(Top Banner Ad)
seashore
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

seashore

UK: /ˈsiːˌʃɔː(r)/ • US: /ˈsiˌʃɔr/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển bãi biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of land along the edge of the sea or ocean; the beach or coast.

Vietnamese Meaning

Phần đất dọc theo mép biển hoặc đại dương; bãi biển hoặc bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day playing on the seashore."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày chơi trên bờ biển."

  • "The children built sandcastles on the seashore."

    "Những đứa trẻ xây lâu đài cát trên bờ biển."

  • "Many different species of birds can be found along the seashore."

    "Nhiều loài chim khác nhau có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển
Noun shore bờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
sea
English
shore
English (Compound)
seashore

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'seashore' (bờ biển) là một ví dụ điển hình về từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'sea' (biển) và 'shore' (bờ). Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'bờ biển', vùng đất ven biển nơi sóng vỗ vào.

Usage Note

Từ 'seashore' thường được sử dụng để chỉ khu vực giao nhau giữa đất liền và biển, nơi có sự tác động trực tiếp của sóng và thủy triều. Nó thường mang ý nghĩa về cảnh quan tự nhiên, hoạt động vui chơi giải trí trên bãi biển.

Prepositions

on along

'On the seashore' dùng để chỉ vị trí trên bãi biển. 'Along the seashore' dùng để chỉ sự di chuyển hoặc trải dài dọc theo bờ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + seashore
  • sandy sandy seashore
    (bờ biển đầy cát)
  • rocky rocky seashore
    (bờ biển nhiều đá)
  • beautiful beautiful seashore
    (bờ biển đẹp)
Động từ + seashore
  • walk walk along the seashore
    (đi dạo dọc bờ biển)
  • explore explore the seashore
    (khám phá bờ biển)
Giới từ + seashore
  • by by the seashore
    (bên bờ biển)
  • at at the seashore
    (ở bờ biển)
  • along along the seashore
    (dọc bờ biển)

Idioms

  • as numerous as the sands of the seashore

    nhiều vô số kể, nhiều như cát trên bờ biển

    "The stars in the sky are as numerous as the sands of the seashore."

    (Những ngôi sao trên trời nhiều vô số kể như cát trên bờ biển.)

  • more than the sands of the seashore

    nhiều hơn cát trên bờ biển; vô số kể

    "There are more problems than the sands of the seashore in this project."

    (Có nhiều vấn đề hơn cát trên bờ biển trong dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seashore

Danh từ
Lật mặt

Phần đất dọc theo mép biển hoặc đại dương; bãi biển hoặc bờ biển.

"We spent the day playing on the seashore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seashore".

Kỳ nghỉ và sự thư giãn

Bờ biển thường gắn liền với những kỳ nghỉ hè, sự thư giãn và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Nhiều người tìm đến bờ biển để tắm nắng, bơi lội, hoặc đơn giản là lắng nghe tiếng sóng vỗ, mang lại cảm giác bình yên và sảng khoái.

Khám phá thiên nhiên

Bờ biển là một hệ sinh thái độc đáo, nơi đất liền gặp biển cả. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển và chim chóc đặc trưng. Nhiều người yêu thích việc đi dạo dọc bờ biển để tìm vỏ sò, ốc, hoặc đơn giản là ngắm nhìn sự đa dạng của tự nhiên.