(Top Banner Ad)
scribbles
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

scribbles

UK: /ˈskrɪbəl/ • US: /ˈskrɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ nguệch ngoạc viết ngoáy viết каракули
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careless, meaningless marks or lines made with a pen, pencil, etc.

Vietnamese Meaning

Những nét vẽ nguệch ngoạc, vô nghĩa được tạo ra bằng bút mực, bút chì, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper was covered in scribbles."

    "Tờ giấy phủ đầy những nét vẽ nguệch ngoạc."

  • "The child scribbled all over the wall with crayons."

    "Đứa trẻ vẽ nguệch ngoạc lên khắp bức tường bằng bút sáp màu."

  • "I often scribble in my notebook during lectures."

    "Tôi thường viết nguệch ngoạc trong sổ tay của mình trong các bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scribble viết/vẽ nguệch ngoạc, cẩu thả
Noun scribble nét vẽ/chữ viết nguệch ngoạc, tác phẩm cẩu thả
Noun scribbler người viết/vẽ nguệch ngoạc; nhà văn nghiệp dư, người viết kém
Noun scribbling hành động viết/vẽ nguệch ngoạc; những nét vẽ/chữ viết cẩu thả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scribere
Italian
scribillare
English
scribble

Nguồn gốc của 'scribble'

Từ 'scribble' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'scribere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'viết'. Qua tiếng Ý với từ 'scribillare' (nghĩa là viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả), từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nó mô tả hành động viết hoặc vẽ một cách nhanh chóng, không cẩn thận, thường là để ghi lại ý tưởng thoáng qua hoặc chỉ là những nét vẽ vô định.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những nét vẽ nhanh chóng, không có chủ ý hoặc hình thù rõ ràng, thường thấy ở trẻ em hoặc khi ai đó đang suy nghĩ hoặc bồn chồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + scribbles
  • childish childish scribbles
    (những nét vẽ nguệch ngoạc trẻ con)
  • illegible illegible scribbles
    (những chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
  • random random scribbles
    (những nét vẽ/chữ viết nguệch ngoạc ngẫu nhiên)
Động từ + scribbles
  • make make scribbles
    (tạo ra những nét vẽ/chữ nguệch ngoạc)
  • covered in covered in scribbles
    (bị phủ đầy bởi những nét vẽ/chữ nguệch ngoạc)
  • look like look like scribbles
    (trông giống như những nét vẽ/chữ nguệch ngoạc)

Idioms

  • a child's scribbles

    những nét vẽ/chữ viết nguệch ngoạc của trẻ con (thường ám chỉ giai đoạn đầu phát triển sáng tạo)

    "The fridge was covered with a child's scribbles."

    (Cái tủ lạnh bị phủ đầy những nét vẽ nguệch ngoạc của trẻ con.)

  • meaningless scribbles

    những nét vẽ/chữ viết vô nghĩa, không thể hiểu được

    "His notes were just meaningless scribbles to anyone else."

    (Ghi chú của anh ấy chỉ là những nét nguệch ngoạc vô nghĩa đối với bất kỳ ai khác.)

  • quick scribbles

    những nét vẽ/chữ viết nhanh chóng, cẩu thả (thường để ghi chú vội)

    "She made some quick scribbles in her notebook to remember the idea."

    (Cô ấy ghi vội vài nét nguệch ngoạc vào sổ tay để nhớ ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scribbles

Danh từ
Lật mặt

Những nét vẽ nguệch ngoạc, vô nghĩa được tạo ra bằng bút mực, bút chì, v.v.

"The paper was covered in scribbles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scribbles".

Giai đoạn phát triển của trẻ

Đối với trẻ em, những 'scribbles' (nét vẽ nguệch ngoạc) không chỉ là trò chơi mà còn là một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển vận động tinh, khả năng phối hợp tay mắt và sự thể hiện cảm xúc, sáng tạo. Đây là bước đệm để trẻ học cách cầm bút và kiểm soát nét vẽ.

Sự tự do trong sáng tạo

Trong một số bối cảnh, 'scribbles' có thể được nhìn nhận như một biểu hiện của sự tự do và tính ngẫu hứng trong nghệ thuật hoặc tư duy. Chúng phá vỡ những quy tắc cứng nhắc, cho phép người sáng tạo khám phá ý tưởng mà không bị ràng buộc bởi sự hoàn hảo hay hình thức.