screen test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A filmed audition in which an actor performs a particular role in order to determine their suitability for a part in a film or television production.
Vietnamese Meaning
Một buổi thử vai được quay phim, trong đó một diễn viên thể hiện một vai diễn cụ thể để xác định sự phù hợp của họ cho một vai diễn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a screen test for the lead role in the new movie."
"Cô ấy đã có một buổi thử vai cho vai chính trong bộ phim mới."
-
"The director decided to give her a screen test despite her lack of experience."
"Đạo diễn quyết định cho cô ấy một buổi thử vai mặc dù cô ấy thiếu kinh nghiệm."
-
"He failed his screen test because he couldn't remember his lines."
"Anh ấy đã trượt buổi thử vai vì anh ấy không thể nhớ lời thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screen test | buổi thử vai trước ống kính |
| Verb | screen-test | thử vai diễn viên trước ống kính |
| Noun | screen-testing | việc thử vai trước ống kính |
| Adjective | screen-tested | đã được thử vai trước ống kính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Screen test thường được sử dụng để đánh giá khả năng diễn xuất trước ống kính, sự phù hợp về ngoại hình và tính cách của diễn viên với vai diễn. Nó khác với audition (thử vai) ở chỗ audition thường diễn ra trực tiếp, còn screen test luôn được ghi hình.
Prepositions
Screen test *for* a role: Thử vai cho một vai diễn cụ thể. Screen test *in* a studio: Thử vai tại một studio.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful screen test (một buổi thử vai thành công)
-
crucial a crucial screen test (một buổi thử vai quan trọng)
-
final the final screen test (buổi thử vai cuối cùng)
-
terrible a terrible screen test (một buổi thử vai tồi tệ)
-
take to take a screen test (tham gia buổi thử vai)
-
pass to pass a screen test (vượt qua buổi thử vai)
-
fail to fail a screen test (trượt buổi thử vai)
-
give (someone) to give an actor a screen test (tổ chức buổi thử vai cho một diễn viên)
Idioms
-
to pass a screen test
Vượt qua buổi thử vai (trước ống kính), được chọn cho vai diễn.
"She was so happy when she passed her screen test for the lead role."
(Cô ấy rất vui khi vượt qua buổi thử vai cho vai chính.)
-
to fail a screen test
Trượt buổi thử vai (trước ống kính), không được chọn cho vai diễn.
"Unfortunately, he failed the screen test and didn't get the part."
(Thật không may, anh ấy đã trượt buổi thử vai và không nhận được vai diễn.)
-
to give someone a screen test
Tổ chức/cho ai đó thử vai trước ống kính.
"The director decided to give the new actress a screen test."
(Đạo diễn quyết định cho nữ diễn viên mới thử vai trước ống kính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screen test
nounMột buổi thử vai được quay phim, trong đó một diễn viên thể hiện một vai diễn cụ thể để xác định sự phù hợp của họ cho một vai diễn trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
"She had a screen test for the lead role in the new movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen test".
