(Top Banner Ad)
sewer
B1
danh từ B1 Kỹ thuật môi trường, Đời sống hàng ngày

sewer

UK: /ˈsjuːər/ • US: /ˈsuːər/

Nghĩa tiếng Việt

cống hệ thống cống rãnh đường ống dẫn nước thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underground pipe or channel that carries sewage and wastewater away from buildings and streets.

Vietnamese Meaning

Ống hoặc kênh ngầm dùng để dẫn nước thải và chất thải từ các tòa nhà và đường phố đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in upgrading its sewer system."

    "Thành phố đang đầu tư nâng cấp hệ thống cống rãnh của mình."

  • "The rat disappeared down the sewer."

    "Con chuột biến mất xuống cống."

  • "A blocked sewer caused flooding in the street."

    "Một cống bị tắc đã gây ra ngập lụt trên đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sewerage hệ thống cống rãnh, nước thải
Noun sewer rat chuột cống
Noun sewer gas khí cống
Noun sewer pipe ống cống
Noun sewer system hệ thống cống thoát nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sekʷ-
Latin
sequi
Old French
seivre
Old French
sewiere
Middle English
sewer
Modern English
sewer

Hành trình từ 'theo sau' đến 'cống rãnh'

Từ 'sewer' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Latin 'sequi' có nghĩa là 'theo sau'. Qua tiếng Pháp cổ 'seivre' (đi theo) và sau đó là 'sewiere' (kênh thoát nước), từ này đã phát triển để chỉ hệ thống dẫn nước thải đi theo một con đường nhất định ra khỏi khu dân cư. Nó cho thấy cách các từ ngữ có thể thay đổi ý nghĩa theo thời gian và mục đích sử dụng.

Usage Note

Từ 'sewer' thường được dùng để chỉ hệ thống thoát nước thải quy mô lớn, có thể là của cả một khu dân cư hoặc thành phố. Nó khác với 'drain', thường dùng để chỉ hệ thống thoát nước nhỏ hơn, ví dụ như trong nhà.

Prepositions

in into

'in the sewer': bên trong hệ thống cống rãnh. 'into the sewer': vào hệ thống cống rãnh (chỉ sự di chuyển, đổ vào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sewer
  • blocked blocked sewer
    (cống bị tắc)
  • open open sewer
    (cống hở)
  • storm storm sewer
    (cống thoát nước mưa)
  • main main sewer
    (cống chính)
Verb + sewer
  • clean clean a sewer
    (làm sạch cống)
  • block block a sewer
    (làm tắc cống)
  • drain into drain into a sewer
    (thoát vào cống)
Noun + sewer (compounds)
  • pipe sewer pipe
    (ống cống)
  • system sewer system
    (hệ thống cống thoát nước)
  • gas sewer gas
    (khí cống)
  • rat sewer rat
    (chuột cống)

Idioms

  • go down the sewer

    bị lãng phí, thất bại hoàn toàn

    "All their hard work went down the sewer when the project was cancelled."

    (Mọi công sức của họ đều đổ xuống sông xuống biển khi dự án bị hủy bỏ.)

  • live in a sewer

    sống trong điều kiện rất bẩn thỉu, tồi tệ

    "They complained that their apartment was so dirty it felt like living in a sewer."

    (Họ phàn nàn rằng căn hộ của họ bẩn đến nỗi cứ như đang sống trong một cái cống vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewer

danh từ
Lật mặt

Ống hoặc kênh ngầm dùng để dẫn nước thải và chất thải từ các tòa nhà và đường phố đi.

"The city is investing in upgrading its sewer system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewer".

Vai trò của hệ thống cống rãnh hiện đại

Hệ thống cống rãnh hiện đại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cộng đồng và vệ sinh môi trường ở các thành phố. Trước khi có hệ thống này, các bệnh dịch như tả thường bùng phát nghiêm trọng do điều kiện vệ sinh kém, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao.

Hệ thống cống rãnh trong lịch sử

Một trong những hệ thống cống rãnh nổi tiếng nhất là Cloaca Maxima của La Mã cổ đại, được xây dựng từ thế kỷ thứ 6 TCN. Tại London, việc xây dựng hệ thống cống rãnh lớn vào thế kỷ 19 bởi kỹ sư Joseph Bazalgette đã giúp chấm dứt 'Đại Hôi Thối' (Great Stink) và ngăn chặn dịch bệnh, đánh dấu một bước tiến lớn trong kỹ thuật vệ sinh công cộng.