scrollwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ornamental work consisting of spiraling or convoluted lines resembling the partly rolled form of a scroll.
Vietnamese Meaning
Công trình trang trí bao gồm các đường xoắn ốc hoặc uốn lượn giống như hình dạng cuộn tròn một phần của một cuộn giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The intricate scrollwork on the antique cabinet was breathtaking."
"Những họa tiết cuộn trang trí phức tạp trên chiếc tủ cổ thật ngoạn mục."
-
"The cathedral's facade was adorned with elaborate scrollwork."
"Mặt tiền của nhà thờ được trang trí bằng những họa tiết cuộn phức tạp."
-
"The silversmith created stunning scrollwork for the jewelry box."
"Người thợ bạc đã tạo ra những họa tiết cuộn tuyệt đẹp cho hộp trang sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scrollwork' thường được sử dụng để mô tả các chi tiết trang trí phức tạp, thường thấy trong kiến trúc cổ điển, đồ nội thất, và các tác phẩm nghệ thuật trang trí khác. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự tỉ mỉ trong thiết kế. Khác với 'filigree' (chỉ các họa tiết trang trí tinh xảo làm từ kim loại), 'scrollwork' không giới hạn ở vật liệu kim loại và tập trung vào hình dạng cuộn tròn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ scrollwork là một phần của vật lớn hơn (ví dụ: 'scrollwork in a doorway'). Sử dụng 'on' để chỉ scrollwork được áp dụng lên bề mặt (ví dụ: 'scrollwork on a table leg').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp, tinh xảo)
-
ornate ornate scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn cầu kỳ, trang trí công phu)
-
delicate delicate scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn tinh tế, mềm mại)
-
gilded gilded scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn mạ vàng)
-
feature feature scrollwork (có các hoa văn cuộn uốn lượn)
-
adorned with adorned with scrollwork (được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn)
-
carved with carved with scrollwork (được chạm khắc hoa văn cuộn uốn lượn)
-
iron iron scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn bằng sắt)
-
wooden wooden scrollwork (hoa văn cuộn uốn lượn bằng gỗ)
Idioms
-
adorned with scrollwork
được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn
"The old cast-iron gate was adorned with intricate scrollwork."
(Cánh cổng gang đúc cũ được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo.)
-
intricate scrollwork designs
các thiết kế hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp
"She admired the intricate scrollwork designs on the antique mirror frame."
(Cô ấy chiêm ngưỡng các thiết kế hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp trên khung gương cổ.)
-
delicate scrollwork patterns
các họa tiết hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo
"The artist specialized in creating delicate scrollwork patterns for jewelry."
(Nghệ sĩ đó chuyên tạo ra các họa tiết hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo cho đồ trang sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrollwork
nounCông trình trang trí bao gồm các đường xoắn ốc hoặc uốn lượn giống như hình dạng cuộn tròn một phần của một cuộn giấy.
"The intricate scrollwork on the antique cabinet was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrollwork".
