(Top Banner Ad)
seawall
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật dân dụng, Địa lý

seawall

UK: /ˈsiːwɔːl/ • US: /ˈsiːwɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường chắn biển đê biển bờ kè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wall or embankment erected to prevent the sea from encroaching on or eroding an area of land.

Vietnamese Meaning

Một bức tường hoặc bờ kè được xây dựng để ngăn biển xâm lấn hoặc xói mòn một khu vực đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seawall protected the town from the storm surge."

    "Bức tường chắn biển đã bảo vệ thị trấn khỏi sóng do bão."

  • "The new seawall will help prevent further erosion of the coastline."

    "Bức tường chắn biển mới sẽ giúp ngăn chặn xói mòn thêm bờ biển."

  • "The city invested heavily in the construction of the seawall."

    "Thành phố đã đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng bức tường chắn biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Noun wall bức tường
Verb wall xây tường, bao bọc bằng tường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật dân dụng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
weall
English
seawall

Nguồn gốc đơn giản

Từ "seawall" là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp hai từ "sea" (biển) và "wall" (bức tường). Điều này mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc kiên cố được xây dựng để chống lại biển. Từ này xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, khi nhu cầu bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và sóng lớn trở nên cấp thiết.

Usage Note

Seawall được sử dụng để bảo vệ bờ biển, các công trình ven biển và đất liền khỏi tác động của sóng, thủy triều và bão. Chúng thường được xây dựng bằng bê tông, đá hoặc các vật liệu bền vững khác.

Prepositions

along of

'along the seawall' chỉ vị trí dọc theo bức tường, 'the seawall of the city' chỉ bức tường bảo vệ thành phố. Cần lưu ý ngữ cảnh cụ thể để sử dụng giới từ phù hợp. Ngoài ra, 'against' có thể được dùng để chỉ việc chống lại lực của biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seawall
  • high a high seawall
    (một bức tường chắn biển cao)
  • strong a strong seawall
    (một bức tường chắn biển vững chắc)
  • concrete a concrete seawall
    (một bức tường chắn biển bê tông)
  • massive a massive seawall
    (một bức tường chắn biển đồ sộ)
Verb + seawall
  • build to build a seawall
    (xây dựng một bức tường chắn biển)
  • reinforce to reinforce a seawall
    (gia cố một bức tường chắn biển)
  • repair to repair a seawall
    (sửa chữa một bức tường chắn biển)
  • damage to damage a seawall
    (làm hỏng tường chắn biển)
Seawall + Noun
  • seawall seawall construction
    (việc xây dựng tường chắn biển)
  • seawall seawall maintenance
    (việc bảo trì tường chắn biển)

Idioms

  • to build a seawall

    xây dựng một bức tường chắn biển

    "The government decided to build a seawall to protect the coastal town from erosion."

    (Chính phủ quyết định xây một bức tường chắn biển để bảo vệ thị trấn ven biển khỏi sự xói mòn.)

  • the seawall protects (something)

    tường chắn biển bảo vệ (cái gì)

    "The newly constructed seawall protects the farmland from high tides and storm surges."

    (Bức tường chắn biển mới xây bảo vệ đất nông nghiệp khỏi thủy triều cao và nước dâng do bão.)

  • damaged seawall

    tường chắn biển bị hư hại

    "After the hurricane, the damaged seawall needed immediate and extensive repairs."

    (Sau cơn bão, bức tường chắn biển bị hư hại cần được sửa chữa khẩn cấp và toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seawall

noun
Lật mặt

Một bức tường hoặc bờ kè được xây dựng để ngăn biển xâm lấn hoặc xói mòn một khu vực đất.

"The seawall protected the town from the storm surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seawall".

Tầm quan trọng trong bảo vệ bờ biển

Tường chắn biển đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ các cộng đồng ven biển khỏi xói mòn, sóng lớn và nước dâng do bão. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng cao, việc xây dựng và duy trì các công trình này ngày càng trở nên quan trọng hơn để đảm bảo an toàn cho con người và tài sản dọc theo bờ biển.

Kỹ thuật và tác động môi trường

Việc xây dựng tường chắn biển là một thách thức kỹ thuật lớn, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về địa chất và thủy động lực học. Mặc dù có lợi ích bảo vệ, chúng cũng có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên của bờ biển, làm thay đổi dòng chảy, tác động đến các bãi biển và môi trường sống của các loài sinh vật biển.