(Top Banner Ad)
sea power
C1
Noun C1 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

sea power

UK: /ˈsiː ˌpaʊər/ • US: /ˈsiː ˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh biển tiềm lực biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a nation to protect its maritime commerce, to project its military might onto the sea, and to use the sea to influence events ashore.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một quốc gia bảo vệ thương mại hàng hải, triển khai sức mạnh quân sự trên biển và sử dụng biển để gây ảnh hưởng đến các sự kiện trên bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea power of Great Britain was crucial in maintaining its empire."

    "Sức mạnh biển của nước Anh đóng vai trò then chốt trong việc duy trì đế chế của mình."

  • "Control of the seas is vital to project sea power."

    "Kiểm soát biển cả là yếu tố sống còn để phô trương sức mạnh biển."

  • "China is rapidly increasing its sea power in the South China Sea."

    "Trung Quốc đang nhanh chóng gia tăng sức mạnh biển của mình ở Biển Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Noun superpower siêu cường quốc (thường bao gồm sức mạnh biển)
Noun maritime power cường quốc hàng hải

Synonyms

maritime power (sức mạnh hàng hải)naval strength (sức mạnh hải quân)

Antonyms

land power (sức mạnh trên bộ)

Related Words

naval warfare (chiến tranh hải quân)maritime strategy (chiến lược hàng hải)fleet (hạm đội)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
English
sea
Old French
poeir
English
power
English
sea power

Nguồn gốc khái niệm "Sea Power"

Từ "sea power" là một thuật ngữ ghép từ "sea" (biển) và "power" (sức mạnh). Nó trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt nhờ ảnh hưởng của nhà lý luận hàng hải người Mỹ Alfred Thayer Mahan. Trong cuốn sách kinh điển "The Influence of Sea Power Upon History, 1660–1783" (Ảnh hưởng của Hải lực đối với Lịch sử), ông đã phân tích vai trò thiết yếu của sức mạnh hải quân trong việc định hình lịch sử và vận mệnh các quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ 'sea power' bao hàm sức mạnh quân sự (hải quân) và cả sức mạnh kinh tế (thương mại hàng hải). Nó không chỉ đơn thuần là số lượng tàu chiến, mà còn là vị trí địa lý, nguồn lực, công nghệ, và chiến lược. Khác với 'naval power' (sức mạnh hải quân) vốn chỉ tập trung vào khía cạnh quân sự.

Prepositions

of in

'Sea power of a nation' chỉ sức mạnh biển của một quốc gia cụ thể. 'Sea power in the region' chỉ sức mạnh biển trong một khu vực địa lý nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea power
  • strong strong sea power
    (hải lực mạnh)
  • great great sea power
    (cường quốc biển lớn)
  • dominant dominant sea power
    (sức mạnh biển thống trị)
  • rising rising sea power
    (sức mạnh biển đang lên)
  • global global sea power
    (sức mạnh biển toàn cầu)
Verb + sea power
  • wield wield sea power
    (sử dụng sức mạnh biển)
  • project project sea power
    (phô trương/triển khai sức mạnh biển)
  • exercise exercise sea power
    (thực thi sức mạnh biển)
  • challenge challenge sea power
    (thách thức sức mạnh biển)
  • build build sea power
    (xây dựng sức mạnh biển)
Noun + sea power
  • balance balance of sea power
    (cán cân sức mạnh biển)
  • importance importance of sea power
    (tầm quan trọng của sức mạnh biển)
  • elements elements of sea power
    (các yếu tố cấu thành sức mạnh biển)

Idioms

  • balance of sea power

    cán cân sức mạnh biển (sự phân bổ tương đối về sức mạnh hải quân giữa các quốc gia)

    "The shift in the balance of sea power in the Pacific has geopolitical implications."

    (Sự thay đổi cán cân sức mạnh biển ở Thái Bình Dương có ý nghĩa địa chính trị.)

  • projecting sea power

    triển khai/phô trương sức mạnh biển (khả năng một quốc gia sử dụng lực lượng hải quân của mình để gây ảnh hưởng ở các khu vực xa bờ biển của mình)

    "Aircraft carriers are essential for projecting sea power across the globe."

    (Các tàu sân bay là yếu tố thiết yếu để triển khai sức mạnh biển trên toàn cầu.)

  • control of the sea

    kiểm soát biển (khả năng một quốc gia ngăn chặn đối phương sử dụng biển và tự do sử dụng biển của mình)

    "Achieving control of the sea is vital for successful amphibious operations."

    (Đạt được sự kiểm soát biển là yếu tố sống còn cho các chiến dịch đổ bộ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea power

Noun
Lật mặt

Khả năng của một quốc gia bảo vệ thương mại hàng hải, triển khai sức mạnh quân sự trên biển và sử dụng biển để gây ảnh hưởng đến các sự kiện trên bờ.

"The sea power of Great Britain was crucial in maintaining its empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea power".

Ảnh hưởng của Alfred Thayer Mahan

Khái niệm "sea power" gắn liền với tên tuổi của Đô đốc Alfred Thayer Mahan (1840–1914), nhà sử học và lý thuyết gia hải quân người Mỹ. Tác phẩm của ông đã nhấn mạnh vai trò của hải quân trong thương mại, phòng thủ và chiến tranh, định hình tư duy chiến lược hải quân và chính sách đối ngoại của nhiều cường quốc trong thế kỷ 19 và 20.

Sức mạnh biển và sự trỗi dậy của các đế chế

Trong lịch sử, sức mạnh biển thường là nền tảng cho sự trỗi dậy và duy trì các đế chế. Ví dụ, Đế quốc Anh đã thống trị thế giới trong nhiều thế kỷ nhờ vào Hải quân Hoàng gia hùng mạnh. Ngày nay, các quốc gia có hải quân mạnh như Hoa Kỳ, Trung Quốc, và Nga tiếp tục sử dụng sức mạnh biển để bảo vệ lợi ích kinh tế, chính trị và an ninh trên toàn cầu.