sea view
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tầm nhìn ra biển từ một tòa nhà hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel room has a stunning sea view."
"Phòng khách sạn có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp."
-
"Many people are willing to pay extra for a sea view."
"Nhiều người sẵn sàng trả thêm tiền để có tầm nhìn ra biển."
-
"The apartment boasts a spectacular sea view from every room."
"Căn hộ tự hào có tầm nhìn ra biển ngoạn mục từ mọi phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hấp dẫn của một căn phòng, khách sạn, hoặc bất động sản nào đó. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và khả năng quan sát biển từ địa điểm đó. So với các cụm từ như 'ocean view' (thường ám chỉ đại dương lớn hơn) hay 'waterfront view' (tầm nhìn ra mặt nước nói chung, không nhất thiết là biển), 'sea view' đặc biệt nhấn mạnh đến biển.
Prepositions
‘with sea view’ dùng để mô tả một đối tượng (ví dụ: phòng) có tầm nhìn ra biển. ‘of sea view’ thường được sử dụng trong các cụm danh từ phức tạp hơn để chỉ đặc tính tầm nhìn ra biển (ví dụ: 'importance of sea view').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning sea view (cảnh biển tuyệt đẹp)
-
panoramic panoramic sea view (cảnh biển toàn cảnh)
-
partial partial sea view (cảnh biển một phần)
-
uninterrupted uninterrupted sea view (cảnh biển không bị che khuất)
-
breathtaking breathtaking sea view (cảnh biển ngoạn mục)
-
enjoy enjoy a sea view (thưởng thức cảnh biển)
-
have have a sea view (có cảnh biển)
-
offer offer a sea view (cung cấp (có) cảnh biển)
-
boast boast a sea view (tự hào có cảnh biển)
-
room room with a sea view (phòng có cảnh biển)
-
apartment apartment with a sea view (căn hộ có cảnh biển)
-
hotel hotel with a sea view (khách sạn có cảnh biển)
Idioms
-
room with a sea view
phòng có cảnh biển
"We booked a room with a sea view for our honeymoon."
(Chúng tôi đã đặt một phòng có cảnh biển cho tuần trăng mật của mình.)
-
stunning sea view
cảnh biển tuyệt đẹp
"The balcony offered a stunning sea view, perfect for relaxation."
(Ban công mang đến một cảnh biển tuyệt đẹp, hoàn hảo để thư giãn.)
-
enjoy a sea view
thưởng thức cảnh biển
"Many tourists come here to relax and enjoy a sea view from their villa."
(Nhiều du khách đến đây để thư giãn và thưởng thức cảnh biển từ biệt thự của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea view
NounTầm nhìn ra biển từ một tòa nhà hoặc địa điểm.
"The hotel room has a stunning sea view."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea view".
