(Top Banner Ad)
fish restaurant
A2
Danh từ ghép A2 Ẩm thực, Du lịch

fish restaurant

UK: /fɪʃ ˈrɛstɒrɒnt/ • US: /fɪʃ ˈrɛstəˌrɑnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng hải sản quán ăn hải sản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that specializes in serving seafood.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a fish restaurant for dinner last night."

    "Tối qua chúng tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng hải sản."

  • "This is the best fish restaurant in town."

    "Đây là nhà hàng hải sản ngon nhất trong thị trấn."

  • "The fish restaurant offers a wide variety of dishes."

    "Nhà hàng hải sản này cung cấp rất nhiều món ăn đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish cá; món cá
Verb fish đánh bắt cá; câu cá
Noun restaurant nhà hàng
Noun fishery ngư trường; nghề cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc câu cá/đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi/vị cá; đáng nghi ngờ (thông tục)
Noun restaurateur chủ nhà hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant

Nguồn gốc của 'Fish' và 'Restaurant'

Từ 'fish' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ *peysk- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, phản ánh vai trò thiết yếu của cá trong đời sống con người từ hàng ngàn năm trước. Còn từ 'restaurant' xuất phát từ động từ 'restaurer' trong tiếng Pháp (có nghĩa là 'khôi phục, làm cho khỏe lại'), ban đầu dùng để chỉ những món ăn phục hồi sức khỏe. Cụm từ 'fish restaurant' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi nhu cầu về một nơi chuyên phục vụ các món ăn từ cá để thực khách 'khôi phục' năng lượng ngày càng phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà hàng có thực đơn chủ yếu là các món ăn chế biến từ cá và các loại hải sản khác. Nó nhấn mạnh sự chuyên môn của nhà hàng trong việc chế biến và phục vụ các món ăn từ biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fish restaurant
  • good a good fish restaurant
    (một nhà hàng cá ngon)
  • excellent an excellent fish restaurant
    (một nhà hàng cá xuất sắc)
  • popular a popular fish restaurant
    (một nhà hàng cá nổi tiếng)
  • local a local fish restaurant
    (một nhà hàng cá địa phương)
  • traditional a traditional fish restaurant
    (một nhà hàng cá truyền thống)
  • expensive an expensive fish restaurant
    (một nhà hàng cá đắt tiền)
  • cozy a cozy fish restaurant
    (một nhà hàng cá ấm cúng)
Động từ + fish restaurant
  • visit to visit a fish restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng cá)
  • eat at to eat at a fish restaurant
    (ăn tại một nhà hàng cá)
  • go to to go to a fish restaurant
    (đi đến một nhà hàng cá)
  • open to open a fish restaurant
    (mở một nhà hàng cá)
  • run to run a fish restaurant
    (điều hành một nhà hàng cá)
  • recommend to recommend a fish restaurant
    (giới thiệu một nhà hàng cá)
Cụm danh từ với fish restaurant
  • fish restaurant owner the fish restaurant owner
    (chủ nhà hàng cá)
  • fish restaurant menu the fish restaurant menu
    (thực đơn của nhà hàng cá)
  • fish restaurant chef the fish restaurant chef
    (đầu bếp của nhà hàng cá)

Idioms

  • go to a fish restaurant

    đi đến một nhà hàng cá (để ăn uống)

    "For our anniversary, we went to a fancy fish restaurant downtown."

    (Vào dịp kỷ niệm của chúng tôi, chúng tôi đã đi đến một nhà hàng cá sang trọng ở trung tâm thành phố.)

  • eat at a fish restaurant

    ăn tại một nhà hàng cá

    "I often eat at the fish restaurant near my office because their grilled salmon is delicious."

    (Tôi thường ăn ở nhà hàng cá gần văn phòng vì món cá hồi nướng của họ rất ngon.)

  • run a fish restaurant

    điều hành/làm chủ một nhà hàng cá

    "After years as a chef, she decided to run her own fish restaurant."

    (Sau nhiều năm làm đầu bếp, cô ấy quyết định tự điều hành nhà hàng cá của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish restaurant

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhà hàng chuyên phục vụ các món hải sản.

"We went to a fish restaurant for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish restaurant, which is known for its fresh seafood, is located downtown.
Nhà hàng hải sản, nơi nổi tiếng với hải sản tươi sống, nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
This isn't the fish restaurant that I told you about, which has excellent service.
Đây không phải là nhà hàng hải sản mà tôi đã kể cho bạn, nơi có dịch vụ tuyệt vời.
Nghi vấn
Is that the fish restaurant where they serve the famous clam chowder?
Đó có phải là nhà hàng hải sản nơi họ phục vụ món súp nghêu nổi tiếng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this fish restaurant is amazing!
Ồ, nhà hàng cá này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, this fish restaurant isn't what I expected.
Ôi không, nhà hàng cá này không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that new fish restaurant any good?
Này, nhà hàng cá mới đó có ngon không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't so many tourists at that fish restaurant yesterday.
Tôi ước không có nhiều khách du lịch ở nhà hàng cá đó ngày hôm qua.
Phủ định
If only we hadn't chosen that expensive fish restaurant; the food was terrible.
Giá mà chúng ta đã không chọn nhà hàng cá đắt tiền đó; đồ ăn thật tệ.
Nghi vấn
If only the fish restaurant would open earlier; would that be so hard?
Giá mà nhà hàng cá mở cửa sớm hơn; có khó đến thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish restaurant".

Văn hóa ẩm thực ven biển và hải sản

Nhà hàng cá thường gắn liền với các vùng ven biển hoặc cộng đồng có truyền thống đánh bắt hải sản mạnh mẽ. Chúng phản ánh sự đa dạng của ẩm thực địa phương, từ những món ăn đơn giản, tươi sống đến những món chế biến cầu kỳ, thể hiện sự giàu có của nguồn lợi biển.

Truyền thống 'Friday Fish Fry' (Chiên cá Thứ Sáu)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng Công giáo, có truyền thống không ăn thịt vào các ngày Thứ Sáu, đặc biệt là trong Mùa Chay. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các nhà hàng cá, nơi mọi người có thể thưởng thức cá và hải sản thay thế.