sculpted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped or formed by or as if by carving or molding.
Vietnamese Meaning
Được chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete had a perfectly sculpted physique."
"Vận động viên đó có một thân hình được chạm khắc hoàn hảo."
-
"Her cheekbones were high and sculpted."
"Gò má của cô ấy cao và được tạo hình rõ nét."
-
"The garden featured sculpted hedges."
"Khu vườn có những hàng rào được cắt tỉa công phu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, ngoại hình cơ thể (cơ bắp), hoặc các vật thể được tạo hình tỉ mỉ. Nhấn mạnh vào quá trình tạo hình công phu và cẩn thận. Khác với 'shaped' (được tạo hình), 'sculpted' mang ý nghĩa nghệ thuật và tỉ mỉ hơn.
Sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động để diễn tả hành động chạm khắc, nặn đã được thực hiện. Ví dụ: 'The statue was sculpted from marble' (Bức tượng được chạm khắc từ đá cẩm thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully beautifully sculpted (được điêu khắc đẹp mắt)
-
finely finely sculpted (được chạm khắc tinh xảo)
-
perfectly perfectly sculpted (được điêu khắc hoàn hảo)
-
abs sculpted abs (cơ bụng săn chắc)
-
cheekbones sculpted cheekbones (gò má sắc sảo)
-
physique sculpted physique (vóc dáng săn chắc, hình thể cân đối)
-
features sculpted features (những đường nét (trên khuôn mặt) sắc sảo/rõ nét)
-
statue sculpted statue (bức tượng được điêu khắc)
-
figure sculpted figure (hình tượng được điêu khắc)
-
stone sculpted stone (đá được chạm khắc)
Idioms
-
sculpted from (material)
được điêu khắc từ (vật liệu)
"The ancient statue was sculpted from white marble."
(Bức tượng cổ được điêu khắc từ đá cẩm thạch trắng.)
-
a sculpted body/physique
một thân hình săn chắc, có đường nét rõ ràng
"He worked hard to achieve a sculpted body for the competition."
(Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để có một thân hình săn chắc cho cuộc thi.)
-
sculpted by time/nature/elements
được thời gian/thiên nhiên/các yếu tố tạo hình (theo nghĩa ẩn dụ)
"The old man's face was sculpted by time, full of character."
(Khuôn mặt của ông lão được thời gian 'điêu khắc', đầy vẻ từng trải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sculpted
Tính từĐược chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.
"The athlete had a perfectly sculpted physique."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist carefully sculpted the clay. |
Người nghệ sĩ cẩn thận điêu khắc đất sét. |
| Phủ định | The statue wasn't skillfully sculpted. |
Bức tượng không được điêu khắc một cách khéo léo. |
| Nghi vấn | Was the figure meticulously sculpted? |
Hình tượng có được điêu khắc một cách tỉ mỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculpted".
