(Top Banner Ad)
scrawl
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

scrawl

UK: /skrɔːl/ • US: /skrɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

viết/vẽ nguệch ngoạc chữ viết cẩu thả viết ẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Haphazard, illegible handwriting or writing.

Vietnamese Meaning

Chữ viết cẩu thả, khó đọc; sự viết nguệch ngoạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His signature was just an illegible scrawl."

    "Chữ ký của anh ta chỉ là một nét chữ nguệch ngoạc khó đọc."

  • "The message was scrawled on a piece of paper."

    "Thông điệp được viết nguệch ngoạc trên một tờ giấy."

  • "I could barely decipher his scrawl."

    "Tôi hầu như không thể giải mã được chữ viết cẩu thả của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scrawl viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả, vẽ cẩu thả
Noun scrawl chữ viết nguệch ngoạc, nét vẽ cẩu thả, bản viết cẩu thả
Noun scrawler người viết nguệch ngoạc, người vẽ cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schravelen
English (17th C.)
scrawl

Nguồn gốc chữ viết cẩu thả

Từ 'scrawl' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, có lẽ là sự kết hợp giữa hai từ tiếng Anh 'scrape' (cào, nạo) và 'crawl' (bò, trườn), hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ từ 'schravelen' trong tiếng Hà Lan Trung Cổ, có nghĩa là 'cào' hoặc 'gãi'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc viết chữ một cách vội vàng, cẩu thả, như thể đang cào cấu trên giấy, tạo ra nét chữ nguệch ngoạc, khó đọc.

Usage Note

Thường chỉ chữ viết tay xấu, không cẩn thận, khó hoặc không thể đọc được. Nhấn mạnh vào sự thiếu trật tự và cẩu thả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrawl
  • illegible illegible scrawl
    (chữ viết nguệch ngoạc khó đọc)
  • childish childish scrawl
    (chữ viết nguệch ngoạc như trẻ con)
  • hurried hurried scrawl
    (chữ viết vội vàng, cẩu thả)
Verb + scrawl
  • decipher decipher a scrawl
    (giải mã một chữ viết nguệch ngoạc)
  • read read a scrawl
    (đọc một chữ viết nguệch ngoạc)
  • leave leave a scrawl
    (để lại một nét chữ nguệch ngoạc)

Idioms

  • scrawl something down

    viết nhanh chóng, vội vàng hoặc nguệch ngoạc cái gì đó

    "She quickly scrawled her address down on a napkin."

    (Cô ấy nhanh chóng viết địa chỉ của mình nguệch ngoạc lên một cái khăn giấy.)

  • in a scrawl

    bằng chữ viết nguệch ngoạc

    "The message was left in a hurried scrawl."

    (Tin nhắn được để lại bằng một nét chữ nguệch ngoạc vội vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrawl

noun
Lật mặt

Chữ viết cẩu thả, khó đọc; sự viết nguệch ngoạc.

"His signature was just an illegible scrawl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scrawled a quick note on the napkin.
Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú nhanh trên khăn ăn.
Phủ định
She didn't scrawl anything in the guest book.
Cô ấy không viết nguệch ngoạc gì vào sổ khách.
Nghi vấn
Did you scrawl your name on the wall?
Bạn có viết nguệch ngoạc tên mình lên tường không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had better handwriting, I wouldn't scrawl my notes so much.
Nếu tôi có chữ viết tay đẹp hơn, tôi sẽ không viết nguệch ngoạc nhiều như vậy.
Phủ định
If she weren't in such a hurry, she wouldn't scrawl her signature on the document.
Nếu cô ấy không vội như vậy, cô ấy đã không viết nguệch ngoạc chữ ký của mình lên tài liệu.
Nghi vấn
Would he understand the message if I scrawled it on a napkin?
Liệu anh ấy có hiểu thông điệp nếu tôi viết nguệch ngoạc nó trên một chiếc khăn ăn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scrawled a note on the napkin.
Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú lên chiếc khăn ăn.
Phủ định
Didn't she scrawl her name on the wall?
Cô ấy đã không viết nguệch ngoạc tên mình lên tường phải không?
Nghi vấn
Did they scrawl graffiti all over the train?
Họ đã vẽ graffiti nguệch ngoạc lên khắp tàu phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the exam, she will have scrawled illegibly all over the answer sheet.
Vào lúc cô ấy hoàn thành bài kiểm tra, cô ấy sẽ viết nguệch ngoạc không đọc được khắp tờ giấy trả lời.
Phủ định
By next week, the vandals won't have scrawled any new graffiti on the wall, thanks to the new security system.
Đến tuần sau, những kẻ phá hoại sẽ không viết vẽ bậy thêm bất kỳ hình vẽ graffiti mới nào lên tường, nhờ hệ thống an ninh mới.
Nghi vấn
Will the students have scrawled their names on the desks before the teacher arrives?
Liệu các học sinh có viết tên của họ lên bàn trước khi giáo viên đến không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was scrawling a message on the wall while waiting for the bus.
Cô ấy đang nguệch ngoạc một tin nhắn lên tường trong khi chờ xe buýt.
Phủ định
They were not scrawling their names on the desks in class.
Họ không viết nguệch ngoạc tên của họ lên bàn trong lớp.
Nghi vấn
Was he scrawling in his notebook during the meeting?
Anh ấy có đang viết nguệch ngoạc trong sổ tay của mình trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrawl".

Chữ viết tay và Thời đại số

Trong quá khứ, việc rèn luyện chữ viết đẹp (penmanship) là một phần quan trọng trong giáo dục và được coi là dấu hiệu của sự cẩn thận, giáo dục tốt. Ngày nay, với sự phổ biến của bàn phím và màn hình cảm ứng, chữ viết tay của nhiều người, đặc biệt là người trẻ, có xu hướng trở nên 'scrawl' (nguệch ngoạc, khó đọc) hơn, ít được chú trọng hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta giao tiếp và ghi chép.