(Top Banner Ad)
viewer
B1
Danh từ B1 Truyền thông, Công nghệ, Giải trí

viewer

UK: /ˈvjuːə(r)/ • US: /ˈvjuːər/

Nghĩa tiếng Việt

người xem khán giả thiết bị xem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches something, such as a television program, a film, or an event.

Vietnamese Meaning

Một người xem một cái gì đó, chẳng hạn như một chương trình truyền hình, một bộ phim hoặc một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program attracted millions of viewers."

    "Chương trình đã thu hút hàng triệu người xem."

  • "The number of viewers has increased significantly."

    "Số lượng người xem đã tăng lên đáng kể."

  • "Online viewers can leave comments during the live stream."

    "Người xem trực tuyến có thể để lại bình luận trong suốt buổi phát trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb view xem, nhìn, quan sát
Noun view cái nhìn, quan điểm, tầm nhìn
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Noun viewing sự xem, sự quan sát (hành động)
Noun overview tổng quan, cái nhìn tổng thể
Noun preview bản xem trước, sự xem thử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Old French
veoir
Middle English
view
English
viewer

Nguồn Gốc Của 'Viewer'

Từ 'viewer' xuất phát từ động từ 'to view' (xem, nhìn). Gốc rễ của 'view' có thể truy ngược về tiếng Latin 'videre' và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European '*weid-', đều có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'view', chúng ta có 'viewer', ám chỉ 'người thực hiện hành động nhìn' hoặc 'người xem'. Điều này làm cho từ 'viewer' có ý nghĩa rất rõ ràng về vai trò của một người quan sát hoặc khán giả.

Usage Note

Từ 'viewer' thường được sử dụng để chỉ khán giả của các chương trình truyền hình hoặc video trực tuyến. Nó có thể ám chỉ đến một cá nhân hoặc một nhóm người xem. So sánh với 'spectator', thường được dùng cho người xem các sự kiện trực tiếp như thể thao.

Prepositions

of for

'Viewer of' được dùng để chỉ người xem của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: a viewer of the news). 'Viewer for' thường ít được sử dụng hơn, có thể ám chỉ một chương trình được tạo ra dành cho người xem (ví dụ: a program designed for young viewers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewer
  • avid an avid viewer
    (người xem nhiệt tình/say mê)
  • casual a casual viewer
    (người xem không thường xuyên/thỉnh thoảng)
  • regular a regular viewer
    (người xem thường xuyên)
  • critical a critical viewer
    (người xem khó tính/có tính phê phán)
  • millions of millions of viewers
    (hàng triệu người xem)
Verb + viewer
  • attract attract viewers
    (thu hút người xem)
  • reach reach viewers
    (tiếp cận người xem)
  • lose lose viewers
    (mất người xem)
  • engage engage viewers
    (tương tác/thu hút sự chú ý của người xem)
Noun + viewer (as modifier)
  • television television viewers
    (khán giả truyền hình)
  • online online viewers
    (người xem trực tuyến)
  • the typical the typical viewer
    (người xem điển hình/thông thường)

Idioms

  • The average viewer

    Người xem trung bình; khán giả nói chung

    "The show is designed to appeal to the average viewer, not just specialists."

    (Chương trình được thiết kế để thu hút người xem trung bình, không chỉ những người chuyên biệt.)

  • To attract/gain viewers

    Thu hút/có thêm người xem

    "The new series managed to attract millions of viewers on its first night."

    (Loạt phim mới đã thu hút hàng triệu người xem ngay trong đêm đầu tiên.)

  • To lose viewers

    Mất người xem; khán giả bỏ xem

    "The channel began to lose viewers after its popular host left."

    (Kênh bắt đầu mất người xem sau khi người dẫn chương trình nổi tiếng của họ rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewer

Danh từ
Lật mặt

Một người xem một cái gì đó, chẳng hạn như một chương trình truyền hình, một bộ phim hoặc một sự kiện.

"The program attracted millions of viewers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a regular viewer of this channel.
Anh ấy là một người xem thường xuyên của kênh này.
Phủ định
She is not a viewer of that kind of content.
Cô ấy không phải là người xem loại nội dung đó.
Nghi vấn
Are they viewers of the news program?
Họ có phải là người xem chương trình tin tức không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the show ends, the network will have gained thousands of viewers.
Đến khi chương trình kết thúc, nhà đài sẽ có thêm hàng nghìn người xem.
Phủ định
By next week, the critics won't have convinced many viewers to change their minds about the movie.
Đến tuần tới, các nhà phê bình sẽ không thể thuyết phục được nhiều người xem thay đổi ý kiến về bộ phim.
Nghi vấn
Will the documentary have attracted a significant number of viewers by the end of the month?
Liệu bộ phim tài liệu có thu hút được một số lượng đáng kể người xem vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewer".

Vai Trò Của Người Xem Trong Ngành Truyền Thông

Trong ngành truyền thông và giải trí, 'người xem' (viewer) là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Số lượng người xem trực tiếp quyết định thành công của một chương trình, phim ảnh hoặc kênh truyền hình, ảnh hưởng đến doanh thu quảng cáo, sản xuất nội dung và sự tồn tại của các nhà sáng tạo. Việc hiểu rõ đối tượng người xem giúp các nhà sản xuất tạo ra nội dung phù hợp và thu hút.

Sự Chuyển Đổi Từ 'Viewer' Sang 'User/Participant'

Với sự phát triển của Internet và các nền tảng trực tuyến, vai trò của 'người xem' đã thay đổi đáng kể. Từ việc chỉ là người tiếp nhận thông tin thụ động (passive viewer), giờ đây khán giả có thể trở thành 'người dùng' (user) hoặc 'người tham gia' (participant) tích cực, tương tác trực tiếp với nội dung, bình luận, chia sẻ và thậm chí là đồng sáng tạo. Điều này đã tạo ra một thế hệ khán giả có sức ảnh hưởng lớn hơn bao giờ hết.