(Top Banner Ad)
sea view
A2
Noun A2 Du lịch, Bất động sản

sea view

UK: /ˈsiː vjuː/ • US: /ˈsiː vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn ra biển cảnh biển hướng biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view of the sea from a building or place.

Vietnamese Meaning

Tầm nhìn ra biển từ một tòa nhà hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel room has a stunning sea view."

    "Phòng khách sạn có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp."

  • "Many people are willing to pay extra for a sea view."

    "Nhiều người sẵn sàng trả thêm tiền để có tầm nhìn ra biển."

  • "The apartment boasts a spectacular sea view from every room."

    "Căn hộ tự hào có tầm nhìn ra biển ngoạn mục từ mọi phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun view cảnh quan, tầm nhìn
Verb view ngắm, nhìn
Noun viewer người xem, khán giả

Synonyms

ocean view (tầm nhìn ra đại dương)waterfront view (tầm nhìn ra bờ sông/biển)seascape (phong cảnh biển)

Related Words

beachfront (mặt tiền biển)coastline (bờ biển)harbor view (tầm nhìn ra bến cảng)

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
sæ ('sea')
Latin
videre ('to see', root of 'view')
Old French
vue ('view')
Modern English
sea view (compound)

Cảnh biển: Sự kết hợp của 'biển' và 'tầm nhìn'

Từ "sea view" là một cụm từ ghép trực quan trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt: "sea" (biển) và "view" (cảnh quan, tầm nhìn). "Sea" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sæ", chỉ vùng nước mặn rộng lớn. Trong khi đó, "view" đến từ tiếng Pháp cổ "vue", liên quan đến động từ "voir" (nhìn) và cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latin "videre". Khi ghép lại, "sea view" mô tả một cách đơn giản nhưng chính xác một khung cảnh nhìn ra biển. Cụm từ này gợi lên vẻ đẹp tự nhiên và sự thư thái, thường được dùng để chỉ các địa điểm hoặc bất động sản có lợi thế về tầm nhìn ra biển cả bao la.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hấp dẫn của một căn phòng, khách sạn, hoặc bất động sản nào đó. Nó nhấn mạnh sự gần gũi và khả năng quan sát biển từ địa điểm đó. So với các cụm từ như 'ocean view' (thường ám chỉ đại dương lớn hơn) hay 'waterfront view' (tầm nhìn ra mặt nước nói chung, không nhất thiết là biển), 'sea view' đặc biệt nhấn mạnh đến biển.

Prepositions

with of

‘with sea view’ dùng để mô tả một đối tượng (ví dụ: phòng) có tầm nhìn ra biển. ‘of sea view’ thường được sử dụng trong các cụm danh từ phức tạp hơn để chỉ đặc tính tầm nhìn ra biển (ví dụ: 'importance of sea view').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea view
  • stunning stunning sea view
    (cảnh biển tuyệt đẹp)
  • panoramic panoramic sea view
    (cảnh biển toàn cảnh)
  • partial partial sea view
    (cảnh biển một phần)
  • uninterrupted uninterrupted sea view
    (cảnh biển không bị che khuất)
  • breathtaking breathtaking sea view
    (cảnh biển ngoạn mục)
Verb + sea view
  • enjoy enjoy a sea view
    (thưởng thức cảnh biển)
  • have have a sea view
    (có cảnh biển)
  • offer offer a sea view
    (cung cấp (có) cảnh biển)
  • boast boast a sea view
    (tự hào có cảnh biển)
Noun + with a sea view
  • room room with a sea view
    (phòng có cảnh biển)
  • apartment apartment with a sea view
    (căn hộ có cảnh biển)
  • hotel hotel with a sea view
    (khách sạn có cảnh biển)

Idioms

  • room with a sea view

    phòng có cảnh biển

    "We booked a room with a sea view for our honeymoon."

    (Chúng tôi đã đặt một phòng có cảnh biển cho tuần trăng mật của mình.)

  • stunning sea view

    cảnh biển tuyệt đẹp

    "The balcony offered a stunning sea view, perfect for relaxation."

    (Ban công mang đến một cảnh biển tuyệt đẹp, hoàn hảo để thư giãn.)

  • enjoy a sea view

    thưởng thức cảnh biển

    "Many tourists come here to relax and enjoy a sea view from their villa."

    (Nhiều du khách đến đây để thư giãn và thưởng thức cảnh biển từ biệt thự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea view

Noun
Lật mặt

Tầm nhìn ra biển từ một tòa nhà hoặc địa điểm.

"The hotel room has a stunning sea view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea view".

Ước mơ cảnh biển: Biểu tượng của sự xa hoa và bình yên

"Cảnh biển" (sea view) từ lâu đã trở thành một biểu tượng của sự sang trọng, thư giãn và bình yên trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và bất động sản. Các căn phòng khách sạn, căn hộ hay biệt thự có tầm nhìn ra biển thường được định giá cao hơn và rất được săn đón. Việc sở hữu một "sea view" không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn gắn liền với lợi ích về tinh thần, giúp con người cảm thấy thư thái, giảm căng thẳng và kết nối với thiên nhiên. Nhiều người mơ ước được sống hoặc nghỉ dưỡng ở nơi có "sea view" để tận hưởng không khí trong lành và vẻ đẹp bao la của đại dương.