(Top Banner Ad)
marine animal
B1
noun B1 Sinh học, Động vật học, Hải dương học

marine animal

UK: /məˈriːn ˈænɪməl/ • US: /məˈriːn ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật biển sinh vật biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that lives in the sea or ocean.

Vietnamese Meaning

Động vật sống ở biển hoặc đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dolphins are intelligent marine animals."

    "Cá heo là những động vật biển thông minh."

  • "Protecting marine animals from pollution is crucial."

    "Bảo vệ động vật biển khỏi ô nhiễm là rất quan trọng."

  • "Many marine animals are endangered due to overfishing."

    "Nhiều động vật biển đang bị đe dọa do đánh bắt quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner người đi biển, thủy thủ
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun/Adjective submarine tàu ngầm; dưới biển
Verb animate làm cho sống động, hoạt hình hóa
Adjective animalistic mang bản năng động vật
Noun animation sự sống động, phim hoạt hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
English
marine
Latin
anima
Latin
animalis
English
animal

Nguồn gốc của 'Marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển'. Bản thân từ 'marinus' lại xuất phát từ 'mare', có nghĩa là 'biển'. Điều này trực tiếp phản ánh ý nghĩa của 'marine' trong tiếng Anh là liên quan đến biển cả.

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animalis', mang nghĩa 'có hơi thở' hay 'sống'. Gốc của 'animalis' là 'anima', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'sức sống'. Điều này cho thấy khái niệm ban đầu về động vật là những sinh vật có sự sống và hơi thở.

Usage Note

Thuật ngữ 'marine animal' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại sinh vật khác nhau, từ động vật không xương sống nhỏ như động vật phù du đến động vật có vú lớn như cá voi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, giáo dục và bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine animal
  • large large marine animal
    (động vật biển cỡ lớn)
  • small small marine animal
    (động vật biển cỡ nhỏ)
  • rare rare marine animal
    (động vật biển quý hiếm)
  • endangered endangered marine animal
    (động vật biển có nguy cơ tuyệt chủng)
  • diverse diverse marine animals
    (các loài động vật biển đa dạng)
Verb + marine animal
  • study study marine animals
    (nghiên cứu động vật biển)
  • protect protect marine animals
    (bảo vệ động vật biển)
  • observe observe marine animals
    (quan sát động vật biển)
  • hunt hunt marine animals
    (săn bắt động vật biển)
Noun + of marine animals
  • diversity diversity of marine animals
    (sự đa dạng của động vật biển)
  • habitat habitat of marine animals
    (môi trường sống của động vật biển)
  • population population of marine animals
    (quần thể động vật biển)

Idioms

  • marine animal conservation

    sự bảo tồn động vật biển

    "Global efforts are focused on marine animal conservation."

    (Các nỗ lực toàn cầu đang tập trung vào sự bảo tồn động vật biển.)

  • marine animal habitat

    môi trường sống của động vật biển

    "Pollution severely threatens marine animal habitats."

    (Ô nhiễm đe dọa nghiêm trọng đến môi trường sống của động vật biển.)

  • diversity of marine animals

    sự đa dạng của động vật biển

    "The Great Barrier Reef is known for its incredible diversity of marine animals."

    (Rạn san hô Great Barrier nổi tiếng với sự đa dạng đáng kinh ngạc của các loài động vật biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine animal

noun
Lật mặt

Động vật sống ở biển hoặc đại dương.

"Dolphins are intelligent marine animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A dolphin is a friendly marine animal.
Cá heo là một động vật biển thân thiện.
Phủ định
That is not a marine animal; it lives on land.
Đó không phải là động vật biển; nó sống trên cạn.
Nghi vấn
Are sharks dangerous marine animals?
Cá mập có phải là động vật biển nguy hiểm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a rare marine animal during her diving trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một loài động vật biển quý hiếm trong chuyến lặn của mình.
Phủ định
He told me that he did not know much about marine animals.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nhiều về động vật biển.
Nghi vấn
They asked if I had ever studied marine animals in school.
Họ hỏi liệu tôi đã từng học về động vật biển ở trường hay chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dolphin is a marine animal.
Cá heo là một động vật biển.
Phủ định
Are marine animals not affected by pollution?
Có phải động vật biển không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không?
Nghi vấn
Is a sea turtle a marine animal?
Rùa biển có phải là động vật biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine animal".

Biểu tượng và Thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, động vật biển thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, cá heo được xem là biểu tượng của trí thông minh và sự thân thiện, cá voi tượng trưng cho sự hùng vĩ và uy nghi, trong khi các sinh vật thần thoại như nàng tiên cá hay quái vật Kraken xuất hiện trong nhiều truyền thuyết dân gian, phản ánh sự bí ẩn và sức mạnh của đại dương.

Tầm quan trọng Sinh thái và Kinh tế

Động vật biển đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái đại dương, điều hòa khí hậu toàn cầu và là nguồn thực phẩm, sinh kế quan trọng cho hàng triệu người trên thế giới. Việc bảo vệ chúng không chỉ vì lợi ích môi trường mà còn vì sự phát triển bền vững của loài người.