(Top Banner Ad)
screenwriter
B2
danh từ B2 Điện ảnh, Văn học

screenwriter

UK: /ˈskriːnˌraɪtər/ • US: /ˈskriːnˌraɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà biên kịch người viết kịch bản phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes screenplays for films or television programs.

Vietnamese Meaning

Một người viết kịch bản phim hoặc chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The screenwriter won an award for best original screenplay."

    "Nhà biên kịch đã giành giải thưởng cho kịch bản gốc hay nhất."

  • "She's a successful screenwriter, having written several hit movies."

    "Cô ấy là một nhà biên kịch thành công, đã viết một số bộ phim ăn khách."

  • "The film was praised for its witty dialogue, thanks to the talented screenwriter."

    "Bộ phim được khen ngợi vì lời thoại dí dỏm, nhờ vào nhà biên kịch tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screenplay Kịch bản phim
Noun screenwriting Nghề viết kịch bản; quá trình viết kịch bản
Noun writer Người viết; tác giả (thành phần của 'screenwriter')

Synonyms

scriptwriter (người viết kịch bản)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
screen
English
writer
English
screenwriter

Nguồn gốc 'screenwriter'

Từ 'screenwriter' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'screen' (màn ảnh) và 'writer' (người viết), miêu tả chính xác vai trò của người sáng tạo kịch bản cho phim ảnh hoặc truyền hình. Từ này ra đời khi việc viết kịch bản chuyên biệt cho màn ảnh lớn trở thành một nghề nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'screenwriter' chỉ người chuyên viết kịch bản, khác với 'writer' nói chung. Screenwriters phải am hiểu về cấu trúc kịch bản, đối thoại, và yếu tố hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screenwriter
  • talented talented screenwriter
    (biên kịch tài năng)
  • award-winning award-winning screenwriter
    (biên kịch đoạt giải)
  • aspiring aspiring screenwriter
    (biên kịch đầy tham vọng/có khát vọng)
Verb + screenwriter
  • hire hire a screenwriter
    (thuê một biên kịch)
  • consult consult a screenwriter
    (tham vấn một biên kịch)
  • commission commission a screenwriter
    (đặt hàng/giao việc cho một biên kịch)
Screenwriter + Verb
  • writes A screenwriter writes scripts.
    (Một biên kịch viết kịch bản.)
  • develops A screenwriter develops stories.
    (Một biên kịch phát triển cốt truyện.)

Idioms

  • screenwriter's block

    Tắc ý/bí ý của biên kịch (trạng thái không thể nghĩ ra ý tưởng kịch bản mới)

    "She's been suffering from screenwriter's block for months, unable to start her new project."

    (Cô ấy đã bị tắc ý biên kịch nhiều tháng nay, không thể bắt đầu dự án mới của mình.)

  • write for the screen

    Viết kịch bản cho phim ảnh hoặc truyền hình

    "Many novelists try to adapt their skills and write for the screen."

    (Nhiều tiểu thuyết gia cố gắng điều chỉnh kỹ năng của mình để viết kịch bản phim.)

  • the unsung hero of cinema

    Người hùng thầm lặng của điện ảnh (thường dùng để chỉ biên kịch, những người đóng góp lớn nhưng ít được công nhận công khai)

    "Often, the screenwriter is the unsung hero of cinema, shaping the story without receiving much public acclaim."

    (Thường thì, biên kịch là người hùng thầm lặng của điện ảnh, định hình câu chuyện mà không nhận được nhiều sự ca ngợi từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screenwriter

danh từ
Lật mặt

Một người viết kịch bản phim hoặc chương trình truyền hình.

"The screenwriter won an award for best original screenplay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screenwriter".

Vai trò nền tảng trong điện ảnh

Trong ngành điện ảnh, biên kịch (screenwriter) là người tạo ra 'xương sống' của một bộ phim – kịch bản. Họ chịu trách nhiệm phát triển cốt truyện, nhân vật, và lời thoại, là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để biến một ý tưởng thành hình ảnh trên màn ảnh. Một kịch bản tốt là yếu tố then chốt cho sự thành công của một tác phẩm điện ảnh.

Đấu tranh vì quyền lợi và sự công nhận

Biên kịch thường làm việc sau hậu trường và ít được công chúng biết đến hơn đạo diễn hay diễn viên. Các hiệp hội biên kịch, như Writers Guild of America (WGA) ở Hollywood, thường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi, tiền lương và quyền tác giả của biên kịch. Các cuộc đình công của biên kịch trong lịch sử đã có tác động lớn đến ngành công nghiệp giải trí, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ.