warrantless search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A search conducted by law enforcement officials without obtaining a warrant from a judge or magistrate.
Vietnamese Meaning
Một cuộc khám xét được thực hiện bởi các nhân viên thực thi pháp luật mà không cần có lệnh khám xét từ thẩm phán hoặc quan tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police conducted a warrantless search of the suspect's apartment after receiving a tip about illegal activity."
"Cảnh sát đã tiến hành khám xét không cần lệnh căn hộ của nghi phạm sau khi nhận được tin báo về hoạt động bất hợp pháp."
-
"The Supreme Court has established exceptions to the Fourth Amendment that permit warrantless searches in certain circumstances."
"Tòa án Tối cao đã thiết lập các ngoại lệ đối với Tu chính án thứ tư cho phép khám xét không cần lệnh trong một số trường hợp nhất định."
-
"The legality of a warrantless search often depends on the specific facts and circumstances of the case."
"Tính hợp pháp của một cuộc khám xét không cần lệnh thường phụ thuộc vào các sự kiện và tình huống cụ thể của vụ việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc khám xét không cần lệnh thường chỉ được cho phép trong những tình huống cụ thể được quy định bởi luật pháp, chẳng hạn như khi có sự đồng ý, khi có lý do chính đáng để tin rằng bằng chứng về một tội phạm đang gặp nguy hiểm bị phá hủy hoặc tẩu tán, hoặc khi cuộc khám xét liên quan đến việc bắt giữ hợp pháp.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc đối tượng của cuộc khám xét (ví dụ: a warrantless search of a vehicle). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc mục tiêu của cuộc khám xét (ví dụ: a warrantless search for drugs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Illegal warrantless search (cuộc khám xét không có lệnh bất hợp pháp)
-
Unlawful warrantless search (cuộc khám xét không có lệnh trái pháp luật)
-
Controversial warrantless search (cuộc khám xét không có lệnh gây tranh cãi)
-
Conduct a warrantless search (tiến hành một cuộc khám xét không có lệnh)
-
Perform a warrantless search (thực hiện một cuộc khám xét không có lệnh)
-
Justify a warrantless search (biện minh cho một cuộc khám xét không có lệnh)
Idioms
-
There's no such thing as a completely warrantless search.
Không có chuyện khám xét hoàn toàn không cần lệnh (ý chỉ luôn có một số điều kiện hoặc lý do hợp pháp hóa).
"Even in emergency situations, there's no such thing as a completely warrantless search; probable cause is usually required."
(Ngay cả trong tình huống khẩn cấp, không có chuyện khám xét hoàn toàn không cần lệnh; thường thì phải có lý do chính đáng.)
-
Subject to warrantless search
Đối tượng của khám xét không cần lệnh (thường ám chỉ các trường hợp ngoại lệ theo luật).
"At the border, all goods are subject to warrantless search."
(Tại biên giới, tất cả hàng hóa đều là đối tượng của khám xét không cần lệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warrantless search
Danh từMột cuộc khám xét được thực hiện bởi các nhân viên thực thi pháp luật mà không cần có lệnh khám xét từ thẩm phán hoặc quan tòa.
"The police conducted a warrantless search of the suspect's apartment after receiving a tip about illegal activity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police should conduct a warrantless search only under exigent circumstances. |
Cảnh sát chỉ nên tiến hành khám xét không cần lệnh khám xét trong những trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | They must not perform a warrantless search without probable cause. |
Họ không được phép thực hiện khám xét không cần lệnh khám xét mà không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | May officers initiate a warrantless search of the vehicle? |
Liệu các sĩ quan có thể bắt đầu khám xét xe không cần lệnh khám xét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warrantless search".
