuối cùng)
  • legacy the legacy of the final girl
    (di sản của cô gái cuối cùng)

Idioms

  • the final girl trope

    khuôn mẫu cô gái cuối cùng (chỉ mô típ nhân vật nữ sống sót cuối cùng trong phim kinh dị)

    "Many modern horror films try to subvert the final girl trope."

    (Nhiều bộ phim kinh dị hiện đại cố gắng phá vỡ khuôn mẫu cô gái cuối cùng.)

  • a classic final girl

    một cô gái cuối cùng kinh điển (ám chỉ nhân vật nữ đáp ứng đầy đủ các đặc điểm truyền thống của 'final girl')

    "She embodies all the qualities of a classic final girl: intelligent, resourceful, and morally pure."

    (Cô ấy hội tụ tất cả các phẩm chất của một cô gái cuối cùng kinh điển: thông minh, tháo vát và trong sáng về mặt đạo đức.)

  • to be the final girl

    trở thành cô gái cuối cùng (ám chỉ việc sống sót cuối cùng trong một tình huống nguy hiểm, thường trong bối cảnh phim kinh dị)

    "In every slasher movie, there's always one character you know is going to be the final girl."

    (Trong mỗi bộ phim slasher, luôn có một nhân vật bạn biết sẽ là cô gái cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final girl

noun
Lật mặt

Một mô típ trong phim kinh dị (đặc biệt là phim chém giết) trong đó người phụ nữ cuối cùng còn sống đối đầu với kẻ giết người và sống sót.

"Laurie Strode in Halloween is a classic example of a final girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sarah, the final girl, survived the massacre and called the police.
Sarah, cô gái sống sót cuối cùng, đã sống sót sau vụ thảm sát và gọi cảnh sát.
Phủ định
Surprisingly, she, not the final girl, was the actual hero of the story.
Đáng ngạc nhiên thay, cô ấy, chứ không phải cô gái sống sót cuối cùng, mới là người hùng thực sự của câu chuyện.
Nghi vấn
Well, is she, the final girl, going to face the killer again?
Chà, liệu cô ấy, cô gái sống sót cuối cùng, có đối mặt với kẻ giết người một lần nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final girl".

Sự ra đời của một khuôn mẫu điện ảnh

Khái niệm 'final girl' là một trong những khuôn mẫu (trope) nhân vật nổi tiếng nhất trong thể loại phim kinh dị, đặc biệt là dòng phim slasher từ những năm 1970-1980. Nhân vật này thường là người duy nhất còn sống sót để đối mặt và thường là đánh bại kẻ giết người. Các đặc điểm phổ biến bao gồm sự thông minh, tháo vát, đôi khi là trinh trắng hoặc có đạo đức cao hơn so với các nhân vật khác.

Ý nghĩa và sự phát triển

Trong khi các 'final girl' ban đầu thường được coi là biểu tượng của sự thuần khiết và đạo đức, thì các tác phẩm hiện đại hơn đã phá vỡ (subvert) hoặc làm mới khuôn mẫu này. Họ có thể là những cô gái mạnh mẽ hơn, phức tạp hơn, hoặc thậm chí là chính kẻ phản diện, phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về vai trò của phụ nữ trong điện ảnh và xã hội.