(Top Banner Ad)
scuffing
B2
noun B2 Vật lý, Xây dựng, Sinh hoạt hàng ngày

scuffing

UK: /ˈskʌfɪŋ/ • US: /ˈskʌfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm trầy xước sự lê chân đang làm trầy xước đang lê chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of scraping or scratching a surface; marks or damage caused by scraping.

Vietnamese Meaning

Hành động cào hoặc làm xước bề mặt; vết hoặc hư hỏng do cào xước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant scuffing of chairs against the floor left marks."

    "Việc lê ghế liên tục trên sàn nhà đã để lại những vết xước."

  • "The children were scuffing their feet on the new carpet."

    "Bọn trẻ đang lê chân trên tấm thảm mới."

  • "The floor showed signs of scuffing in high-traffic areas."

    "Sàn nhà có dấu hiệu bị trầy xước ở những khu vực có nhiều người qua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scuff kéo lê chân; làm xước, làm sờn
Noun scuff vết xước, vết mòn; sự kéo lê chân
Gerund/Noun scuffing hành động kéo lê chân; sự làm xước/mòn
Adjective scuffed bị xước, bị mòn; sờn
Noun Phrase scuff mark vết xước, vết quệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)keup-
Proto-Germanic
*skeubaną
Old Norse
skūfa
Middle English
skuffen
Modern English
scuff

Nguồn gốc của từ "scuff"

Từ "scuff" có một hành trình thú vị từ xa xưa. Nó bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *(s)keup- và sau đó phát triển qua Proto-Germanic *skeubaną, Old Norse skūfa và Middle English skuffen, tất cả đều mang ý nghĩa ban đầu là "đẩy" hoặc "xô". Dần dần, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch để mô tả hành động kéo lê chân trên mặt đất hoặc tạo ra những vết xước, phản ánh sự mài mòn và va chạm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vết trầy xước nhẹ trên bề mặt, ví dụ như sàn nhà, giày dép, hoặc tường. Khác với 'scratch' (vết cào) ở chỗ 'scuff' thường rộng và nông hơn.

Prepositions

on of

'Scuffing on' được dùng khi nói về vết trầy xước trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'There was scuffing on the floor.' 'Scuffing of' có thể dùng để chỉ việc tạo ra các vết trầy xước. Ví dụ: 'The scuffing of shoes against the wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scuffing
  • minor minor scuffing
    (sự làm xước/mòn nhẹ)
  • heavy heavy scuffing
    (sự làm xước/mòn nặng)
  • visible visible scuffing
    (vết xước/mòn có thể nhìn thấy)
Verb + scuffing
  • cause cause scuffing
    (gây ra vết xước/mòn)
  • prevent prevent scuffing
    (ngăn ngừa sự làm xước/mòn)
  • reduce reduce scuffing
    (giảm thiểu sự làm xước/mòn)
Noun (object being scuffed) + scuffing
  • floor floor scuffing
    (sự làm xước sàn nhà)
  • shoe shoe scuffing
    (sự làm xước giày)
  • tire tire scuffing
    (sự mài mòn lốp xe)

Idioms

  • scuff marks

    vết xước, vết quệt

    "The new shoes left scuff marks all over the polished floor."

    (Đôi giày mới đã để lại những vết xước khắp sàn nhà bóng loáng.)

  • to scuff one's feet/shoes

    kéo lê chân/giày

    "He tends to scuff his feet when he's tired."

    (Anh ấy có xu hướng kéo lê chân khi mệt mỏi.)

  • to scuff along

    bước lê, đi lết (chân)

    "The old man would scuff along the pavement, lost in thought."

    (Ông lão bước lê trên vỉa hè, chìm trong suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scuffing

noun
Lật mặt

Hành động cào hoặc làm xước bề mặt; vết hoặc hư hỏng do cào xước.

"The constant scuffing of chairs against the floor left marks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuffing".

Giày bị xước: Dấu hiệu của sự mòn và cuộc sống năng động

Trong văn hóa phương Tây, những đôi giày bị xước (scuffed shoes) thường là dấu hiệu cho thấy chúng đã được sử dụng nhiều, có thể là qua những chuyến đi dài, công việc vất vả hoặc những cuộc vui chơi. Trong khi nhiều người cố gắng giữ giày dép của mình luôn mới và không tì vết, một số khác lại coi những vết xước nhỏ là minh chứng cho một cuộc sống năng động và đầy trải nghiệm. Điều này đặc biệt đúng với giày trẻ em, nơi vết xước là một phần không thể tránh khỏi của quá trình lớn lên và khám phá.

Bảo vệ bề mặt: Từ sàn nhà đến đồ nội thất

Việc ngăn ngừa "scuffing" (làm xước) không chỉ giới hạn ở giày dép mà còn rất quan trọng đối với các bề mặt trong nhà như sàn gỗ, sàn gạch, và đồ nội thất. Các tấm bảo vệ dưới chân ghế, thảm chùi chân ở cửa ra vào, hoặc việc cởi giày trong nhà là những thói quen phổ biến ở nhiều gia đình phương Tây nhằm giảm thiểu sự mòn và xước, giúp bảo quản không gian sống được bền đẹp.