(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sculpted
B2

sculpted

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

được chạm khắc được tạo hình gọt giũa tạc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sculpted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được chạm khắc hoặc tạo hình bằng cách đục đẽo hoặc nặn.

Definition (English Meaning)

Shaped or formed by or as if by carving or molding.

Ví dụ Thực tế với 'Sculpted'

  • "The athlete had a perfectly sculpted physique."

    "Vận động viên đó có một thân hình được chạm khắc hoàn hảo."

  • "Her cheekbones were high and sculpted."

    "Gò má của cô ấy cao và được tạo hình rõ nét."

  • "The garden featured sculpted hedges."

    "Khu vườn có những hàng rào được cắt tỉa công phu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sculpted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sculpt
  • Adjective: sculpted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

chisel(cái đục)
marble(đá cẩm thạch)
statue(bức tượng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Mô tả ngoại hình

Ghi chú Cách dùng 'Sculpted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, ngoại hình cơ thể (cơ bắp), hoặc các vật thể được tạo hình tỉ mỉ. Nhấn mạnh vào quá trình tạo hình công phu và cẩn thận. Khác với 'shaped' (được tạo hình), 'sculpted' mang ý nghĩa nghệ thuật và tỉ mỉ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sculpted'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)