view
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to see something or to be seen from a particular place.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhìn thấy một cái gì đó hoặc được nhìn thấy từ một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the top of the mountain was breathtaking."
"Quang cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."
-
"The hotel room had a stunning view of the ocean."
"Phòng khách sạn có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."
-
"The company views sustainability as a key priority."
"Công ty xem tính bền vững là một ưu tiên hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viewer | Người xem, khán giả (thường là xem TV, phim, triển lãm) |
| Noun | viewpoint | Quan điểm, góc nhìn (về một vấn đề) |
| Noun | overview | Tổng quan, cái nhìn tổng thể |
| Verb | review | Xem lại, đánh giá, phê bình |
| Noun | review | Bài đánh giá, sự xem xét lại |
| Verb | preview | Xem trước, chiếu trước |
| Noun | preview | Buổi chiếu trước, bản xem trước |
| Adjective | viewable | Có thể xem được, có thể nhìn thấy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'view' thường chỉ quang cảnh, tầm nhìn thấy được từ một địa điểm. Nó có thể mang tính chất vật lý (ví dụ: 'the view from my window') hoặc trừu tượng hơn (ví dụ: 'my view on the matter'). So sánh với 'sight': 'sight' thiên về khả năng nhìn, giác quan, còn 'view' là cái được nhìn thấy. 'Scene' là một cảnh tượng, thường mang tính thẩm mỹ hoặc ấn tượng hơn 'view'.
Prepositions
'view of' được dùng để chỉ cái gì đó được nhìn thấy. Ví dụ: 'a view of the mountains'. 'view from' được dùng để chỉ địa điểm mà từ đó có thể nhìn thấy cái gì đó. Ví dụ: 'the view from my balcony'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad view (một cái nhìn bao quát/rộng)
-
personal a personal view (quan điểm cá nhân)
-
positive/negative a positive/negative view (cái nhìn/quan điểm tích cực/tiêu cực)
-
bird's-eye a bird's-eye view (cái nhìn từ trên cao/toàn cảnh)
-
long-term a long-term view (tầm nhìn dài hạn)
-
express express a view (bày tỏ quan điểm)
-
share share a view (chia sẻ quan điểm)
-
hold hold a view (giữ một quan điểm, có quan điểm)
-
take take a view (có quan điểm, nhìn nhận theo một cách)
-
come into come into view (hiện ra, lọt vào tầm mắt)
-
in my in my view (theo quan điểm của tôi)
-
with a with a view to doing sth (với mục đích làm gì đó)
-
on on view (đang được trưng bày, đang được nhìn thấy)
-
point of point of view (góc nhìn, quan điểm)
-
view of view of the city (cảnh thành phố)
-
view on view on the issue (quan điểm về vấn đề)
Idioms
-
in my view
Theo quan điểm của tôi, theo tôi thấy
"In my view, the new policy will benefit everyone."
(Theo quan điểm của tôi, chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.)
-
with a view to (doing something)
Với mục đích, với ý định làm gì đó
"They are saving money with a view to buying a house."
(Họ đang tiết kiệm tiền với mục đích mua một căn nhà.)
-
a bird's-eye view
Cái nhìn từ trên cao, cái nhìn toàn cảnh/tổng quan
"From the top of the mountain, we had a bird's-eye view of the entire city."
(Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể nhìn toàn cảnh thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
view
Danh từKhả năng nhìn thấy một cái gì đó hoặc được nhìn thấy từ một địa điểm cụ thể.
"The view from the top of the mountain was breathtaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "view".
