(Top Banner Ad)
sculpted
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Mô tả ngoại hình

sculpted

UK: /ˈskʌlptɪd/ • US: /ˈskʌlptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chạm khắc được tạo hình gọt giũa tạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped or formed by or as if by carving or molding.

Vietnamese Meaning

Được chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete had a perfectly sculpted physique."

    "Vận động viên đó có một thân hình được chạm khắc hoàn hảo."

  • "Her cheekbones were high and sculpted."

    "Gò má của cô ấy cao và được tạo hình rõ nét."

  • "The garden featured sculpted hedges."

    "Khu vườn có những hàng rào được cắt tỉa công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sculpt điêu khắc, chạm khắc, tạc hình
Noun sculpture tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
Noun sculptor nhà điêu khắc
Adjective sculptural thuộc về điêu khắc; có tính điêu khắc
Adverb sculpturally một cách điêu khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sculpere
English
sculptor
English
sculpt
English
sculpted

Nguồn gốc của 'sculpted'

Từ 'sculpted' bắt nguồn từ động từ 'sculpt', có nghĩa là 'chạm khắc' hoặc 'tạo hình'. Bản thân 'sculpt' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 như một cách rút gọn từ các từ 'sculptor' (nhà điêu khắc) hoặc 'sculpture' (tác phẩm điêu khắc), mà cả hai đều có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'sculpere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'khắc, đục đẽo'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, ngoại hình cơ thể (cơ bắp), hoặc các vật thể được tạo hình tỉ mỉ. Nhấn mạnh vào quá trình tạo hình công phu và cẩn thận. Khác với 'shaped' (được tạo hình), 'sculpted' mang ý nghĩa nghệ thuật và tỉ mỉ hơn.
Sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động để diễn tả hành động chạm khắc, nặn đã được thực hiện. Ví dụ: 'The statue was sculpted from marble' (Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sculpted
  • beautifully beautifully sculpted
    (được điêu khắc đẹp mắt)
  • finely finely sculpted
    (được chạm khắc tinh xảo)
  • perfectly perfectly sculpted
    (được điêu khắc hoàn hảo)
Sculpted + Noun (Body parts/Features)
  • abs sculpted abs
    (cơ bụng săn chắc)
  • cheekbones sculpted cheekbones
    (gò má sắc sảo)
  • physique sculpted physique
    (vóc dáng săn chắc, hình thể cân đối)
  • features sculpted features
    (những đường nét (trên khuôn mặt) sắc sảo/rõ nét)
Sculpted + Noun (Objects/Art)
  • statue sculpted statue
    (bức tượng được điêu khắc)
  • figure sculpted figure
    (hình tượng được điêu khắc)
  • stone sculpted stone
    (đá được chạm khắc)

Idioms

  • sculpted from (material)

    được điêu khắc từ (vật liệu)

    "The ancient statue was sculpted from white marble."

    (Bức tượng cổ được điêu khắc từ đá cẩm thạch trắng.)

  • a sculpted body/physique

    một thân hình săn chắc, có đường nét rõ ràng

    "He worked hard to achieve a sculpted body for the competition."

    (Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để có một thân hình săn chắc cho cuộc thi.)

  • sculpted by time/nature/elements

    được thời gian/thiên nhiên/các yếu tố tạo hình (theo nghĩa ẩn dụ)

    "The old man's face was sculpted by time, full of character."

    (Khuôn mặt của ông lão được thời gian 'điêu khắc', đầy vẻ từng trải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sculpted

Tính từ
Lật mặt

Được chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.

"The athlete had a perfectly sculpted physique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist carefully sculpted the clay.
Người nghệ sĩ cẩn thận điêu khắc đất sét.
Phủ định
The statue wasn't skillfully sculpted.
Bức tượng không được điêu khắc một cách khéo léo.
Nghi vấn
Was the figure meticulously sculpted?
Hình tượng có được điêu khắc một cách tỉ mỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculpted".

Vai trò của điêu khắc trong nghệ thuật cổ đại

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, điêu khắc là một hình thức nghệ thuật trọng yếu từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Các bức tượng 'sculpted' (điêu khắc) thường mô tả các vị thần, anh hùng, và lý tưởng về vẻ đẹp cơ thể con người, thể hiện trình độ kỹ thuật và quan niệm thẩm mỹ của các nền văn minh này.

'Sculpted' trong văn hóa thể hình hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ 'sculpted' còn được dùng để mô tả một thân hình đã được rèn luyện kỹ lưỡng, săn chắc và có các đường nét cơ bắp rõ ràng, đẹp mắt. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về thể dục, thể hình, ám chỉ một vóc dáng được 'tạo hình' cẩn thận thông qua tập luyện và chế độ ăn uống nghiêm ngặt.