(Top Banner Ad)
riprap
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất

riprap

UK: /ˈrɪpræp/ • US: /ˈrɪpræp/

Nghĩa tiếng Việt

đá hộc lớp đá bảo vệ bờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose rock or concrete used to form a foundation for a breakwater or other structure.

Vietnamese Meaning

Đá hoặc bê tông rời được sử dụng để tạo nền móng cho đê chắn sóng hoặc các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The riverbank was reinforced with riprap to prevent erosion."

    "Bờ sông đã được gia cố bằng đá hộc để ngăn chặn sự xói mòn."

  • "The riprap along the coast protected the houses from the storm surge."

    "Lớp đá hộc dọc theo bờ biển đã bảo vệ những ngôi nhà khỏi sóng bão."

  • "They used large pieces of riprap to stabilize the slope."

    "Họ đã sử dụng các tảng đá hộc lớn để ổn định mái dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riprap Đá kè, đá rọ (lớp đá lớn đổ xuống để bảo vệ bờ sông, bờ biển, hoặc chân cầu khỏi xói mòn)
Verb riprap Kè đá, rọ đá (xây dựng hoặc gia cố bằng lớp đá riprap)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative / Reduplication
Sound of falling rocks
English (mid-19th century)
riprap

Nguồn gốc thú vị của 'riprap'

'Riprap' là một từ khá đặc biệt, ra đời vào giữa thế kỷ 19 tại Mỹ. Nó được cho là bắt nguồn từ sự lặp lại âm thanh (reduplication) của từ 'rip' (xé, rách) hoặc mô phỏng âm thanh của những viên đá rơi, lăn lóc. Từ này nhanh chóng được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng để chỉ vật liệu đá hoặc cấu trúc đá dùng để bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi bị xói mòn.

Usage Note

Riprap thường được sử dụng để bảo vệ bờ sông, bờ biển hoặc các công trình xây dựng khỏi sự xói mòn do nước hoặc gió. Nó khác với đá lát (pavement) vì riprap không được sắp xếp một cách có trật tự mà được đổ ngẫu nhiên để tạo thành một lớp bảo vệ linh hoạt.

Prepositions

with on

Riprap *with* something: Riprap được làm từ vật liệu gì (ví dụ: riprap with large boulders). Riprap *on* something: Riprap được đặt trên cái gì (ví dụ: riprap on a riverbank).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + riprap
  • heavy heavy riprap
    (đá kè cỡ lớn, đá kè nặng)
  • loose loose riprap
    (đá kè rời, đá kè không kết dính)
  • stone stone riprap
    (đá kè bằng đá tự nhiên)
Động từ + riprap
  • install install riprap
    (lắp đặt đá kè)
  • place place riprap
    (đặt đá kè)
  • use use riprap
    (sử dụng đá kè)
riprap + Danh từ
  • revetment riprap revetment
    (tường kè bằng đá rọ)
  • structure riprap structure
    (cấu trúc kè đá)

Idioms

  • riprap apron

    Lớp đá kè bảo vệ chân móng (thường mở rộng ra dưới nước để chống xói mòn)

    "The engineers designed a riprap apron to protect the bridge piers from scour."

    (Các kỹ sư đã thiết kế một lớp đá kè bảo vệ chân móng để bảo vệ các trụ cầu khỏi bị xói mòn.)

  • riprap blanket

    Lớp phủ đá kè liên tục (một lớp đá kè mỏng nhưng rộng, bao phủ một diện tích lớn)

    "A riprap blanket was laid over the embankment for erosion control."

    (Một lớp phủ đá kè liên tục đã được đặt lên bờ đắp để kiểm soát xói mòn.)

  • riprap channel

    Kênh dẫn dòng được kè đá (kênh có lòng và bờ được lót bằng đá kè)

    "The storm runoff was directed into a riprap channel to prevent erosion downstream."

    (Nước mưa chảy tràn được dẫn vào một kênh dẫn dòng được kè đá để ngăn chặn xói mòn hạ lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riprap

noun
Lật mặt

Đá hoặc bê tông rời được sử dụng để tạo nền móng cho đê chắn sóng hoặc các công trình khác.

"The riverbank was reinforced with riprap to prevent erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riprap".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật Xây dựng

'Riprap' là một vật liệu thiết yếu trong kỹ thuật dân dụng, đặc biệt là trong các dự án thủy lợi và giao thông. Nó được dùng để bảo vệ các công trình như đê điều, bờ sông, bờ biển, chân cầu, và các kênh dẫn nước khỏi tác động phá hoại của nước, giúp ổn định cấu trúc và kéo dài tuổi thọ công trình.

Bảo vệ Môi trường và Phòng chống Thiên tai

Ngoài vai trò kỹ thuật, riprap còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên. Bằng cách ngăn chặn xói mòn đất, nó giúp duy trì hệ sinh thái ven sông, ven biển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, riprap ngày càng được sử dụng rộng rãi như một biện pháp hiệu quả để phòng chống lũ lụt, sạt lở bờ và các thiệt hại do thiên tai gây ra.