seamstress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who sews, especially one who earns her living by sewing.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ may vá, đặc biệt là người kiếm sống bằng nghề may vá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seamstress carefully adjusted the hem of the dress."
"Người thợ may cẩn thận chỉnh sửa gấu váy."
-
"She worked as a seamstress in a small shop."
"Cô ấy làm thợ may trong một cửa hàng nhỏ."
-
"The costume was made by a skilled seamstress."
"Bộ trang phục được làm bởi một người thợ may lành nghề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'seamstress' thường được dùng để chỉ những người phụ nữ làm nghề may chuyên nghiệp, có kỹ năng và kinh nghiệm. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ thuật và sự khéo léo trong công việc may vá. Khác với 'sewer' (người may vá), 'seamstress' thường ám chỉ một người có tay nghề cao hơn và có thể tạo ra những sản phẩm phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled seamstress (một thợ may lành nghề)
-
talented a talented seamstress (một thợ may tài năng)
-
local a local seamstress (một thợ may địa phương)
-
professional a professional seamstress (một thợ may chuyên nghiệp)
-
hire to hire a seamstress (thuê một thợ may)
-
consult to consult a seamstress (tham khảo ý kiến của một thợ may)
-
become to become a seamstress (trở thành một thợ may)
-
sews The seamstress sews dresses. (Người thợ may may những chiếc váy.)
-
alters The seamstress alters clothes. (Người thợ may sửa quần áo.)
-
repairs The seamstress repairs garments. (Người thợ may sửa chữa trang phục.)
Idioms
-
a seamstress by trade
một thợ may chuyên nghiệp (theo nghề)
"She's been a seamstress by trade for over thirty years, specializing in bridal gowns."
(Bà ấy đã làm thợ may chuyên nghiệp hơn ba mươi năm, chuyên về váy cưới.)
-
the nimble fingers of a seamstress
những ngón tay khéo léo của một thợ may
"With the nimble fingers of a seamstress, she added intricate lace details to the dress."
(Với những ngón tay khéo léo của một thợ may, cô ấy đã thêm các chi tiết ren tinh xảo vào chiếc váy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seamstress
danh từMột người phụ nữ may vá, đặc biệt là người kiếm sống bằng nghề may vá.
"The seamstress carefully adjusted the hem of the dress."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seamstress carefully stitched the delicate fabric. |
Cô thợ may cẩn thận khâu mảnh vải mỏng manh. |
| Phủ định | She is not a seamstress; she's a tailor. |
Cô ấy không phải là một thợ may; cô ấy là một thợ may quần áo nam. |
| Nghi vấn | Is that woman a seamstress for the royal family? |
Người phụ nữ đó có phải là thợ may cho hoàng gia không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices diligently, the seamstress will finish the dress on time. |
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, người thợ may sẽ hoàn thành chiếc váy đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the seamstress doesn't measure correctly, the dress won't fit the client. |
Nếu người thợ may đo không chính xác, chiếc váy sẽ không vừa với khách hàng. |
| Nghi vấn | Will the seamstress be able to alter the suit if it is too large? |
Liệu người thợ may có thể sửa bộ vest nếu nó quá rộng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seamstress skillfully alters the wedding dress. |
Nữ thợ may khéo léo sửa chiếc váy cưới. |
| Phủ định | The seamstress doesn't usually work on Sundays. |
Nữ thợ may thường không làm việc vào Chủ nhật. |
| Nghi vấn | Does the seamstress have time to finish the project by Friday? |
Nữ thợ may có đủ thời gian để hoàn thành dự án trước thứ Sáu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a seamstress. |
Cô ấy là một thợ may. |
| Phủ định | Isn't she a seamstress? |
Cô ấy không phải là một thợ may sao? |
| Nghi vấn | Is she a seamstress? |
Cô ấy có phải là một thợ may không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to work as a seamstress after graduating. |
Cô ấy sẽ làm thợ may sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | He is not going to become a seamstress; he prefers carpentry. |
Anh ấy sẽ không trở thành thợ may; anh ấy thích nghề mộc hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to hire a seamstress to make your wedding dress? |
Bạn có định thuê một thợ may để may váy cưới của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, the seamstress will have been sewing for fifty years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, người thợ may sẽ đã may vá được năm mươi năm. |
| Phủ định | The seamstress won't have been working on the wedding dress for long when the bride arrives. |
Người thợ may sẽ không làm việc trên chiếc váy cưới được lâu khi cô dâu đến. |
| Nghi vấn | Will the seamstress have been altering clothes for many years before she opens her own shop? |
Liệu người thợ may đã sửa quần áo trong nhiều năm trước khi cô ấy mở cửa hàng riêng của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seamstress was working diligently on the wedding dress all morning. |
Cô thợ may đã làm việc siêng năng trên chiếc váy cưới cả buổi sáng. |
| Phủ định | The seamstress wasn't taking any new orders because she was already so busy. |
Cô thợ may đã không nhận đơn hàng mới vì cô ấy đã quá bận. |
| Nghi vấn | Was the seamstress finishing the alterations when you arrived? |
Có phải cô thợ may đang hoàn thành việc sửa đồ khi bạn đến không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a seamstress for years before she opened her own shop. |
Cô ấy đã làm thợ may trong nhiều năm trước khi cô ấy mở cửa hàng riêng. |
| Phủ định | They hadn't been training to become a seamstress when they decided to change careers. |
Họ đã không được đào tạo để trở thành thợ may khi họ quyết định thay đổi sự nghiệp. |
| Nghi vấn | Had he been studying to be a seamstress before he got the apprenticeship? |
Anh ấy đã học để trở thành thợ may trước khi nhận được công việc học việc phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother was a skilled seamstress in her youth. |
Bà tôi là một thợ may lành nghề khi còn trẻ. |
| Phủ định | She wasn't just a seamstress; she was also a designer. |
Cô ấy không chỉ là một thợ may; cô ấy còn là một nhà thiết kế. |
| Nghi vấn | Was she a famous seamstress in the town? |
Cô ấy có phải là một thợ may nổi tiếng trong thị trấn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seamstress is currently sewing a beautiful gown for the bride. |
Cô thợ may hiện đang may một chiếc áo choàng tuyệt đẹp cho cô dâu. |
| Phủ định | The seamstress isn't accepting new clients this month; she is finishing up existing projects. |
Cô thợ may không nhận khách hàng mới trong tháng này; cô ấy đang hoàn thành các dự án hiện có. |
| Nghi vấn | Is the seamstress working on your wedding dress right now? |
Cô thợ may có đang may váy cưới cho bạn ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seamstress".
