(Top Banner Ad)
sea wall
B1
noun B1 Kỹ thuật xây dựng, Địa lý

sea wall

UK: /ˈsiː wɔːl/ • US: /ˈsiː wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường chắn biển đê biển kè biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall built to protect the land from the sea.

Vietnamese Meaning

Tường chắn biển, đê biển, kè biển: một công trình xây dựng kiên cố được xây dựng dọc theo bờ biển để bảo vệ đất liền khỏi tác động của sóng biển, triều cường và xói lở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea wall protects the town from flooding."

    "Tường chắn biển bảo vệ thị trấn khỏi lũ lụt."

  • "The council is planning to build a new sea wall to protect the coastline."

    "Hội đồng đang lên kế hoạch xây dựng một tường chắn biển mới để bảo vệ bờ biển."

  • "The sea wall was damaged by the storm."

    "Tường chắn biển đã bị hư hại bởi cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea wall Tường chắn sóng biển, đê chắn biển
Adjective sea-walled Được bao quanh hoặc bảo vệ bởi tường chắn biển (ví dụ: 'a sea-walled coast' – bờ biển có tường chắn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea
English
wall
English
sea wall

Nguồn gốc của 'sea wall'

Từ 'sea wall' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ 'sea' (biển) và 'wall' (bức tường). Nó mô tả chính xác chức năng của một công trình được xây dựng để bảo vệ đất liền khỏi sự xâm thực của biển, sóng lớn và thủy triều. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu ở các cộng đồng ven biển trên khắp thế giới, thể hiện nỗ lực của con người trong việc kiểm soát và thích nghi với môi trường tự nhiên.

Usage Note

Tường chắn biển thường được làm từ bê tông, đá hoặc các vật liệu bền khác. Chúng có thể được xây dựng theo nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, tùy thuộc vào điều kiện địa hình và mức độ bảo vệ cần thiết. Cần phân biệt với 'breakwater' (đê chắn sóng) thường được xây dựng ngoài khơi để giảm năng lượng sóng trước khi đến bờ.

Prepositions

along of near

* 'along the sea wall': dọc theo tường chắn biển. * 'sea wall of': tường chắn biển của (khu vực nào). * 'near the sea wall': gần tường chắn biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea wall
  • massive massive sea wall
    (bức tường chắn biển đồ sộ/khổng lồ)
  • crumbling crumbling sea wall
    (bức tường chắn biển đang sụp đổ/hư hại)
  • concrete concrete sea wall
    (tường chắn biển bê tông)
Verb + sea wall
  • build build a sea wall
    (xây dựng tường chắn biển)
  • strengthen strengthen a sea wall
    (gia cố/tăng cường tường chắn biển)
  • breach the sea wall was breached
    (tường chắn biển bị vỡ/thủng)
Noun + of + sea wall
  • section a section of the sea wall
    (một đoạn của tường chắn biển)
  • top the top of the sea wall
    (phần đỉnh của tường chắn biển)

Idioms

  • a breach in the sea wall

    Một lỗ hổng/chỗ vỡ trên tường chắn biển (thường dùng để nói về sự thất bại của một hệ thống phòng thủ hoặc một sự kiện gây tổn hại lớn)

    "The storm caused a significant breach in the sea wall, leading to widespread flooding."

    (Cơn bão đã gây ra một lỗ hổng lớn trên tường chắn biển, dẫn đến lũ lụt trên diện rộng.)

  • the sea wall held

    Tường chắn biển đã đứng vững/chống chịu được (thường ám chỉ một hệ thống phòng thủ đã thành công trong việc ngăn chặn mối đe dọa)

    "Despite the massive waves, the sea wall held, protecting the coastal town."

    (Mặc dù sóng lớn dữ dội, tường chắn biển vẫn đứng vững, bảo vệ thị trấn ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea wall

noun
Lật mặt

Tường chắn biển, đê biển, kè biển: một công trình xây dựng kiên cố được xây dựng dọc theo bờ biển để bảo vệ đất liền khỏi tác động của sóng biển, triều cường và xói lở.

"The sea wall protects the town from flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build a sea wall requires significant investment.
Để xây dựng một bức tường chắn biển đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Phủ định
They decided not to reinforce the existing sea wall.
Họ quyết định không gia cố bức tường chắn biển hiện có.
Nghi vấn
Why did they choose to construct a sea wall instead of restoring the beach?
Tại sao họ chọn xây dựng một bức tường chắn biển thay vì phục hồi bãi biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea wall".

Biểu tượng của cuộc chiến chống lại thiên nhiên

Tường chắn biển thường được xem là biểu tượng của nỗ lực không ngừng của con người nhằm bảo vệ các cộng đồng ven biển khỏi sức mạnh tàn phá của đại dương, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng cao. Từ Hà Lan với những đê điều vĩ đại đến các thành phố ven biển ở Nhật Bản hay Venice (Ý), việc xây dựng và duy trì các công trình này là một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa của nhiều quốc gia, thể hiện sự kiên cường và khả năng thích nghi của con người.