(Top Banner Ad)
scrub room
B2
noun B2 Y học

scrub room

UK: /ˈskrʌb ruːm/ • US: /ˈskrʌb ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng rửa tay phẫu thuật phòng chuẩn bị phẫu thuật (về rửa tay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a hospital or surgical center used by surgeons and other medical personnel to scrub their hands and arms before performing surgery.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm phẫu thuật được sử dụng bởi các bác sĩ phẫu thuật và nhân viên y tế khác để rửa tay và cánh tay của họ trước khi thực hiện phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon entered the scrub room to prepare for the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật bước vào phòng rửa tay để chuẩn bị cho ca phẫu thuật."

  • "The scrub room must be kept clean and sterile at all times."

    "Phòng rửa tay phải luôn được giữ sạch sẽ và vô trùng."

  • "Proper hand-washing technique is essential in the scrub room to prevent infection."

    "Kỹ thuật rửa tay đúng cách là điều cần thiết trong phòng rửa tay để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to scrub chà rửa, tẩy sạch
Noun scrub hành động chà rửa; bàn chải chà; cây bụi nhỏ (nghĩa khác)
Noun scrubber người hoặc vật dùng để chà rửa
Noun scrubs đồng phục phẫu thuật (áo quần màu xanh hoặc xanh lá cây mà bác sĩ, y tá mặc trong phòng mổ)
Noun scrubbing sự chà rửa, sự tẩy sạch

Synonyms

pre-op room (phòng tiền phẫu thuật (nói chung hơn))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
schrobben
English
scrub
Old English
rūm
English
room
English (Compound)
scrub room

Nguồn gốc 'scrub room'

Từ 'scrub' (chà rửa) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung đại 'schrobben', mang ý nghĩa làm sạch kỹ lưỡng. Từ 'room' (phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūm' nghĩa là không gian. Khi ghép lại, 'scrub room' mô tả một căn phòng có chức năng cụ thể: nơi các y bác sĩ thực hiện quy trình rửa tay vô trùng nghiêm ngặt trước khi tiến hành phẫu thuật, một thực hành quan trọng trong y học hiện đại để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Usage Note

Phòng rửa tay phẫu thuật là một khu vực quan trọng để duy trì vô trùng trong môi trường phẫu thuật. Nó thường được trang bị bồn rửa đặc biệt, xà phòng diệt khuẩn và các vật tư cần thiết khác để rửa tay kỹ lưỡng. Thiết kế và quy trình của phòng rửa tay được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng. Ví dụ: ‘The surgeon is in the scrub room.’ ‘At’ có thể dùng khi nói đến việc ai đó đang ở tại phòng, nhưng không nhất thiết là bên trong. Ví dụ: ‘I saw the nurse at the scrub room entrance.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrub room
  • sterile sterile scrub room
    (phòng rửa tay vô trùng)
  • surgical surgical scrub room
    (phòng rửa tay phẫu thuật)
  • adjacent adjacent scrub room
    (phòng rửa tay liền kề)
Verb + scrub room
  • enter enter the scrub room
    (vào phòng rửa tay)
  • prepare in prepare in the scrub room
    (chuẩn bị trong phòng rửa tay)
  • use use the scrub room
    (sử dụng phòng rửa tay)
Noun + scrub room
  • hospital hospital scrub room
    (phòng rửa tay của bệnh viện)
  • doctor's doctor's scrub room
    (phòng rửa tay của bác sĩ)

Idioms

  • scrub in (the scrub room)

    thực hiện quy trình rửa tay vô trùng trong phòng rửa tay trước phẫu thuật

    "The surgeon has to scrub in for ten minutes before the operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật phải rửa tay vô trùng mười phút trước khi mổ.)

  • head to the scrub room

    đi đến phòng rửa tay (để chuẩn bị)

    "Nurses were instructed to head to the scrub room immediately."

    (Các y tá được chỉ thị đi đến phòng rửa tay ngay lập tức.)

  • perform a surgical scrub in the scrub room

    thực hiện quy trình rửa tay phẫu thuật trong phòng rửa tay

    "It is critical to perform a surgical scrub properly in the scrub room."

    (Việc thực hiện quy trình rửa tay phẫu thuật đúng cách trong phòng rửa tay là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrub room

noun
Lật mặt

Một phòng trong bệnh viện hoặc trung tâm phẫu thuật được sử dụng bởi các bác sĩ phẫu thuật và nhân viên y tế khác để rửa tay và cánh tay của họ trước khi thực hiện phẫu thuật.

"The surgeon entered the scrub room to prepare for the operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scrub room is always clean before surgery.
Phòng cọ rửa luôn sạch sẽ trước khi phẫu thuật.
Phủ định
The doctor is not in the scrub room right now.
Bác sĩ không có trong phòng cọ rửa ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is the scrub room ready for the next procedure?
Phòng cọ rửa đã sẵn sàng cho quy trình tiếp theo chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scrub room's ventilation system is state-of-the-art, ensuring a sterile environment.
Hệ thống thông gió của phòng cọ rửa rất hiện đại, đảm bảo một môi trường vô trùng.
Phủ định
The surgeon's opinion is that the scrub room's sink is not working properly.
Theo ý kiến của bác sĩ phẫu thuật, bồn rửa trong phòng cọ rửa không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the hospital's scrub rooms' layout efficient for minimizing contamination?
Bố cục của các phòng cọ rửa của bệnh viện có hiệu quả trong việc giảm thiểu ô nhiễm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrub room".

Tầm quan trọng của vệ sinh trong phẫu thuật

Phòng rửa tay là biểu tượng của sự vô trùng trong y học hiện đại. Trước đây, nhiều bệnh nhân tử vong vì nhiễm trùng sau phẫu thuật. Sau khi các bác sĩ như Ignaz Semmelweis và Joseph Lister chứng minh tầm quan trọng của việc rửa tay và vệ sinh khử trùng, 'scrub room' trở thành một phần không thể thiếu của mọi phòng mổ, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

Hình ảnh quen thuộc trên phim truyền hình y tế

Trong các bộ phim và chương trình truyền hình về y tế của phương Tây, 'scrub room' thường là nơi bác sĩ và y tá thực hiện nghi thức rửa tay kỹ lưỡng, đồng thời cũng là nơi họ trao đổi những cuộc trò chuyện căng thẳng, đưa ra các quyết định quan trọng hoặc thảo luận về ca bệnh trước khi bước vào phòng mổ. Điều này làm nổi bật vai trò của nó không chỉ là một không gian vật lý mà còn là một khu vực chuẩn bị tinh thần và chiến lược.