(Top Banner Ad)
seasonal flower
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

seasonal flower

UK: /ˈsiːzənəl ˈflaʊər/ • US: /ˈsiːzənəl ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa theo mùa hoa nở theo mùa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower that blooms during a specific season of the year.

Vietnamese Meaning

Một loài hoa nở vào một mùa cụ thể trong năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Roses are popular seasonal flowers in the summer."

    "Hoa hồng là loài hoa theo mùa phổ biến vào mùa hè."

  • "Many gardeners prefer to plant seasonal flowers to add color to their gardens throughout the year."

    "Nhiều người làm vườn thích trồng hoa theo mùa để tăng thêm màu sắc cho khu vườn của họ quanh năm."

  • "The florist shop offers a wide variety of seasonal flowers, depending on the time of year."

    "Cửa hàng hoa cung cấp nhiều loại hoa theo mùa, tùy thuộc vào thời điểm trong năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season Mùa; khoảng thời gian cụ thể trong năm
Verb season Nêm gia vị (cho thức ăn); làm cho quen với khí hậu hoặc điều kiện
Adjective seasonal Theo mùa; thuộc về một mùa nhất định
Adverb seasonally Theo mùa; hàng mùa
Noun flower Bông hoa; thực vật có hoa
Verb flower Nở hoa; ra hoa
Adjective flowery Đầy hoa; có nhiều hoa văn; lời lẽ hoa mỹ

Synonyms

in-season flower (hoa đúng mùa)

Related Words

spring flower (hoa mùa xuân)summer flower (hoa mùa hè)autumn flower (hoa mùa thu)winter flower (hoa mùa đông)

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sationem
Old French
seison
Middle English
sesoun
Modern English
season
Modern English
seasonal
Latin
florem
Old French
flor
Middle English
flour
Modern English
flower

Nguồn gốc của 'seasonal'

Từ 'season' (mùa) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sationem', mang nghĩa 'sự gieo trồng' hoặc 'thời gian gieo hạt'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'seison' và sau đó được tiếng Anh trung đại tiếp nhận là 'sesoun'. Cuối cùng, nó phát triển thành 'season' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm. Hậu tố '-al' được thêm vào từ 'season' để tạo thành tính từ 'seasonal', mang nghĩa 'thuộc về mùa' hoặc 'theo mùa'.

Nguồn gốc của 'flower'

Từ 'flower' (bông hoa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'florem', có nghĩa là 'hoa' hoặc 'sự nở rộ'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ với hình thức 'flor' và sau đó được tiếng Anh trung đại vay mượn dưới dạng 'flour'. Cuối cùng, nó trở thành 'flower' trong tiếng Anh hiện đại mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, 'flower' cũng có thể được dùng để chỉ phần tốt nhất, đẹp nhất hoặc tinh túy nhất của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'seasonal flower' thường được sử dụng để chỉ các loại hoa có thời gian nở hoa giới hạn, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và khí hậu của từng mùa. Ví dụ, hoa tulip thường được coi là hoa mùa xuân, trong khi hoa cúc là hoa mùa thu. Sự khác biệt nằm ở thời điểm nở rộ, thay vì vòng đời tổng thể của cây. Không nên nhầm lẫn với 'evergreen', chỉ các loài cây xanh quanh năm.

Prepositions

in for

'- Seasonal flowers *in* spring/summer/autumn/winter': chỉ mùa mà hoa nở. '- Seasonal flowers *for* weddings/events': chỉ hoa được sử dụng cho các sự kiện nhất định theo mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonal flower
  • beautiful beautiful seasonal flower
    (bông hoa theo mùa đẹp)
  • vibrant vibrant seasonal flower
    (bông hoa theo mùa rực rỡ/sống động)
  • fragrant fragrant seasonal flower
    (bông hoa theo mùa thơm ngát)
  • fresh fresh seasonal flower
    (bông hoa theo mùa tươi mới)
Verb + seasonal flower
  • plant plant seasonal flowers
    (trồng các loài hoa theo mùa)
  • grow grow seasonal flowers
    (trồng/nuôi hoa theo mùa)
  • display display seasonal flowers
    (trưng bày hoa theo mùa)
Noun + seasonal flower
  • seasonal flower seasonal flower market
    (chợ hoa theo mùa)
  • seasonal flower seasonal flower garden
    (vườn hoa theo mùa)
  • seasonal flower seasonal flower arrangements
    (các kiểu cắm hoa theo mùa)

Idioms

  • a riot of seasonal flowers

    một sự bùng nổ/một vẻ đẹp rực rỡ của các loài hoa theo mùa

    "The garden was a riot of seasonal flowers, bursting with color and fragrance."

    (Khu vườn tràn ngập vẻ đẹp rực rỡ của các loài hoa theo mùa, bùng nổ sắc màu và hương thơm.)

  • the ephemeral beauty of seasonal flowers

    vẻ đẹp phù du/mong manh của các loài hoa theo mùa

    "We cherish the ephemeral beauty of seasonal flowers, knowing their charm is fleeting."

    (Chúng ta trân trọng vẻ đẹp phù du của các loài hoa theo mùa, biết rằng sự quyến rũ của chúng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn ngủi.)

  • bring home seasonal flowers

    mang hoa theo mùa về nhà

    "Every week, I like to bring home seasonal flowers to brighten up the living room."

    (Mỗi tuần, tôi thích mang hoa theo mùa về nhà để làm bừng sáng phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonal flower

Danh từ
Lật mặt

Một loài hoa nở vào một mùa cụ thể trong năm.

"Roses are popular seasonal flowers in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the garden features seasonal flowers enhances its beauty is undeniable.
Việc khu vườn có những loài hoa theo mùa làm tăng vẻ đẹp của nó là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she prefers seasonal flowers is not certain.
Liệu cô ấy có thích hoa theo mùa hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What kind of seasonal flower blooms in the spring is a popular question among gardeners.
Loại hoa theo mùa nào nở vào mùa xuân là một câu hỏi phổ biến của những người làm vườn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonal flower".

Biểu tượng của sự thay đổi và lễ hội

Hoa theo mùa thường là biểu tượng mạnh mẽ cho sự trôi qua của thời gian và vòng tuần hoàn của thiên nhiên. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội và ngày lễ để trang trí, mang ý nghĩa của sự đổi mới, hy vọng hoặc sự kỷ niệm gắn liền với từng mùa. Ví dụ, hoa tulip vào mùa xuân biểu trưng cho sự sống mới và sự tái sinh, trong khi hoa cúc vàng thường gắn liền với mùa thu và các lễ hội thu hoạch như Lễ Tạ ơn ở một số nước phương Tây.

Mối liên hệ với truyền thống và cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các loài hoa theo mùa cụ thể được gán cho những ý nghĩa và cảm xúc riêng biệt. Chẳng hạn, hoa thủy tiên vàng tượng trưng cho niềm vui và mùa xuân đến, hoa hướng dương biểu thị sự hạnh phúc và lạc quan của mùa hè, còn hoa cúc bách nhật thường liên quan đến tình bạn và mùa thu. Việc lựa chọn và tặng hoa theo mùa là một cách tinh tế để truyền tải thông điệp, thể hiện tình cảm hoặc tạo không khí đặc trưng cho không gian sống và các sự kiện.