seascape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view or picture of the sea.
Vietnamese Meaning
Phong cảnh biển; bức tranh phong cảnh biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gallery featured a stunning seascape by Turner."
"Phòng trưng bày có một bức tranh phong cảnh biển tuyệt đẹp của Turner."
-
"Many artists are inspired by the beauty of seascapes."
"Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của phong cảnh biển."
-
"The hotel room offered a breathtaking seascape."
"Phòng khách sạn có một cảnh biển ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seascape | cảnh biển, phong cảnh biển |
| Noun | sea | biển, đại dương |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan đất liền |
| Noun | cityscape | cảnh quan thành phố |
| Noun | waterscape | cảnh sông nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seascape' thường được dùng để chỉ một bức tranh hoặc một tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh biển. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự rộng lớn của biển cả. Khác với 'seashore' (bờ biển) là khu vực giao giữa biển và đất liền, 'seascape' bao quát một phạm vi rộng lớn hơn, bao gồm cả đường chân trời và bầu trời.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của seascape (ví dụ: 'a seascape of calm waters'). ‘in’ thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của seascape (ví dụ: 'the beauty in the seascape').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful seascape (một cảnh biển đẹp)
-
dramatic a dramatic seascape (một cảnh biển hùng vĩ/ấn tượng)
-
serene a serene seascape (một cảnh biển thanh bình)
-
stormy a stormy seascape (một cảnh biển bão tố)
-
paint paint a seascape (vẽ một bức tranh cảnh biển)
-
capture capture a seascape (chụp/ghi lại một cảnh biển)
-
admire admire the seascape (chiêm ngưỡng cảnh biển)
-
seascape seascape painting (tranh phong cảnh biển)
-
seascape seascape photography (nhiếp ảnh phong cảnh biển)
Idioms
-
A panoramic seascape
Một cảnh biển toàn cảnh/rộng lớn
"From the cliff, we enjoyed a panoramic seascape."
(Từ vách đá, chúng tôi ngắm nhìn một cảnh biển toàn cảnh.)
-
The ever-changing seascape
Cảnh biển luôn thay đổi
"Artists are often inspired by the ever-changing seascape."
(Các nghệ sĩ thường được truyền cảm hứng bởi cảnh biển luôn thay đổi.)
-
To gaze at the seascape
Ngắm nhìn cảnh biển
"She spent hours gazing at the peaceful seascape."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để ngắm nhìn cảnh biển yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seascape
danh từPhong cảnh biển; bức tranh phong cảnh biển.
"The gallery featured a stunning seascape by Turner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seascape".
