(Top Banner Ad)
scrollwork
C1
noun C1 Nghệ thuật và Kiến trúc

scrollwork

UK: /ˈskrəʊl.wɜːk/ • US: /ˈskroʊl.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

họa tiết cuộn hoa văn cuộn trang trí hình cuộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ornamental work consisting of spiraling or convoluted lines resembling the partly rolled form of a scroll.

Vietnamese Meaning

Công trình trang trí bao gồm các đường xoắn ốc hoặc uốn lượn giống như hình dạng cuộn tròn một phần của một cuộn giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intricate scrollwork on the antique cabinet was breathtaking."

    "Những họa tiết cuộn trang trí phức tạp trên chiếc tủ cổ thật ngoạn mục."

  • "The cathedral's facade was adorned with elaborate scrollwork."

    "Mặt tiền của nhà thờ được trang trí bằng những họa tiết cuộn phức tạp."

  • "The silversmith created stunning scrollwork for the jewelry box."

    "Người thợ bạc đã tạo ra những họa tiết cuộn tuyệt đẹp cho hộp trang sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scroll cuộn giấy, diềm cuộn, bản cuộn
Verb scroll cuộn, lướt (màn hình)
Adjective scrolled được trang trí bằng hình cuộn, có hoa văn uốn lượn

Synonyms

Related Words

frieze (bờ viền trang trí)arabesque (họa tiết arabesque)motif (mô típ)

Subject Area

Nghệ thuật và Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escrole
Old English
weorc
English (18th Century)
scrollwork

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'scrollwork' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'scroll' và 'work'. 'Scroll' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escrole', ban đầu chỉ một cuộn giấy hoặc bản ghi. 'Work' đến từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là công việc, tác phẩm. Khi kết hợp lại, 'scrollwork' miêu tả các tác phẩm trang trí, thường là hoa văn uốn lượn, xoắn ốc giống như những cuộn giấy hoặc diềm cuộn, phổ biến trong kiến trúc và nghệ thuật trang trí.

Usage Note

Từ 'scrollwork' thường được sử dụng để mô tả các chi tiết trang trí phức tạp, thường thấy trong kiến trúc cổ điển, đồ nội thất, và các tác phẩm nghệ thuật trang trí khác. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và sự tỉ mỉ trong thiết kế. Khác với 'filigree' (chỉ các họa tiết trang trí tinh xảo làm từ kim loại), 'scrollwork' không giới hạn ở vật liệu kim loại và tập trung vào hình dạng cuộn tròn.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ scrollwork là một phần của vật lớn hơn (ví dụ: 'scrollwork in a doorway'). Sử dụng 'on' để chỉ scrollwork được áp dụng lên bề mặt (ví dụ: 'scrollwork on a table leg').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrollwork
  • intricate intricate scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp, tinh xảo)
  • ornate ornate scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn cầu kỳ, trang trí công phu)
  • delicate delicate scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn tinh tế, mềm mại)
  • gilded gilded scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn mạ vàng)
Verb + scrollwork
  • feature feature scrollwork
    (có các hoa văn cuộn uốn lượn)
  • adorned with adorned with scrollwork
    (được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn)
  • carved with carved with scrollwork
    (được chạm khắc hoa văn cuộn uốn lượn)
Material + scrollwork
  • iron iron scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn bằng sắt)
  • wooden wooden scrollwork
    (hoa văn cuộn uốn lượn bằng gỗ)

Idioms

  • adorned with scrollwork

    được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn

    "The old cast-iron gate was adorned with intricate scrollwork."

    (Cánh cổng gang đúc cũ được trang trí bằng hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo.)

  • intricate scrollwork designs

    các thiết kế hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp

    "She admired the intricate scrollwork designs on the antique mirror frame."

    (Cô ấy chiêm ngưỡng các thiết kế hoa văn cuộn uốn lượn phức tạp trên khung gương cổ.)

  • delicate scrollwork patterns

    các họa tiết hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo

    "The artist specialized in creating delicate scrollwork patterns for jewelry."

    (Nghệ sĩ đó chuyên tạo ra các họa tiết hoa văn cuộn uốn lượn tinh xảo cho đồ trang sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrollwork

noun
Lật mặt

Công trình trang trí bao gồm các đường xoắn ốc hoặc uốn lượn giống như hình dạng cuộn tròn một phần của một cuộn giấy.

"The intricate scrollwork on the antique cabinet was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrollwork".

Nghệ thuật trang trí vượt thời gian

Hoa văn cuộn uốn lượn (scrollwork) là một yếu tố trang trí lâu đời và phổ biến, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử. Nó được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc (ví dụ: lan can, cổng), đồ nội thất (ghế, bàn), và các vật phẩm trang trí khác, từ thời Hy Lạp cổ đại đến các phong cách Baroque, Rococo, và Art Nouveau, mang lại vẻ đẹp mềm mại và uyển chuyển cho các vật thể cứng.

Biểu tượng của sự tinh tế và khéo léo

Trong văn hóa phương Tây, scrollwork thường gắn liền với sự tinh xảo, sang trọng và kỹ năng thủ công cao. Việc tạo ra những hoa văn uốn lượn phức tạp đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ, vì vậy những vật phẩm có scrollwork thường được coi là biểu tượng của gu thẩm mỹ cao và sự giàu có. Chúng thường được tìm thấy trong các công trình kiến trúc quý phái và đồ vật nghệ thuật cao cấp.