(Top Banner Ad)
frieze
B2
noun B2 Kiến trúc, Nghệ thuật

frieze

UK: /friːz/ • US: /friːz/

Nghĩa tiếng Việt

diềm trang trí băng trang trí dải (trang trí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad horizontal band of sculpted or painted decoration, especially near the top of a wall or building.

Vietnamese Meaning

Một dải ngang rộng được điêu khắc hoặc vẽ trang trí, đặc biệt là gần đỉnh tường hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frieze on the Parthenon is a famous example of classical sculpture."

    "Dải frieze trên đền Parthenon là một ví dụ nổi tiếng về điêu khắc cổ điển."

  • "The artist designed a beautiful frieze for the new museum."

    "Nghệ sĩ đã thiết kế một dải frieze tuyệt đẹp cho viện bảo tàng mới."

  • "The frieze depicted scenes from the city's history."

    "Dải frieze mô tả các cảnh từ lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frieze Dải trang trí (trên tường, kiến trúc); vải dạ thô (có bề mặt xù).
Adjective friezed Được trang trí bằng dải trang trí; có bề mặt dạ thô.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
Phrygium (opus)
Old French
frise
English
frieze

Nguồn gốc từ 'Phrygia'

Từ 'frieze' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'frise' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'viền, diềm' hoặc 'xoăn tít'. Bản thân từ này được cho là bắt nguồn từ 'Phrygium (opus)' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'tác phẩm Phrygia'. Phrygia là một vương quốc cổ ở Anatolia nổi tiếng với kỹ thuật thêu thùa và trang trí tinh xảo. Vì vậy, ban đầu, 'frieze' gợi nhớ đến những đường viền trang trí công phu như những sản phẩm nghệ thuật từ Phrygia.

Usage Note

Frieze thường là một phần của kiến trúc cổ điển, đặc biệt là trong các đền thờ Hy Lạp và La Mã. Nó có thể được trang trí bằng các hình ảnh, hoa văn hoặc các biểu tượng khác. Frieze không chỉ là một yếu tố trang trí mà còn có thể kể một câu chuyện hoặc truyền tải một thông điệp văn hóa, lịch sử.

Prepositions

on around

"on the frieze" thường được sử dụng khi đề cập đến những hình ảnh, hoa văn hoặc chi tiết được trang trí trực tiếp trên dải frieze. Ví dụ: "There were many intricate carvings on the frieze." "around the frieze" dùng để diễn tả hành động hoặc vật thể bao quanh dải frieze, có thể là về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: "Lights were placed around the frieze to highlight the artwork."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frieze
  • ornamental ornamental frieze
    (dải trang trí công phu)
  • sculpted sculpted frieze
    (dải trang trí điêu khắc)
  • marble marble frieze
    (dải trang trí bằng đá cẩm thạch)
  • narrative narrative frieze
    (dải trang trí kể chuyện)
Verb + frieze
  • decorate decorate with a frieze
    (trang trí bằng dải trang trí)
  • carve carve a frieze
    (khắc dải trang trí)
  • depict depict on a frieze
    (miêu tả trên dải trang trí)

Idioms

  • the Parthenon Frieze

    Dải trang trí đền Parthenon (tác phẩm điêu khắc nổi tiếng tại đền Parthenon ở Hy Lạp)

    "The British Museum houses a significant portion of the Parthenon Frieze."

    (Bảo tàng Anh đang trưng bày một phần đáng kể của Dải trang trí đền Parthenon.)

  • a continuous frieze

    dải trang trí liên tục (không bị ngắt quãng)

    "The room was adorned with a continuous frieze depicting scenes from Greek mythology."

    (Căn phòng được trang trí bằng một dải trang trí liên tục mô tả các cảnh trong thần thoại Hy Lạp.)

  • frieze pattern

    họa tiết dải (trong toán học và nghệ thuật, là một mẫu lặp lại theo một đường thẳng)

    "Frieze patterns are often seen in architectural borders and textile designs."

    (Họa tiết dải thường được thấy trong các đường viền kiến trúc và thiết kế dệt may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frieze

noun
Lật mặt

Một dải ngang rộng được điêu khắc hoặc vẽ trang trí, đặc biệt là gần đỉnh tường hoặc tòa nhà.

"The frieze on the Parthenon is a famous example of classical sculpture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They admired the intricate frieze that adorned the ancient temple.
Họ ngưỡng mộ bức phù điêu phức tạp trang trí ngôi đền cổ.
Phủ định
It wasn't the frieze itself, but the history behind it that captivated us.
Không phải bản thân bức phù điêu, mà là lịch sử đằng sau nó đã thu hút chúng tôi.
Nghi vấn
Which frieze are you referring to when you mention the museum's collection?
Bạn đang đề cập đến bức phù điêu nào khi bạn nhắc đến bộ sưu tập của bảo tàng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum had invested in better security, the delicate frieze would have been preserved from vandalism.
Nếu bảo tàng đã đầu tư vào an ninh tốt hơn, bức phù điêu tinh xảo đã được bảo vệ khỏi sự phá hoại.
Phủ định
If the architect hadn't insisted on such an elaborate frieze, the building project would not have exceeded the budget so drastically.
Nếu kiến trúc sư không khăng khăng đòi một bức phù điêu công phu như vậy, dự án xây dựng đã không vượt quá ngân sách một cách nghiêm trọng.
Nghi vấn
Would the art historians have appreciated the damaged frieze more if they had known its original state?
Các nhà sử học nghệ thuật có đánh giá cao hơn bức phù điêu bị hư hại nếu họ biết trạng thái ban đầu của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's grand hall features a beautiful frieze depicting scenes from ancient mythology.
Đại sảnh đường của viện bảo tàng có một đường diềm tuyệt đẹp mô tả các cảnh trong thần thoại cổ đại.
Phủ định
The new building design doesn't include a frieze because of budget constraints.
Thiết kế tòa nhà mới không bao gồm đường diềm vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
What kind of scenes are depicted on the frieze in the library?
Những loại cảnh nào được mô tả trên đường diềm trong thư viện?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's facade features a beautiful frieze depicting scenes from ancient mythology.
Mặt tiền của bảo tàng có một đường diềm tuyệt đẹp mô tả các cảnh trong thần thoại cổ đại.
Phủ định
Doesn't the new building have a frieze above the entrance?
Tòa nhà mới không có một đường diềm phía trên lối vào sao?
Nghi vấn
Does the old cathedral have a frieze around its dome?
Nhà thờ cổ có đường diềm xung quanh mái vòm của nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects' frieze designs were inspired by ancient Greek art.
Các thiết kế diềm của các kiến trúc sư được lấy cảm hứng từ nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.
Phủ định
The museum's frieze isn't as well-preserved as the one in the royal palace.
Diềm trang trí của bảo tàng không được bảo tồn tốt bằng diềm trang trí trong cung điện hoàng gia.
Nghi vấn
Is it Saint Paul's Cathedral's frieze that is most famous?
Có phải diềm của Nhà thờ Thánh Paul nổi tiếng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frieze".

Điêu khắc Parthenon: Tuyệt tác Hy Lạp cổ đại

Dải trang trí của đền Parthenon ở Athens, Hy Lạp, là một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'frieze'. Đây là một dải điêu khắc dài 160 mét, chạy quanh bốn mặt ngoài của cella (phòng chính của đền), mô tả cuộc diễu hành Panathenaic. Tác phẩm này là một nguồn thông tin vô giá về văn hóa, tôn giáo và nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, thể hiện sự tinh xảo trong điêu khắc thời bấy giờ.

Frieze trong Kiến trúc Cổ điển

Trong kiến trúc cổ điển Hy Lạp và La Mã, 'frieze' là một thành phần quan trọng của kiến trúc thượng tầng (entablature), nằm giữa architrave (phần bên dưới) và cornice (phần bên trên). Tùy thuộc vào phong cách kiến trúc (Doric, Ionic, Corinthian), dải trang trí có thể là một bề mặt trơn hoặc được trang trí bằng triglyph và metope (phong cách Doric), hoặc điêu khắc liên tục (phong cách Ionic).