(Top Banner Ad)
tailor
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thời trang

tailor

UK: /ˈteɪlə/ • US: /ˈteɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ may người may đo điều chỉnh làm cho phù hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose occupation is making fitted clothes such as suits, trousers, and jackets to order.

Vietnamese Meaning

Thợ may; người có nghề may quần áo vừa vặn như com lê, quần dài và áo khoác theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went to a tailor to have a suit made."

    "Anh ấy đến một thợ may để may một bộ com lê."

  • "The company offers tailored solutions to meet the specific needs of its clients."

    "Công ty cung cấp các giải pháp được điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "He is a highly skilled tailor."

    "Anh ấy là một thợ may lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tailoring Nghề may đo
Verb tailor-make May đo, làm theo yêu cầu
Adjective tailored Được may đo, vừa vặn; được điều chỉnh cho phù hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliator
Old French
taillier
English
tailor

Nguồn gốc của 'Tailor'

Từ 'tailor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'taliator', có nghĩa là 'người cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người cắt vải để may quần áo. Nghề thợ may rất quan trọng trong xã hội vì họ tạo ra trang phục phù hợp với từng cá nhân.

Usage Note

Chỉ người có chuyên môn cao trong việc may đo quần áo, đặc biệt là quần áo trang trọng và phức tạp, khác với thợ may sửa chữa thông thường (seamstress/dressmaker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tailor
  • skilled tailor
    (thợ may lành nghề)
  • bespoke tailor
    (thợ may đồ đặt riêng)
  • experienced tailor
    (thợ may có kinh nghiệm)
Verb + tailor
  • employ a tailor
    (thuê một thợ may)
  • visit a tailor
    (ghé thăm một thợ may)
  • consult a tailor
    (tham khảo ý kiến một thợ may)

Idioms

  • tailor something to your needs

    điều chỉnh cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu của bạn

    "We can tailor the software to your specific needs."

    (Chúng tôi có thể điều chỉnh phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.)

  • a tailor-made solution

    một giải pháp được thiết kế riêng

    "This project requires a tailor-made solution."

    (Dự án này đòi hỏi một giải pháp được thiết kế riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailor

Danh từ
Lật mặt

Thợ may; người có nghề may quần áo vừa vặn như com lê, quần dài và áo khoác theo yêu cầu.

"He went to a tailor to have a suit made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailor".

Savile Row

Savile Row ở London nổi tiếng với những thợ may bespoke hàng đầu thế giới. Đây là nơi những bộ suit đắt tiền và chất lượng cao được tạo ra, thường dành cho giới thượng lưu.