shuffling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving with short sliding steps; rearranging in a haphazard way.
Vietnamese Meaning
Di chuyển bằng những bước ngắn, trượt; sắp xếp lại một cách ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was shuffling through the documents on his desk, looking for the contract."
"Anh ta đang lật vội qua các tài liệu trên bàn làm việc, tìm kiếm hợp đồng."
-
"The old man was shuffling along the sidewalk."
"Ông lão đang lê bước dọc theo vỉa hè."
-
"The magician shuffled the deck of cards expertly."
"Nhà ảo thuật xáo bộ bài một cách điêu luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shuffle | lê bước, đi lệt bệt; xáo trộn (bài); di chuyển vật gì một cách vội vàng/ẩu |
| Noun | shuffle | sự lê bước; sự xáo trộn (bài); hành động di chuyển chân chậm chạp |
| Noun | shuffler | người lê bước; người xáo bài |
| Adjective | shuffling | lê bước, lề mề, chậm chạp (thường dùng để mô tả dáng đi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng gerund hoặc present participle của động từ 'shuffle', 'shuffling' thường mô tả hành động đang diễn ra. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (di chuyển chậm chạp) hoặc trừu tượng (sắp xếp lại, tráo đổi). So với 'walking', 'shuffling' gợi ý sự lười biếng, khó khăn hoặc cố ý làm chậm tốc độ. So với 'arranging', 'shuffling' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và thiếu trật tự.
Prepositions
'Shuffling through' (ví dụ: shuffling through papers) nghĩa là lật qua hoặc tìm kiếm một cách vội vàng. 'Shuffling around' (ví dụ: shuffling around the room) nghĩa là di chuyển chậm chạp và không có mục đích cụ thể. 'Shuffling off' (ví dụ: shuffling off responsibility) nghĩa là cố gắng trốn tránh hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow shuffling (bước chân lê chậm chạp)
-
awkward awkward shuffling (bước chân lê lúng túng)
-
unsteady unsteady shuffling (bước chân lê không vững)
-
hear hear shuffling (nghe tiếng lê bước)
-
start start shuffling (bắt đầu lê bước)
-
stop stop shuffling (ngừng lê bước)
-
sound sound of shuffling (âm thanh lê bước)
-
act act of shuffling (hành động lê bước/xáo bài)
-
gait shuffling gait (kiểu đi lê bước, dáng đi chậm chạp)
-
feet shuffling feet (những bước chân lê lệt bệt)
-
cards shuffling cards (việc xáo bài)
Idioms
-
shuffle off this mortal coil
qua đời, chết (một cách trang trọng hoặc văn vẻ)
"To die, to sleep—to sleep, perchance to dream—ay, there's the rub, for in that sleep of death what dreams may come, when we have shuffled off this mortal coil, must give us pause."
(Chết, ngủ—ngủ, có lẽ là mơ—ôi, khó khăn nằm ở chỗ đó, vì trong giấc ngủ chết chóc ấy, những giấc mơ nào có thể đến, khi ta đã giã từ thân xác phàm trần này, điều đó phải khiến ta chững lại.)
-
a lot of shuffling around
việc sắp xếp lại, thay đổi vị trí (thường là để tránh trách nhiệm hoặc không làm gì hiệu quả)
"There's been a lot of shuffling around in the office, but no real decisions have been made."
(Đã có rất nhiều sự sắp xếp lại trong văn phòng, nhưng chưa có quyết định thực sự nào được đưa ra.)
-
do the shuffle
thực hiện một điệu nhảy có động tác lê chân, hoặc di chuyển chân qua lại
"Everyone on the dance floor started to do the shuffle when the beat dropped."
(Mọi người trên sàn nhảy bắt đầu 'do the shuffle' khi nhạc nổi lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shuffling
Verb (gerund or present participle)Di chuyển bằng những bước ngắn, trượt; sắp xếp lại một cách ngẫu nhiên.
"He was shuffling through the documents on his desk, looking for the contract."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is shuffling the cards before dealing them. |
Anh ấy đang xáo bài trước khi chia. |
| Phủ định | They are not shuffling their feet impatiently; they're actually quite patient. |
Họ không lê bước chân một cách thiếu kiên nhẫn; họ thực sự khá kiên nhẫn. |
| Nghi vấn | Is she shuffling through her memories, trying to recall that day? |
Cô ấy có đang lục lọi trong ký ức của mình, cố gắng nhớ lại ngày hôm đó không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is shuffling the cards before the game. |
Anh ấy đang xáo bài trước trận đấu. |
| Phủ định | Why isn't she shuffling her feet to keep warm? |
Tại sao cô ấy không lê bước chân để giữ ấm? |
| Nghi vấn | Why are you shuffling the papers on your desk? |
Tại sao bạn lại xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffling".
