scuffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động cào hoặc làm xước bề mặt; vết hoặc hư hỏng do cào xước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant scuffing of chairs against the floor left marks."
"Việc lê ghế liên tục trên sàn nhà đã để lại những vết xước."
-
"The children were scuffing their feet on the new carpet."
"Bọn trẻ đang lê chân trên tấm thảm mới."
-
"The floor showed signs of scuffing in high-traffic areas."
"Sàn nhà có dấu hiệu bị trầy xước ở những khu vực có nhiều người qua lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scuff | kéo lê chân; làm xước, làm sờn |
| Noun | scuff | vết xước, vết mòn; sự kéo lê chân |
| Gerund/Noun | scuffing | hành động kéo lê chân; sự làm xước/mòn |
| Adjective | scuffed | bị xước, bị mòn; sờn |
| Noun Phrase | scuff mark | vết xước, vết quệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vết trầy xước nhẹ trên bề mặt, ví dụ như sàn nhà, giày dép, hoặc tường. Khác với 'scratch' (vết cào) ở chỗ 'scuff' thường rộng và nông hơn.
Prepositions
'Scuffing on' được dùng khi nói về vết trầy xước trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'There was scuffing on the floor.' 'Scuffing of' có thể dùng để chỉ việc tạo ra các vết trầy xước. Ví dụ: 'The scuffing of shoes against the wall.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor scuffing (sự làm xước/mòn nhẹ)
-
heavy heavy scuffing (sự làm xước/mòn nặng)
-
visible visible scuffing (vết xước/mòn có thể nhìn thấy)
-
cause cause scuffing (gây ra vết xước/mòn)
-
prevent prevent scuffing (ngăn ngừa sự làm xước/mòn)
-
reduce reduce scuffing (giảm thiểu sự làm xước/mòn)
-
floor floor scuffing (sự làm xước sàn nhà)
-
shoe shoe scuffing (sự làm xước giày)
-
tire tire scuffing (sự mài mòn lốp xe)
Idioms
-
scuff marks
vết xước, vết quệt
"The new shoes left scuff marks all over the polished floor."
(Đôi giày mới đã để lại những vết xước khắp sàn nhà bóng loáng.)
-
to scuff one's feet/shoes
kéo lê chân/giày
"He tends to scuff his feet when he's tired."
(Anh ấy có xu hướng kéo lê chân khi mệt mỏi.)
-
to scuff along
bước lê, đi lết (chân)
"The old man would scuff along the pavement, lost in thought."
(Ông lão bước lê trên vỉa hè, chìm trong suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scuffing
nounHành động cào hoặc làm xước bề mặt; vết hoặc hư hỏng do cào xước.
"The constant scuffing of chairs against the floor left marks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scuffing".
