sifting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put a substance through a sieve so as to remove large pieces or unwanted material.
Vietnamese Meaning
Sàng lọc, rây, lọc để loại bỏ những phần tử lớn hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was sifting flour to make a cake."
"Cô ấy đang rây bột để làm bánh."
-
"The investigators are sifting through the wreckage for clues."
"Các nhà điều tra đang sàng lọc đống đổ nát để tìm kiếm manh mối."
-
"We need to do some serious sifting of these applications."
"Chúng ta cần sàng lọc kỹ lưỡng những đơn đăng ký này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sift' (dạng V-ing là 'sifting') thường được dùng để chỉ hành động tách các thành phần có kích thước khác nhau của một hỗn hợp bằng cách sử dụng rây. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là xem xét kỹ lưỡng để tìm ra sự thật hoặc điều quan trọng.
Prepositions
'Sift through': sàng lọc qua cái gì đó. 'Sift from': loại bỏ khỏi cái gì. 'Sift for': sàng lọc để tìm kiếm cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start sifting (bắt đầu sàng lọc)
-
finish finish sifting (hoàn thành việc sàng lọc)
-
require require sifting (đòi hỏi sự sàng lọc)
-
careful careful sifting (sự sàng lọc cẩn thận)
-
thorough thorough sifting (sự sàng lọc kỹ lưỡng)
-
initial initial sifting (sự sàng lọc ban đầu)
-
through sifting through evidence (sàng lọc/rà soát bằng chứng)
-
through sifting through information (sàng lọc/xem xét thông tin)
-
through sifting through records (sàng lọc/kiểm tra hồ sơ)
Idioms
-
sift the wheat from the chaff
Tách lúa mì khỏi vỏ trấu; phân biệt cái tốt khỏi cái xấu, cái quan trọng khỏi cái vô dụng.
"The hiring manager spent hours sifting the wheat from the chaff in the piles of applications."
(Người quản lý tuyển dụng đã dành hàng giờ để sàng lọc những ứng viên tốt nhất từ đống hồ sơ.)
-
sift through something
Xem xét, sàng lọc kỹ lưỡng một lượng lớn vật chất hoặc thông tin để tìm ra điều gì đó cụ thể.
"Detectives are sifting through hundreds of files looking for clues."
(Các thám tử đang xem xét kỹ lưỡng hàng trăm hồ sơ để tìm kiếm manh mối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sifting
verbSàng lọc, rây, lọc để loại bỏ những phần tử lớn hoặc không mong muốn.
"She was sifting flour to make a cake."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sifts the flour every morning to bake bread. |
Cô ấy rây bột mỗi sáng để nướng bánh mì. |
| Phủ định | He does not sift the information carefully before making a decision. |
Anh ấy không sàng lọc thông tin cẩn thận trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Do they sift through the applications to find the best candidates? |
Họ có sàng lọc hồ sơ để tìm ra những ứng viên tốt nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sifting".
