(Top Banner Ad)
seafood restaurant
A2
Noun A2 Ẩm thực, Kinh doanh

seafood restaurant

UK: /ˈsiːfuːd ˌrestɒrɒnt/ • US: /ˈsiːfuːd ˌrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng hải sản quán hải sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that specializes in serving seafood.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a seafood restaurant by the beach."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng hải sản ven biển."

  • "This is the best seafood restaurant in town."

    "Đây là nhà hàng hải sản ngon nhất trong thị trấn."

  • "Let's go to that new seafood restaurant tonight."

    "Tối nay chúng ta hãy đến nhà hàng hải sản mới đó nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seafood Hải sản (thức ăn từ biển)
Noun restaurant Nhà hàng
Noun restaurateur Chủ nhà hàng, người quản lý nhà hàng
Noun diner Thực khách, người ăn tại nhà hàng
Noun cuisine Ẩm thực (liên quan đến phong cách nấu ăn của một nhà hàng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
fōda
French
restaurant
Modern English
seafood restaurant

Nguồn gốc của 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp vào cuối thế kỷ 18. Ban đầu, nó có nghĩa là một món canh hoặc món ăn có tác dụng 'phục hồi' sức lực (từ động từ tiếng Pháp 'restaurer' có nghĩa là 'phục hồi'). Sau đó, nó được dùng để chỉ các cơ sở công cộng nơi người ta có thể mua những món ăn 'phục hồi' này, và dần dần phát triển thành nghĩa là một 'nhà hàng' như ngày nay.

Sự kết hợp của 'Seafood Restaurant'

'Seafood' là một từ ghép đơn giản từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn), có nghĩa là 'hải sản'. 'Seafood restaurant' là một cụm danh từ mô tả, kết hợp 'seafood' với 'restaurant' để chỉ rõ đây là một nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn từ hải sản. Cụm từ này trở nên phổ biến khi nhu cầu về các món ăn đặc biệt và các địa điểm ăn uống chuyên biệt tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp hai từ đơn giản để chỉ một loại hình nhà hàng cụ thể. Không có nhiều sắc thái ẩn ý. Khác với 'fish restaurant' (nhà hàng cá) ở chỗ 'seafood restaurant' bao gồm nhiều loại hải sản hơn, ví dụ như tôm, cua, sò, ốc...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seafood restaurant
  • popular a popular seafood restaurant
    (một nhà hàng hải sản nổi tiếng/đông khách)
  • upscale an upscale seafood restaurant
    (một nhà hàng hải sản cao cấp)
  • casual a casual seafood restaurant
    (một nhà hàng hải sản bình dân/thoải mái)
  • traditional a traditional seafood restaurant
    (một nhà hàng hải sản truyền thống)
  • local a local seafood restaurant
    (một nhà hàng hải sản địa phương)
Verb + seafood restaurant
  • visit to visit a seafood restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng hải sản)
  • dine at to dine at a seafood restaurant
    (ăn tối/ăn uống tại một nhà hàng hải sản)
  • recommend to recommend a seafood restaurant
    (giới thiệu một nhà hàng hải sản)
  • open to open a seafood restaurant
    (mở một nhà hàng hải sản)
seafood restaurant + Verb
  • serves The seafood restaurant serves fresh oysters.
    (Nhà hàng hải sản đó phục vụ hàu tươi.)
  • specializes in This seafood restaurant specializes in grilled lobster.
    (Nhà hàng hải sản này chuyên về tôm hùm nướng.)
  • offers The seafood restaurant offers a great view.
    (Nhà hàng hải sản này có tầm nhìn tuyệt đẹp.)

Idioms

  • a hidden gem of a seafood restaurant

    Một nhà hàng hải sản 'viên ngọc ẩn' (một nơi tuyệt vời, ít người biết đến)

    "We found a hidden gem of a seafood restaurant down a small alley."

    (Chúng tôi tìm thấy một nhà hàng hải sản là một 'viên ngọc ẩn' ở một con hẻm nhỏ.)

  • a hole-in-the-wall seafood restaurant

    Một nhà hàng hải sản nhỏ, bình dân (thường có món ăn ngon và giá cả phải chăng)

    "Don't let its appearance fool you, that hole-in-the-wall seafood restaurant has the best crab."

    (Đừng để vẻ ngoài đánh lừa bạn, nhà hàng hải sản nhỏ bé đó có món cua ngon nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seafood restaurant

Noun
Lật mặt

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.

"We went to a seafood restaurant by the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seafood restaurant".

Sự quan trọng của độ tươi ngon

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi có văn hóa ẩm thực hải sản phát triển, độ tươi ngon là yếu tố then chốt. Nhiều nhà hàng hải sản cao cấp thậm chí còn có bể cá sống trong nhà để khách hàng có thể tự chọn hải sản tươi sống trước khi chế biến, đảm bảo trải nghiệm ẩm thực chất lượng nhất.

Đa dạng phong cách và vùng miền

Các nhà hàng hải sản có thể rất đa dạng về phong cách, từ những quán ăn bình dân ven biển phục vụ cá và khoai tây chiên (fish and chips) đến những nhà hàng sang trọng với các món tôm hùm, hàu cao cấp. Món ăn và phong cách cũng thường phản ánh ẩm thực của từng vùng miền, ví dụ như New England ở Mỹ nổi tiếng với món súp nghêu (clam chowder) hay hải sản hấp.