(Top Banner Ad)
screened
B2
Tính từ B2 Tổng quát

screened

UK: /skriːnd/ • US: /skriːnd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được sàng lọc đã được kiểm tra đã qua kiểm duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been examined to determine suitability or worthiness; having passed through a screening process.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm tra để xác định sự phù hợp hoặc giá trị; đã trải qua một quy trình sàng lọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All passengers were screened for weapons at the airport."

    "Tất cả hành khách đều được kiểm tra vũ khí tại sân bay."

  • "The recruits were carefully screened before being accepted into the program."

    "Các tân binh đã được sàng lọc cẩn thận trước khi được chấp nhận vào chương trình."

  • "The blood samples were screened for HIV."

    "Các mẫu máu đã được sàng lọc HIV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen màn hình, tấm chắn, bình phong
Verb screen sàng lọc, kiểm tra, che chắn, chiếu (phim)
Noun screening sự sàng lọc, buổi chiếu phim, khám sàng lọc
Adjective unscreened chưa được sàng lọc, chưa được kiểm tra
Noun screensaver trình bảo vệ màn hình
Adjective widescreen màn hình rộng
Noun sunscreen kem chống nắng

Synonyms

Antonyms

unscreened (chưa được sàng lọc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skirmiz
Old High German
skirm
Old French
escren
Middle English
screne
Modern English
screen
Modern English
screened

Từ Tấm Khiên Bảo Vệ

Từ 'screen' ban đầu có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ như '*skirmiz', mang ý nghĩa là 'tấm khiên' hoặc 'vật bảo vệ'. Trong tiếng Pháp cổ, nó đã phát triển thành 'escren', dùng để chỉ một 'màn chắn gió' hay một vật ngăn cách. Điều này giải thích tại sao 'screen' ban đầu mang ý nghĩa của một rào cản vật lý, che chắn hoặc bảo vệ.

Sự Phát Triển Thành Sàng Lọc

Dần dần, ý nghĩa của 'screen' mở rộng từ việc che chắn vật lý sang hành động 'sàng lọc' hay 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Giống như việc dùng một tấm lưới để loại bỏ tạp chất, động từ 'to screen' ra đời với nghĩa chọn lọc, kiểm tra để tìm ra hoặc loại bỏ những gì không phù hợp. Vì vậy, 'screened' (đã được sàng lọc, đã được kiểm tra) trở thành một tính từ hoặc thì quá khứ phân từ phổ biến ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'screened' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã trải qua quá trình kiểm tra kỹ lưỡng, có thể là kiểm tra an ninh, kiểm tra y tế, hoặc kiểm tra năng lực. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ những yếu tố không mong muốn hoặc không phù hợp.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'screen', 'screened' được dùng trong các thì hoàn thành hoặc thể bị động. Nó mô tả hành động sàng lọc hoặc kiểm tra đã hoàn tất.

Prepositions

for against

* **screened for:** Kiểm tra để phát hiện hoặc tìm kiếm một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: 'screened for diseases' - kiểm tra để phát hiện bệnh). * **screened against:** Kiểm tra để bảo vệ khỏi một thứ gì đó (ví dụ: 'screened against viruses' - được bảo vệ khỏi vi-rút).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + screened
  • carefully carefully screened
    (được sàng lọc cẩn thận)
  • thoroughly thoroughly screened
    (được kiểm tra kỹ lưỡng)
  • rigorously rigorously screened
    (được kiểm tra nghiêm ngặt)
Compound Adjective + screened
  • pre- pre-screened
    (đã được sàng lọc trước)
  • security- security-screened
    (được kiểm tra an ninh)
  • health- health-screened
    (được khám sức khỏe)
Verb + screened
  • be be screened
    (được sàng lọc/kiểm tra)
  • get get screened
    (được sàng lọc/kiểm tra (thông tục hơn))
Screened + Noun
  • candidates screened candidates
    (các ứng viên đã được sàng lọc)
  • patients screened patients
    (các bệnh nhân đã được sàng lọc/khám)
  • applicants screened applicants
    (các ứng viên đã được kiểm tra)

Idioms

  • be screened for something

    được kiểm tra/sàng lọc để phát hiện điều gì đó

    "All new employees are screened for drug use."

    (Tất cả nhân viên mới đều được kiểm tra sàng lọc xem có sử dụng ma túy không.)

  • be screened out

    bị loại bỏ (khỏi một quá trình chọn lọc)

    "Many applicants were screened out in the first round."

    (Nhiều ứng viên đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên.)

  • screened from view

    được che chắn khỏi tầm nhìn, bị giấu kín

    "The house was screened from view by a thick hedge."

    (Ngôi nhà được che khuất khỏi tầm nhìn bởi một hàng rào cây rậm rạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screened

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm tra để xác định sự phù hợp hoặc giá trị; đã trải qua một quy trình sàng lọc.

"All passengers were screened for weapons at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screened".

Sàng Lọc Ứng Viên trong Tuyển Dụng

Tại các nước phương Tây, quy trình 'sàng lọc' (screening) là một phần thiết yếu trong tuyển dụng. Các nhà tuyển dụng thường thực hiện kiểm tra lý lịch, phỏng vấn sơ bộ qua điện thoại và đánh giá kỹ năng để đảm bảo chỉ những ứng viên phù hợp nhất mới được xem xét kỹ hơn. 'Screened' ứng viên là những người đã vượt qua các bước kiểm tra ban đầu này, cho thấy họ đáp ứng được các tiêu chí cơ bản.

Tầm Quan Trọng của Khám Sàng Lọc Sức Khỏe

Khám sàng lọc sức khỏe (health screening) là một thực hành y tế phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây, nhằm mục đích phát hiện sớm các bệnh tiềm ẩn hoặc yếu tố nguy cơ, giúp điều trị kịp thời và hiệu quả. Ví dụ, khám sàng lọc ung thư (cancer screening) khuyến khích mọi người kiểm tra định kỳ để tăng cơ hội chữa khỏi và nâng cao chất lượng cuộc sống.