(Top Banner Ad)
screen test
B2
noun B2 Điện ảnh, Giải trí

screen test

UK: /ˈskriːn ˌtest/ • US: /ˈskriːn ˌtest/

Nghĩa tiếng Việt

buổi thử vai trước ống kính thử vai quay phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A filmed audition in which an actor performs a particular role in order to determine their suitability for a part in a film or television production.

Vietnamese Meaning

Một buổi thử vai được quay phim, trong đó một diễn viên thể hiện một vai diễn cụ thể để xác định sự phù hợp của họ cho một vai diễn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a screen test for the lead role in the new movie."

    "Cô ấy đã có một buổi thử vai cho vai chính trong bộ phim mới."

  • "The director decided to give her a screen test despite her lack of experience."

    "Đạo diễn quyết định cho cô ấy một buổi thử vai mặc dù cô ấy thiếu kinh nghiệm."

  • "He failed his screen test because he couldn't remember his lines."

    "Anh ấy đã trượt buổi thử vai vì anh ấy không thể nhớ lời thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen test buổi thử vai trước ống kính
Verb screen-test thử vai diễn viên trước ống kính
Noun screen-testing việc thử vai trước ống kính
Adjective screen-tested đã được thử vai trước ống kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
screen
English
test
Modern English
screen test

Nguồn gốc "thử vai trước ống kính"

Từ "screen test" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong ngành công nghiệp điện ảnh vào thế kỷ 20. Nó ghép từ "screen" (màn ảnh, màn hình) và "test" (kiểm tra, thử nghiệm). Khi kết hợp lại, "screen test" ra đời để chỉ quá trình các đạo diễn và nhà sản xuất thử nghiệm khả năng diễn xuất của diễn viên trước máy quay, để xem họ có phù hợp với vai diễn, có "ăn hình" hay không. Đây là một bước quan trọng quyết định sự nghiệp của nhiều ngôi sao Hollywood.

Usage Note

Screen test thường được sử dụng để đánh giá khả năng diễn xuất trước ống kính, sự phù hợp về ngoại hình và tính cách của diễn viên với vai diễn. Nó khác với audition (thử vai) ở chỗ audition thường diễn ra trực tiếp, còn screen test luôn được ghi hình.

Prepositions

for in

Screen test *for* a role: Thử vai cho một vai diễn cụ thể. Screen test *in* a studio: Thử vai tại một studio.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screen test
  • successful a successful screen test
    (một buổi thử vai thành công)
  • crucial a crucial screen test
    (một buổi thử vai quan trọng)
  • final the final screen test
    (buổi thử vai cuối cùng)
  • terrible a terrible screen test
    (một buổi thử vai tồi tệ)
Verb + screen test
  • take to take a screen test
    (tham gia buổi thử vai)
  • pass to pass a screen test
    (vượt qua buổi thử vai)
  • fail to fail a screen test
    (trượt buổi thử vai)
  • give (someone) to give an actor a screen test
    (tổ chức buổi thử vai cho một diễn viên)

Idioms

  • to pass a screen test

    Vượt qua buổi thử vai (trước ống kính), được chọn cho vai diễn.

    "She was so happy when she passed her screen test for the lead role."

    (Cô ấy rất vui khi vượt qua buổi thử vai cho vai chính.)

  • to fail a screen test

    Trượt buổi thử vai (trước ống kính), không được chọn cho vai diễn.

    "Unfortunately, he failed the screen test and didn't get the part."

    (Thật không may, anh ấy đã trượt buổi thử vai và không nhận được vai diễn.)

  • to give someone a screen test

    Tổ chức/cho ai đó thử vai trước ống kính.

    "The director decided to give the new actress a screen test."

    (Đạo diễn quyết định cho nữ diễn viên mới thử vai trước ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen test

noun
Lật mặt

Một buổi thử vai được quay phim, trong đó một diễn viên thể hiện một vai diễn cụ thể để xác định sự phù hợp của họ cho một vai diễn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

"She had a screen test for the lead role in the new movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen test".

"Ăn hình" và Sự Nghiệp Hollywood

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, đặc biệt là Hollywood, một buổi thử vai không chỉ đánh giá khả năng diễn xuất mà còn cả "screen presence" (sự hiện diện trên màn ảnh) hay "camera appeal" (khả năng "ăn hình"). Điều này có nghĩa là một diễn viên phải trông tự nhiên, thu hút và biểu cảm tốt khi đứng trước máy quay. Đôi khi, một diễn viên có tài năng nhưng lại không "ăn hình" có thể gặp khó khăn trong việc có được các vai diễn lớn.

Áp Lực và Cơ Hội Vàng

Buổi thử vai là một bước cực kỳ căng thẳng nhưng cũng là cơ hội vàng cho các diễn viên. Hàng ngàn người có thể ứng tuyển cho một vai diễn, và buổi thử vai là lúc họ phải thể hiện tất cả khả năng của mình trong thời gian ngắn ngủi. Nhiều ngôi sao nổi tiếng thế giới đã phải trải qua không ít buổi thử vai thất bại trước khi có được vai diễn đột phá, chứng tỏ sự kiên trì là yếu tố then chốt.