(Top Banner Ad)
sifting
B2
verb B2 Tổng quát

sifting

UK: /ˈsɪftɪŋ/ • US: /ˈsɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàng lọc rây lọc phân loại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a substance through a sieve so as to remove large pieces or unwanted material.

Vietnamese Meaning

Sàng lọc, rây, lọc để loại bỏ những phần tử lớn hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was sifting flour to make a cake."

    "Cô ấy đang rây bột để làm bánh."

  • "The investigators are sifting through the wreckage for clues."

    "Các nhà điều tra đang sàng lọc đống đổ nát để tìm kiếm manh mối."

  • "We need to do some serious sifting of these applications."

    "Chúng ta cần sàng lọc kỹ lưỡng những đơn đăng ký này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sift rây, sàng, lọc; xem xét kỹ lưỡng, rà soát
Noun sifter cái rây, cái sàng; người/vật dùng để sàng lọc
Noun sifting sự sàng lọc, sự rà soát; quá trình phân loại, xem xét kỹ lưỡng
Adjective unsifted chưa được rây/sàng lọc; chưa được xem xét kỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
siftan
Middle English
siften
English
sift

Nguồn gốc cổ xưa của 'Sifting'

Từ 'sifting' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'siftan', có nghĩa là 'lọc' hoặc 'rây'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động tách hạt khỏi vỏ trấu hoặc bột khỏi cặn bã bằng một cái rây. Qua thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để ám chỉ việc xem xét kỹ lưỡng một lượng lớn thông tin hoặc vật chất để tìm ra điều quan trọng, có giá trị.

Usage Note

Động từ 'sift' (dạng V-ing là 'sifting') thường được dùng để chỉ hành động tách các thành phần có kích thước khác nhau của một hỗn hợp bằng cách sử dụng rây. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là xem xét kỹ lưỡng để tìm ra sự thật hoặc điều quan trọng.

Prepositions

through from for

'Sift through': sàng lọc qua cái gì đó. 'Sift from': loại bỏ khỏi cái gì. 'Sift for': sàng lọc để tìm kiếm cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sifting
  • start start sifting
    (bắt đầu sàng lọc)
  • finish finish sifting
    (hoàn thành việc sàng lọc)
  • require require sifting
    (đòi hỏi sự sàng lọc)
Adjective + sifting
  • careful careful sifting
    (sự sàng lọc cẩn thận)
  • thorough thorough sifting
    (sự sàng lọc kỹ lưỡng)
  • initial initial sifting
    (sự sàng lọc ban đầu)
sifting + Prepositional Phrase
  • through sifting through evidence
    (sàng lọc/rà soát bằng chứng)
  • through sifting through information
    (sàng lọc/xem xét thông tin)
  • through sifting through records
    (sàng lọc/kiểm tra hồ sơ)

Idioms

  • sift the wheat from the chaff

    Tách lúa mì khỏi vỏ trấu; phân biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái quan trọng khỏi cái vô dụng.

    "The hiring manager spent hours sifting the wheat from the chaff in the piles of applications."

    (Người quản lý tuyển dụng đã dành hàng giờ để sàng lọc những ứng viên tốt nhất từ đống hồ sơ.)

  • sift through something

    Xem xét, sàng lọc kỹ lưỡng một lượng lớn vật chất hoặc thông tin để tìm ra điều gì đó cụ thể.

    "Detectives are sifting through hundreds of files looking for clues."

    (Các thám tử đang xem xét kỹ lưỡng hàng trăm hồ sơ để tìm kiếm manh mối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sifting

verb
Lật mặt

Sàng lọc, rây, lọc để loại bỏ những phần tử lớn hoặc không mong muốn.

"She was sifting flour to make a cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sifts the flour every morning to bake bread.
Cô ấy rây bột mỗi sáng để nướng bánh mì.
Phủ định
He does not sift the information carefully before making a decision.
Anh ấy không sàng lọc thông tin cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Do they sift through the applications to find the best candidates?
Họ có sàng lọc hồ sơ để tìm ra những ứng viên tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sifting".

Sàng lọc và Khám phá

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'sifting' thường gắn liền với sự khám phá và tìm kiếm những điều giá trị ẩn giấu. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những người đãi vàng sàng cát để tìm những hạt vàng lấp lánh, hoặc các nhà khảo cổ học cẩn thận sàng đất để tìm kiếm cổ vật. Từ 'sifting' do đó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc kiên nhẫn và tỉ mỉ phân tích thông tin để tìm ra sự thật hoặc những thông tin quan trọng.

Tư duy phản biện và Sàng lọc thông tin

Trong thời đại thông tin bùng nổ, khái niệm 'sifting' trở nên vô cùng quan trọng trong tư duy phản biện. Nó không chỉ là hành động vật lý mà còn là quá trình tinh thần để phân loại, đánh giá và chọn lọc thông tin từ vô số nguồn, nhằm xác định độ tin cậy và giá trị của chúng. Đây là một kỹ năng thiết yếu để tránh bị lạc lối trong 'biển' thông tin nhiễu loạn và đưa ra quyết định sáng suốt.