scrawl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ viết cẩu thả, khó đọc; sự viết nguệch ngoạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His signature was just an illegible scrawl."
"Chữ ký của anh ta chỉ là một nét chữ nguệch ngoạc khó đọc."
-
"The message was scrawled on a piece of paper."
"Thông điệp được viết nguệch ngoạc trên một tờ giấy."
-
"I could barely decipher his scrawl."
"Tôi hầu như không thể giải mã được chữ viết cẩu thả của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ chữ viết tay xấu, không cẩn thận, khó hoặc không thể đọc được. Nhấn mạnh vào sự thiếu trật tự và cẩu thả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegible illegible scrawl (chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
-
childish childish scrawl (chữ viết nguệch ngoạc như trẻ con)
-
hurried hurried scrawl (chữ viết vội vàng, cẩu thả)
-
decipher decipher a scrawl (giải mã một chữ viết nguệch ngoạc)
-
read read a scrawl (đọc một chữ viết nguệch ngoạc)
-
leave leave a scrawl (để lại một nét chữ nguệch ngoạc)
Idioms
-
scrawl something down
viết nhanh chóng, vội vàng hoặc nguệch ngoạc cái gì đó
"She quickly scrawled her address down on a napkin."
(Cô ấy nhanh chóng viết địa chỉ của mình nguệch ngoạc lên một cái khăn giấy.)
-
in a scrawl
bằng chữ viết nguệch ngoạc
"The message was left in a hurried scrawl."
(Tin nhắn được để lại bằng một nét chữ nguệch ngoạc vội vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrawl
nounChữ viết cẩu thả, khó đọc; sự viết nguệch ngoạc.
"His signature was just an illegible scrawl."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scrawled a quick note on the napkin. |
Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú nhanh trên khăn ăn. |
| Phủ định | She didn't scrawl anything in the guest book. |
Cô ấy không viết nguệch ngoạc gì vào sổ khách. |
| Nghi vấn | Did you scrawl your name on the wall? |
Bạn có viết nguệch ngoạc tên mình lên tường không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had better handwriting, I wouldn't scrawl my notes so much. |
Nếu tôi có chữ viết tay đẹp hơn, tôi sẽ không viết nguệch ngoạc nhiều như vậy. |
| Phủ định | If she weren't in such a hurry, she wouldn't scrawl her signature on the document. |
Nếu cô ấy không vội như vậy, cô ấy đã không viết nguệch ngoạc chữ ký của mình lên tài liệu. |
| Nghi vấn | Would he understand the message if I scrawled it on a napkin? |
Liệu anh ấy có hiểu thông điệp nếu tôi viết nguệch ngoạc nó trên một chiếc khăn ăn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scrawled a note on the napkin. |
Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú lên chiếc khăn ăn. |
| Phủ định | Didn't she scrawl her name on the wall? |
Cô ấy đã không viết nguệch ngoạc tên mình lên tường phải không? |
| Nghi vấn | Did they scrawl graffiti all over the train? |
Họ đã vẽ graffiti nguệch ngoạc lên khắp tàu phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the exam, she will have scrawled illegibly all over the answer sheet. |
Vào lúc cô ấy hoàn thành bài kiểm tra, cô ấy sẽ viết nguệch ngoạc không đọc được khắp tờ giấy trả lời. |
| Phủ định | By next week, the vandals won't have scrawled any new graffiti on the wall, thanks to the new security system. |
Đến tuần sau, những kẻ phá hoại sẽ không viết vẽ bậy thêm bất kỳ hình vẽ graffiti mới nào lên tường, nhờ hệ thống an ninh mới. |
| Nghi vấn | Will the students have scrawled their names on the desks before the teacher arrives? |
Liệu các học sinh có viết tên của họ lên bàn trước khi giáo viên đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was scrawling a message on the wall while waiting for the bus. |
Cô ấy đang nguệch ngoạc một tin nhắn lên tường trong khi chờ xe buýt. |
| Phủ định | They were not scrawling their names on the desks in class. |
Họ không viết nguệch ngoạc tên của họ lên bàn trong lớp. |
| Nghi vấn | Was he scrawling in his notebook during the meeting? |
Anh ấy có đang viết nguệch ngoạc trong sổ tay của mình trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrawl".
