frieze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad horizontal band of sculpted or painted decoration, especially near the top of a wall or building.
Vietnamese Meaning
Một dải ngang rộng được điêu khắc hoặc vẽ trang trí, đặc biệt là gần đỉnh tường hoặc tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frieze on the Parthenon is a famous example of classical sculpture."
"Dải frieze trên đền Parthenon là một ví dụ nổi tiếng về điêu khắc cổ điển."
-
"The artist designed a beautiful frieze for the new museum."
"Nghệ sĩ đã thiết kế một dải frieze tuyệt đẹp cho viện bảo tàng mới."
-
"The frieze depicted scenes from the city's history."
"Dải frieze mô tả các cảnh từ lịch sử của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frieze | Dải trang trí (trên tường, kiến trúc); vải dạ thô (có bề mặt xù). |
| Adjective | friezed | Được trang trí bằng dải trang trí; có bề mặt dạ thô. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Frieze thường là một phần của kiến trúc cổ điển, đặc biệt là trong các đền thờ Hy Lạp và La Mã. Nó có thể được trang trí bằng các hình ảnh, hoa văn hoặc các biểu tượng khác. Frieze không chỉ là một yếu tố trang trí mà còn có thể kể một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp văn hóa, lịch sử.
Prepositions
"on the frieze" thường được sử dụng khi đề cập đến những hình ảnh, hoa văn hoặc chi tiết được trang trí trực tiếp trên dải frieze. Ví dụ: "There were many intricate carvings on the frieze." "around the frieze" dùng để diễn tả hành động hoặc vật thể bao quanh dải frieze, có thể là về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: "Lights were placed around the frieze to highlight the artwork."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ornamental ornamental frieze (dải trang trí công phu)
-
sculpted sculpted frieze (dải trang trí điêu khắc)
-
marble marble frieze (dải trang trí bằng đá cẩm thạch)
-
narrative narrative frieze (dải trang trí kể chuyện)
-
decorate decorate with a frieze (trang trí bằng dải trang trí)
-
carve carve a frieze (khắc dải trang trí)
-
depict depict on a frieze (miêu tả trên dải trang trí)
Idioms
-
the Parthenon Frieze
Dải trang trí đền Parthenon (tác phẩm điêu khắc nổi tiếng tại đền Parthenon ở Hy Lạp)
"The British Museum houses a significant portion of the Parthenon Frieze."
(Bảo tàng Anh đang trưng bày một phần đáng kể của Dải trang trí đền Parthenon.)
-
a continuous frieze
dải trang trí liên tục (không bị ngắt quãng)
"The room was adorned with a continuous frieze depicting scenes from Greek mythology."
(Căn phòng được trang trí bằng một dải trang trí liên tục mô tả các cảnh trong thần thoại Hy Lạp.)
-
frieze pattern
họa tiết dải (trong toán học và nghệ thuật, là một mẫu lặp lại theo một đường thẳng)
"Frieze patterns are often seen in architectural borders and textile designs."
(Họa tiết dải thường được thấy trong các đường viền kiến trúc và thiết kế dệt may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frieze
nounMột dải ngang rộng được điêu khắc hoặc vẽ trang trí, đặc biệt là gần đỉnh tường hoặc tòa nhà.
"The frieze on the Parthenon is a famous example of classical sculpture."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They admired the intricate frieze that adorned the ancient temple. |
Họ ngưỡng mộ bức phù điêu phức tạp trang trí ngôi đền cổ. |
| Phủ định | It wasn't the frieze itself, but the history behind it that captivated us. |
Không phải bản thân bức phù điêu, mà là lịch sử đằng sau nó đã thu hút chúng tôi. |
| Nghi vấn | Which frieze are you referring to when you mention the museum's collection? |
Bạn đang đề cập đến bức phù điêu nào khi bạn nhắc đến bộ sưu tập của bảo tàng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum had invested in better security, the delicate frieze would have been preserved from vandalism. |
Nếu bảo tàng đã đầu tư vào an ninh tốt hơn, bức phù điêu tinh xảo đã được bảo vệ khỏi sự phá hoại. |
| Phủ định | If the architect hadn't insisted on such an elaborate frieze, the building project would not have exceeded the budget so drastically. |
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi một bức phù điêu công phu như vậy, dự án xây dựng đã không vượt quá ngân sách một cách nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Would the art historians have appreciated the damaged frieze more if they had known its original state? |
Các nhà sử học nghệ thuật có đánh giá cao hơn bức phù điêu bị hư hại nếu họ biết trạng thái ban đầu của nó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's grand hall features a beautiful frieze depicting scenes from ancient mythology. |
Đại sảnh đường của viện bảo tàng có một đường diềm tuyệt đẹp mô tả các cảnh trong thần thoại cổ đại. |
| Phủ định | The new building design doesn't include a frieze because of budget constraints. |
Thiết kế tòa nhà mới không bao gồm đường diềm vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | What kind of scenes are depicted on the frieze in the library? |
Những loại cảnh nào được mô tả trên đường diềm trong thư viện? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's facade features a beautiful frieze depicting scenes from ancient mythology. |
Mặt tiền của bảo tàng có một đường diềm tuyệt đẹp mô tả các cảnh trong thần thoại cổ đại. |
| Phủ định | Doesn't the new building have a frieze above the entrance? |
Tòa nhà mới không có một đường diềm phía trên lối vào sao? |
| Nghi vấn | Does the old cathedral have a frieze around its dome? |
Nhà thờ cổ có đường diềm xung quanh mái vòm của nó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects' frieze designs were inspired by ancient Greek art. |
Các thiết kế diềm của các kiến trúc sư được lấy cảm hứng từ nghệ thuật Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | The museum's frieze isn't as well-preserved as the one in the royal palace. |
Diềm trang trí của bảo tàng không được bảo tồn tốt bằng diềm trang trí trong cung điện hoàng gia. |
| Nghi vấn | Is it Saint Paul's Cathedral's frieze that is most famous? |
Có phải diềm của Nhà thờ Thánh Paul nổi tiếng nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frieze".
