(Top Banner Ad)
fish oil
B1
Danh từ B1 Y học, Dinh dưỡng

fish oil

UK: /fɪʃ ɔɪl/ • US: /fɪʃ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil derived from the tissues of oily fish.

Vietnamese Meaning

Dầu thu được từ các mô của cá béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people take fish oil supplements for their health benefits."

    "Nhiều người uống bổ sung dầu cá vì những lợi ích sức khỏe của nó."

  • "Studies have shown that fish oil can help lower triglycerides."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu cá có thể giúp giảm triglyceride."

  • "She takes fish oil capsules every day."

    "Cô ấy uống viên nang dầu cá mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish đánh bắt cá
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Modern English
oil

Nguồn gốc của 'Fish Oil'

Cụm từ 'fish oil' là một từ ghép hiện đại và trực tiếp, kết hợp 'fish' (cá) và 'oil' (dầu). Cả hai từ 'fish' và 'oil' đều có nguồn gốc lâu đời từ các ngôn ngữ cổ. 'Fish' đến từ tiếng Anh cổ 'fisc', còn 'oil' qua tiếng Pháp cổ từ tiếng Latin và Hy Lạp cổ. 'Fish oil' mô tả chính xác bản chất sản phẩm: dầu được chiết xuất từ cá, chủ yếu dùng làm thực phẩm bổ sung.

Usage Note

Chỉ một loại dầu đặc biệt giàu axit béo omega-3, thường được dùng như một chất bổ sung dinh dưỡng. Thường được bán dưới dạng viên nang mềm hoặc chất lỏng.

Prepositions

of in

‘of fish oil’: chỉ nguồn gốc của sản phẩm. Ví dụ: a capsule of fish oil. ‘in fish oil’: chỉ thành phần có trong sản phẩm. Ví dụ: rich in fish oil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish oil
  • pure pure fish oil
    (dầu cá tinh khiết)
  • high-quality high-quality fish oil
    (dầu cá chất lượng cao)
  • omega-3 omega-3 fish oil
    (dầu cá omega-3)
  • cod liver cod liver fish oil
    (dầu gan cá tuyết)
Verb + fish oil
  • take take fish oil
    (uống dầu cá)
  • consume consume fish oil
    (tiêu thụ dầu cá)
  • supplement with supplement with fish oil
    (bổ sung bằng dầu cá)
Noun + fish oil
  • capsules fish oil capsules
    (viên nang dầu cá)
  • supplements fish oil supplements
    (thực phẩm bổ sung dầu cá)

Idioms

  • take fish oil

    uống dầu cá (để bổ sung sức khỏe)

    "Many people take fish oil daily for its health benefits."

    (Nhiều người uống dầu cá hàng ngày vì những lợi ích sức khỏe của nó.)

  • fish oil supplements

    thực phẩm bổ sung dầu cá

    "Fish oil supplements are widely available in pharmacies."

    (Thực phẩm bổ sung dầu cá được bán rộng rãi tại các hiệu thuốc.)

  • omega-3 fish oil

    dầu cá giàu omega-3

    "Omega-3 fish oil is known to support heart and brain health."

    (Dầu cá giàu omega-3 được biết đến với công dụng hỗ trợ sức khỏe tim và não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu thu được từ các mô của cá béo.

"Many people take fish oil supplements for their health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking fish oil is good for your health, isn't it?
Uống dầu cá tốt cho sức khỏe của bạn, đúng không?
Phủ định
She doesn't take fish oil regularly, does she?
Cô ấy không uống dầu cá thường xuyên, phải không?
Nghi vấn
They should take fish oil for better brain function, shouldn't they?
Họ nên uống dầu cá để chức năng não tốt hơn, đúng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor says fish oil is good for my heart.
Bác sĩ của tôi nói dầu cá tốt cho tim của tôi.
Phủ định
She does not like the taste of fish oil, so she takes capsules instead.
Cô ấy không thích mùi vị của dầu cá, vì vậy cô ấy uống viên nang thay thế.
Nghi vấn
Do you take fish oil every day for its health benefits?
Bạn có uống dầu cá mỗi ngày vì những lợi ích sức khỏe của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish oil".

Lợi ích sức khỏe và sự phổ biến

Dầu cá nổi tiếng toàn cầu như một nguồn cung cấp axit béo Omega-3 dồi dào, đặc biệt là EPA và DHA, được cho là có lợi cho sức khỏe tim mạch, chức năng não, và giảm viêm. Đây là một trong những loại thực phẩm bổ sung được tiêu thụ rộng rãi nhất trên thế giới, thường được bán dưới dạng viên nang mềm không mùi để dễ sử dụng.

Lịch sử và hương vị

Trong lịch sử, đặc biệt là dầu gan cá tuyết, thường được dùng để ngăn ngừa bệnh còi xương ở trẻ em do giàu vitamin D và A. Mùi và vị đặc trưng của cá đôi khi khiến việc uống trực tiếp trở nên khó khăn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các dạng viên nang dầu cá hiện đại, giúp loại bỏ mùi tanh và dễ dàng bổ sung hơn.