(Top Banner Ad)
marine salt
B1
noun B1 Khoa học tự nhiên, Hóa học, Địa lý

marine salt

UK: /məˈriːn sɔːlt/ • US: /məˈriːn sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối biển diêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Salt produced by the evaporation of seawater.

Vietnamese Meaning

Muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine salt is often used in gourmet cooking to enhance the flavor of food."

    "Muối biển thường được sử dụng trong nấu ăn cao cấp để tăng cường hương vị cho món ăn."

  • "The chef prefers to use marine salt for its distinctive taste."

    "Đầu bếp thích sử dụng muối biển vì hương vị đặc biệt của nó."

  • "Marine salt production is a significant industry in many coastal regions."

    "Sản xuất muối biển là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều vùng ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun marina bến du thuyền
Noun submarine tàu ngầm
Noun salt muối
Adjective salty mặn
Noun saltwater nước mặn
Adjective saline có muối, thuộc về muối (thường dùng trong y học, hóa học)
Adjective unsalted không ướp muối, không có muối

Synonyms

Antonyms

rock salt (muối mỏ)table salt (muối tinh)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Hóa học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marinus
English
marine
Proto-Germanic
*saltą
Old English
sealt
English
salt

Nguồn gốc của 'Marine' và 'Salt'

Cụm từ 'marine salt' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'marine' (biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', nghĩa là 'thuộc về biển', sau đó du nhập vào tiếng Anh. Từ 'salt' (muối) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*saltą' và tiếng Old English 'sealt'. Khi ghép lại, 'marine salt' đơn giản mô tả loại muối được khai thác hoặc chiết xuất trực tiếp từ nước biển, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của nó.

Usage Note

Marine salt khác với muối mỏ (rock salt) được khai thác từ lòng đất và muối tinh (table salt) đã qua xử lý công nghiệp. Marine salt thường chứa nhiều khoáng chất vi lượng hơn các loại muối khác, mang lại hương vị đặc trưng.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của muối: 'Marine salt is obtained *from* seawater'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine salt
  • pure pure marine salt
    (muối biển tinh khiết)
  • coarse coarse marine salt
    (muối biển hạt thô)
  • fine fine marine salt
    (muối biển hạt mịn)
  • natural natural marine salt
    (muối biển tự nhiên)
Verb + marine salt
  • harvest harvest marine salt
    (thu hoạch muối biển)
  • add add marine salt
    (thêm muối biển)
  • use use marine salt
    (sử dụng muối biển)
  • produce produce marine salt
    (sản xuất muối biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine salt

noun
Lật mặt

Muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.

"Marine salt is often used in gourmet cooking to enhance the flavor of food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been using marine salt for industrial purposes for over a decade by the time the new regulations are implemented.
Công ty sẽ đã sử dụng muối biển cho mục đích công nghiệp trong hơn một thập kỷ vào thời điểm các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The local farmers won't have been relying on marine salt as their primary fertilizer source for long before they discover its negative impacts on the soil.
Những người nông dân địa phương sẽ không dựa vào muối biển như nguồn phân bón chính của họ lâu trước khi họ phát hiện ra những tác động tiêu cực của nó đối với đất.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the effects of marine salt on coastal ecosystems long enough to draw definitive conclusions by the end of the study?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tác động của muối biển đối với hệ sinh thái ven biển đủ lâu để đưa ra những kết luận chắc chắn vào cuối nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine salt".

Muối Biển trong Lịch Sử và Ẩm Thực

Muối biển đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhân loại, không chỉ là gia vị mà còn là chất bảo quản thực phẩm quý giá. Trong nhiều nền văn hóa, muối từng có giá trị như vàng và được dùng làm tiền tệ. Ngày nay, muối biển (marine salt) thường được ưa chuộng trong ẩm thực cao cấp hơn muối ăn thông thường vì hương vị phong phú và khoáng chất tự nhiên được giữ lại, mặc dù về mặt dinh dưỡng, sự khác biệt có thể không đáng kể.

Lợi ích Sức khỏe và Thẩm mỹ

Ngoài việc dùng làm gia vị, muối biển còn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp. Nhiều người tin rằng muối biển có tác dụng tốt cho sức khỏe khi dùng để tắm (muối tắm biển), giúp thư giãn cơ bắp, tẩy tế bào chết và cải thiện tình trạng da. Nó cũng được dùng trong một số phương pháp trị liệu tự nhiên.