marine salt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Salt produced by the evaporation of seawater.
Vietnamese Meaning
Muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marine salt is often used in gourmet cooking to enhance the flavor of food."
"Muối biển thường được sử dụng trong nấu ăn cao cấp để tăng cường hương vị cho món ăn."
-
"The chef prefers to use marine salt for its distinctive taste."
"Đầu bếp thích sử dụng muối biển vì hương vị đặc biệt của nó."
-
"Marine salt production is a significant industry in many coastal regions."
"Sản xuất muối biển là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều vùng ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marine salt khác với muối mỏ (rock salt) được khai thác từ lòng đất và muối tinh (table salt) đã qua xử lý công nghiệp. Marine salt thường chứa nhiều khoáng chất vi lượng hơn các loại muối khác, mang lại hương vị đặc trưng.
Prepositions
Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của muối: 'Marine salt is obtained *from* seawater'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure marine salt (muối biển tinh khiết)
-
coarse coarse marine salt (muối biển hạt thô)
-
fine fine marine salt (muối biển hạt mịn)
-
natural natural marine salt (muối biển tự nhiên)
-
harvest harvest marine salt (thu hoạch muối biển)
-
add add marine salt (thêm muối biển)
-
use use marine salt (sử dụng muối biển)
-
produce produce marine salt (sản xuất muối biển)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine salt
nounMuối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.
"Marine salt is often used in gourmet cooking to enhance the flavor of food."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been using marine salt for industrial purposes for over a decade by the time the new regulations are implemented. |
Công ty sẽ đã sử dụng muối biển cho mục đích công nghiệp trong hơn một thập kỷ vào thời điểm các quy định mới được thực hiện. |
| Phủ định | The local farmers won't have been relying on marine salt as their primary fertilizer source for long before they discover its negative impacts on the soil. |
Những người nông dân địa phương sẽ không dựa vào muối biển như nguồn phân bón chính của họ lâu trước khi họ phát hiện ra những tác động tiêu cực của nó đối với đất. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the effects of marine salt on coastal ecosystems long enough to draw definitive conclusions by the end of the study? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu tác động của muối biển đối với hệ sinh thái ven biển đủ lâu để đưa ra những kết luận chắc chắn vào cuối nghiên cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine salt".
