(Top Banner Ad)
shuffling
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Hàng ngày

shuffling

UK: /ˈʃʌflɪŋ/ • US: /ˈʃʌfəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lê bước tráo bài xáo trộn sột soạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving with short sliding steps; rearranging in a haphazard way.

Vietnamese Meaning

Di chuyển bằng những bước ngắn, trượt; sắp xếp lại một cách ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was shuffling through the documents on his desk, looking for the contract."

    "Anh ta đang lật vội qua các tài liệu trên bàn làm việc, tìm kiếm hợp đồng."

  • "The old man was shuffling along the sidewalk."

    "Ông lão đang lê bước dọc theo vỉa hè."

  • "The magician shuffled the deck of cards expertly."

    "Nhà ảo thuật xáo bộ bài một cách điêu luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shuffle lê bước, đi lệt bệt; xáo trộn (bài); di chuyển vật gì một cách vội vàng/ẩu
Noun shuffle sự lê bước; sự xáo trộn (bài); hành động di chuyển chân chậm chạp
Noun shuffler người lê bước; người xáo bài
Adjective shuffling lê bước, lề mề, chậm chạp (thường dùng để mô tả dáng đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German / Middle Dutch
schuffelen / schuifelen
English
shuffle

Nguồn Gốc Của 'Shuffling'

Từ 'shuffling' bắt nguồn từ các từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Phổ Cổ như 'schuffelen' hay 'schuifelen', có nghĩa là 'kéo lê chân' hoặc 'di chuyển qua lại'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 để mô tả hành động di chuyển chân chậm chạp, không nhấc hẳn lên khỏi mặt đất, hoặc hành động xáo trộn các vật.

Usage Note

Khi là dạng gerund hoặc present participle của động từ 'shuffle', 'shuffling' thường mô tả hành động đang diễn ra. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (di chuyển chậm chạp) hoặc trừu tượng (sắp xếp lại, tráo đổi). So với 'walking', 'shuffling' gợi ý sự lười biếng, khó khăn hoặc cố ý làm chậm tốc độ. So với 'arranging', 'shuffling' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và thiếu trật tự.

Prepositions

through around off

'Shuffling through' (ví dụ: shuffling through papers) nghĩa là lật qua hoặc tìm kiếm một cách vội vàng. 'Shuffling around' (ví dụ: shuffling around the room) nghĩa là di chuyển chậm chạp và không có mục đích cụ thể. 'Shuffling off' (ví dụ: shuffling off responsibility) nghĩa là cố gắng trốn tránh hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shuffling
  • slow slow shuffling
    (bước chân lê chậm chạp)
  • awkward awkward shuffling
    (bước chân lê lúng túng)
  • unsteady unsteady shuffling
    (bước chân lê không vững)
Verb + shuffling
  • hear hear shuffling
    (nghe tiếng lê bước)
  • start start shuffling
    (bắt đầu lê bước)
  • stop stop shuffling
    (ngừng lê bước)
Noun + of + shuffling
  • sound sound of shuffling
    (âm thanh lê bước)
  • act act of shuffling
    (hành động lê bước/xáo bài)
shuffling + Noun
  • gait shuffling gait
    (kiểu đi lê bước, dáng đi chậm chạp)
  • feet shuffling feet
    (những bước chân lê lệt bệt)
  • cards shuffling cards
    (việc xáo bài)

Idioms

  • shuffle off this mortal coil

    qua đời, chết (một cách trang trọng hoặc văn vẻ)

    "To die, to sleep—to sleep, perchance to dream—ay, there's the rub, for in that sleep of death what dreams may come, when we have shuffled off this mortal coil, must give us pause."

    (Chết, ngủ—ngủ, có lẽ là mơ—ôi, khó khăn nằm ở chỗ đó, vì trong giấc ngủ chết chóc ấy, những giấc mơ nào có thể đến, khi ta đã giã từ thân xác phàm trần này, điều đó phải khiến ta chững lại.)

  • a lot of shuffling around

    việc sắp xếp lại, thay đổi vị trí (thường là để tránh trách nhiệm hoặc không làm gì hiệu quả)

    "There's been a lot of shuffling around in the office, but no real decisions have been made."

    (Đã có rất nhiều sự sắp xếp lại trong văn phòng, nhưng chưa có quyết định thực sự nào được đưa ra.)

  • do the shuffle

    thực hiện một điệu nhảy có động tác lê chân, hoặc di chuyển chân qua lại

    "Everyone on the dance floor started to do the shuffle when the beat dropped."

    (Mọi người trên sàn nhảy bắt đầu 'do the shuffle' khi nhạc nổi lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shuffling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Di chuyển bằng những bước ngắn, trượt; sắp xếp lại một cách ngẫu nhiên.

"He was shuffling through the documents on his desk, looking for the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is shuffling the cards before dealing them.
Anh ấy đang xáo bài trước khi chia.
Phủ định
They are not shuffling their feet impatiently; they're actually quite patient.
Họ không lê bước chân một cách thiếu kiên nhẫn; họ thực sự khá kiên nhẫn.
Nghi vấn
Is she shuffling through her memories, trying to recall that day?
Cô ấy có đang lục lọi trong ký ức của mình, cố gắng nhớ lại ngày hôm đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is shuffling the cards before the game.
Anh ấy đang xáo bài trước trận đấu.
Phủ định
Why isn't she shuffling her feet to keep warm?
Tại sao cô ấy không lê bước chân để giữ ấm?
Nghi vấn
Why are you shuffling the papers on your desk?
Tại sao bạn lại xáo trộn giấy tờ trên bàn làm việc của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuffling".

Xáo Bài (Card Shuffling)

Trong các trò chơi bài, hành động 'shuffling cards' (xáo bài) là rất quan trọng để đảm bảo tính ngẫu nhiên và công bằng. Có nhiều kỹ thuật xáo bài khác nhau, từ xáo trộn đơn giản đến các kỹ thuật phức tạp được sử dụng trong các casino chuyên nghiệp.

Các Điệu Nhảy 'Shuffle'

Động tác 'shuffle' là một phần của nhiều điệu nhảy đường phố và câu lạc bộ, đặc biệt nổi tiếng với các phong cách như 'Melbourne Shuffle' hay 'Running Man Shuffle'. Các điệu nhảy này thường liên quan đến việc trượt và lê chân một cách nhanh nhẹn và nhịp nhàng theo nhạc.