(Top Banner Ad)
view
A2
Danh từ A2

view

UK: /vjuː/ • US: /vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quang cảnh tầm nhìn quan điểm xem nhìn nhận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see something or to be seen from a particular place.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn thấy một cái gì đó hoặc được nhìn thấy từ một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was breathtaking."

    "Quang cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."

  • "The hotel room had a stunning view of the ocean."

    "Phòng khách sạn có một tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển."

  • "The company views sustainability as a key priority."

    "Công ty xem tính bền vững là một ưu tiên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viewer Người xem, khán giả (thường là xem TV, phim, triển lãm)
Noun viewpoint Quan điểm, góc nhìn (về một vấn đề)
Noun overview Tổng quan, cái nhìn tổng thể
Verb review Xem lại, đánh giá, phê bình
Noun review Bài đánh giá, sự xem xét lại
Verb preview Xem trước, chiếu trước
Noun preview Buổi chiếu trước, bản xem trước
Adjective viewable Có thể xem được, có thể nhìn thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Latin
vidēre
Old French
veue
Anglo-Norman
viu
Middle English
viue
English
view

Từ 'Nhìn' Đến 'Quan Điểm'

Từ 'view' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ động từ 'vidēre' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Qua tiếng Pháp cổ ('veue'), từ này dần phát triển không chỉ để chỉ hành động nhìn hay cảnh vật mà mắt ta thấy được, mà còn để diễn tả 'cách nhìn', 'quan điểm' hay 'ý kiến' của một người về một vấn đề nào đó. Điều này cho thấy ngôn ngữ phát triển như thế nào, từ một nghĩa đen ban đầu đến những nghĩa trừu tượng hơn, phản ánh sự phức tạp của tư duy con người.

Usage Note

Khi là danh từ, 'view' thường chỉ quang cảnh, tầm nhìn thấy được từ một địa điểm. Nó có thể mang tính chất vật lý (ví dụ: 'the view from my window') hoặc trừu tượng hơn (ví dụ: 'my view on the matter'). So sánh với 'sight': 'sight' thiên về khả năng nhìn, giác quan, còn 'view' là cái được nhìn thấy. 'Scene' là một cảnh tượng, thường mang tính thẩm mỹ hoặc ấn tượng hơn 'view'.

Prepositions

of from

'view of' được dùng để chỉ cái gì đó được nhìn thấy. Ví dụ: 'a view of the mountains'. 'view from' được dùng để chỉ địa điểm mà từ đó có thể nhìn thấy cái gì đó. Ví dụ: 'the view from my balcony'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + view
  • broad a broad view
    (một cái nhìn bao quát/rộng)
  • personal a personal view
    (quan điểm cá nhân)
  • positive/negative a positive/negative view
    (cái nhìn/quan điểm tích cực/tiêu cực)
  • bird's-eye a bird's-eye view
    (cái nhìn từ trên cao/toàn cảnh)
  • long-term a long-term view
    (tầm nhìn dài hạn)
Động từ + view
  • express express a view
    (bày tỏ quan điểm)
  • share share a view
    (chia sẻ quan điểm)
  • hold hold a view
    (giữ một quan điểm, có quan điểm)
  • take take a view
    (có quan điểm, nhìn nhận theo một cách)
  • come into come into view
    (hiện ra, lọt vào tầm mắt)
Cụm giới từ với view
  • in my in my view
    (theo quan điểm của tôi)
  • with a with a view to doing sth
    (với mục đích làm gì đó)
  • on on view
    (đang được trưng bày, đang được nhìn thấy)
  • point of point of view
    (góc nhìn, quan điểm)
view + Giới từ
  • view of view of the city
    (cảnh thành phố)
  • view on view on the issue
    (quan điểm về vấn đề)

Idioms

  • in my view

    Theo quan điểm của tôi, theo tôi thấy

    "In my view, the new policy will benefit everyone."

    (Theo quan điểm của tôi, chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho mọi người.)

  • with a view to (doing something)

    Với mục đích, với ý định làm gì đó

    "They are saving money with a view to buying a house."

    (Họ đang tiết kiệm tiền với mục đích mua một căn nhà.)

  • a bird's-eye view

    Cái nhìn từ trên cao, cái nhìn toàn cảnh/tổng quan

    "From the top of the mountain, we had a bird's-eye view of the entire city."

    (Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể nhìn toàn cảnh thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

view

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn thấy một cái gì đó hoặc được nhìn thấy từ một địa điểm cụ thể.

"The view from the top of the mountain was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "view".

Sự đa dạng trong quan điểm

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc mỗi cá nhân có 'quan điểm' (view) riêng về một vấn đề là điều rất được coi trọng. Các cuộc tranh luận lành mạnh thường khuyến khích mọi người bày tỏ 'quan điểm' khác nhau để cùng nhau tìm ra giải pháp tốt nhất. Khả năng nhìn nhận một vấn đề từ nhiều 'góc nhìn' (points of view) khác nhau được xem là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng và là nền tảng của tự do ngôn luận.

Giá trị của cảnh quan đẹp

Thuật ngữ 'view' còn chỉ cảnh đẹp, phong cảnh mà ta có thể nhìn thấy, đặc biệt là từ một vị trí cao hoặc có lợi thế. Trong nhiều nền văn hóa, việc chiêm ngưỡng một 'view' đẹp (ví dụ: 'ocean view', 'mountain view') không chỉ mang lại niềm vui thẩm mỹ mà còn được coi là một trải nghiệm thư giãn, giúp con người kết nối với thiên nhiên và thoát khỏi những lo toan hàng ngày. Các khách sạn hoặc bất động sản có 'view đẹp' thường có giá trị cao hơn, phản ánh sự trân trọng của con người đối với không gian sống có cảnh quan hấp dẫn.