fish restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that specializes in serving seafood.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a fish restaurant for dinner last night."
"Tối qua chúng tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng hải sản."
-
"This is the best fish restaurant in town."
"Đây là nhà hàng hải sản ngon nhất trong thị trấn."
-
"The fish restaurant offers a wide variety of dishes."
"Nhà hàng hải sản này cung cấp rất nhiều món ăn đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà hàng có thực đơn chủ yếu là các món ăn chế biến từ cá và các loại hải sản khác. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn của nhà hàng trong việc chế biến và phục vụ các món ăn từ biển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good fish restaurant (một nhà hàng cá ngon)
-
excellent an excellent fish restaurant (một nhà hàng cá xuất sắc)
-
popular a popular fish restaurant (một nhà hàng cá nổi tiếng)
-
local a local fish restaurant (một nhà hàng cá địa phương)
-
traditional a traditional fish restaurant (một nhà hàng cá truyền thống)
-
expensive an expensive fish restaurant (một nhà hàng cá đắt tiền)
-
cozy a cozy fish restaurant (một nhà hàng cá ấm cúng)
-
visit to visit a fish restaurant (ghé thăm một nhà hàng cá)
-
eat at to eat at a fish restaurant (ăn tại một nhà hàng cá)
-
go to to go to a fish restaurant (đi đến một nhà hàng cá)
-
open to open a fish restaurant (mở một nhà hàng cá)
-
run to run a fish restaurant (điều hành một nhà hàng cá)
-
recommend to recommend a fish restaurant (giới thiệu một nhà hàng cá)
-
fish restaurant owner the fish restaurant owner (chủ nhà hàng cá)
-
fish restaurant menu the fish restaurant menu (thực đơn của nhà hàng cá)
-
fish restaurant chef the fish restaurant chef (đầu bếp của nhà hàng cá)
Idioms
-
go to a fish restaurant
đi đến một nhà hàng cá (để ăn uống)
"For our anniversary, we went to a fancy fish restaurant downtown."
(Vào dịp kỷ niệm của chúng tôi, chúng tôi đã đi đến một nhà hàng cá sang trọng ở trung tâm thành phố.)
-
eat at a fish restaurant
ăn tại một nhà hàng cá
"I often eat at the fish restaurant near my office because their grilled salmon is delicious."
(Tôi thường ăn ở nhà hàng cá gần văn phòng vì món cá hồi nướng của họ rất ngon.)
-
run a fish restaurant
điều hành/làm chủ một nhà hàng cá
"After years as a chef, she decided to run her own fish restaurant."
(Sau nhiều năm làm đầu bếp, cô ấy quyết định tự điều hành nhà hàng cá của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish restaurant
Danh từ ghépMột nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.
"We went to a fish restaurant for dinner last night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish restaurant, which is known for its fresh seafood, is located downtown. |
Nhà hàng hải sản, nơi nổi tiếng với hải sản tươi sống, nằm ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | This isn't the fish restaurant that I told you about, which has excellent service. |
Đây không phải là nhà hàng hải sản mà tôi đã kể cho bạn, nơi có dịch vụ tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Is that the fish restaurant where they serve the famous clam chowder? |
Đó có phải là nhà hàng hải sản nơi họ phục vụ món súp nghêu nổi tiếng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this fish restaurant is amazing! |
Ồ, nhà hàng cá này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, this fish restaurant isn't what I expected. |
Ôi không, nhà hàng cá này không như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is that new fish restaurant any good? |
Này, nhà hàng cá mới đó có ngon không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there weren't so many tourists at that fish restaurant yesterday. |
Tôi ước không có nhiều khách du lịch ở nhà hàng cá đó ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only we hadn't chosen that expensive fish restaurant; the food was terrible. |
Giá mà chúng ta đã không chọn nhà hàng cá đắt tiền đó; đồ ăn thật tệ. |
| Nghi vấn | If only the fish restaurant would open earlier; would that be so hard? |
Giá mà nhà hàng cá mở cửa sớm hơn; có khó đến thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish restaurant".
