seabirds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds that live near the sea or spend much of their time at sea.
Vietnamese Meaning
Các loài chim sống gần biển hoặc dành phần lớn thời gian của chúng ở biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many seabirds are threatened by plastic pollution."
"Nhiều loài chim biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm nhựa."
-
"Seabirds play an important role in the marine ecosystem."
"Chim biển đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển."
-
"The oil spill severely impacted the seabirds population."
"Vụ tràn dầu đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể chim biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các loài chim có tập tính sinh sống và kiếm ăn chủ yếu ở môi trường biển, khác với các loài chim chỉ thỉnh thoảng ghé thăm bờ biển. Ví dụ về seabirds bao gồm hải âu, chim cánh cụt, mòng biển, cốc biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
migratory migratory seabirds (những loài chim biển di cư)
-
nesting nesting seabirds (những loài chim biển làm tổ)
-
coastal coastal seabirds (những loài chim biển ven bờ)
-
numerous numerous seabirds (nhiều loài chim biển)
-
observe observe seabirds (quan sát chim biển)
-
protect protect seabirds (bảo vệ chim biển)
-
feed feed seabirds (cho chim biển ăn)
-
soar seabirds soar (chim biển bay lượn)
-
dive seabirds dive (chim biển lặn xuống)
-
flock seabirds flock together (chim biển tụ tập thành đàn)
-
colony a colony of seabirds (một quần thể chim biển)
-
flock a flock of seabirds (một đàn chim biển)
Idioms
-
a colony of seabirds
một quần thể chim biển (chỉ một nhóm lớn chim biển sống cùng nhau, thường để làm tổ)
"We saw a vast colony of seabirds nesting on the cliffs."
(Chúng tôi đã nhìn thấy một quần thể chim biển khổng lồ đang làm tổ trên các vách đá.)
-
free as a seabird
tự do như chim biển (ám chỉ sự tự do không giới hạn, bay lượn trên biển cả và bầu trời)
"After retiring, he felt free as a seabird, able to travel anywhere."
(Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy tự do như chim biển, có thể đi du lịch bất cứ đâu.)
-
seabirds circling overhead
chim biển bay lượn trên đầu (mô tả cảnh chim biển tìm kiếm thức ăn hoặc chỉ sự hiện diện của chúng)
"The fishermen watched the seabirds circling overhead, a sign of fish below."
(Những người đánh cá nhìn những con chim biển bay lượn trên đầu, một dấu hiệu có cá bên dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seabirds
danh từCác loài chim sống gần biển hoặc dành phần lớn thời gian của chúng ở biển.
"Many seabirds are threatened by plastic pollution."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many seabirds live near the ocean. |
Nhiều loài chim biển sống gần đại dương. |
| Phủ định | Not all seabirds migrate during the winter. |
Không phải tất cả các loài chim biển đều di cư trong mùa đông. |
| Nghi vấn | Do seabirds eat fish? |
Chim biển có ăn cá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seabirds".
