blooms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flowers collectively; a mass display of flowers.
Vietnamese Meaning
Hoa nói chung; sự nở rộ, một sự trưng bày số lượng lớn hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cherry blossoms are in full blooms this year."
"Hoa anh đào đang nở rộ rực rỡ năm nay."
-
"The desert blooms after a good rain."
"Sa mạc nở hoa sau một trận mưa lớn."
-
"Success blooms from hard work and dedication."
"Thành công nở rộ từ sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ số nhiều 'blooms', nó thường ám chỉ một số lượng lớn hoa đang nở, tạo thành một cảnh quan đẹp. Nó nhấn mạnh vào sự nở rộ và sự phong phú của hoa.
Prepositions
‘In bloom’ có nghĩa là đang nở rộ. Ví dụ: 'The garden is in full bloom.' (Khu vườn đang nở rộ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
colorful blooms (những bông hoa rực rỡ sắc màu)
-
exotic blooms (những loài hoa độc lạ từ nước ngoài)
-
delicate blooms (những bông hoa mỏng manh, tinh tế)
-
late blooms (những bông hoa nở muộn)
-
produce blooms (cho ra hoa, trổ bông)
-
encourage blooms (kích thích cây ra hoa)
-
admire the blooms (chiêm ngưỡng những đóa hoa)
-
a cluster of blooms (một chùm hoa, một cụm hoa)
-
a profusion of blooms (vô số hoa, rất nhiều hoa)
-
the scent of the blooms (hương thơm của những đóa hoa)
Idioms
-
in full bloom
nở rộ; ở thời kỳ đẹp nhất, phát triển nhất.
"The garden is in full bloom in May."
(Khu vườn nở rộ đẹp nhất vào tháng Năm.)
-
the bloom is off the rose
sự mới mẻ, hấp dẫn ban đầu đã qua đi; không còn thú vị như trước.
"They used to be so passionate, but now it seems the bloom is off the rose."
(Họ đã từng rất nồng nàn, nhưng bây giờ có vẻ như sự say mê ban đầu đã không còn nữa.)
-
bloom where you are planted
hãy cố gắng phát triển và tận dụng tốt nhất hoàn cảnh hiện tại của mình, dù nó có khó khăn thế nào.
"Moving to a small town was hard, but I decided to bloom where I was planted and got involved in the community."
(Chuyển đến một thị trấn nhỏ thật khó khăn, nhưng tôi quyết định sẽ thích nghi và phát triển ở nơi mình đang sống và tham gia vào cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blooms
Danh từHoa nói chung; sự nở rộ, một sự trưng bày số lượng lớn hoa.
"The cherry blossoms are in full blooms this year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden is known for its vibrant blooms in the spring. |
Khu vườn nổi tiếng với những bông hoa rực rỡ vào mùa xuân. |
| Phủ định | There were no blooms on the rose bushes this year due to the harsh winter. |
Không có bông hoa nào trên những bụi hoa hồng năm nay do mùa đông khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Are these rare blooms you've shown me? |
Đây có phải là những bông hoa quý hiếm mà bạn đã cho tôi xem không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather were warmer, the roses would bloom earlier. |
Nếu thời tiết ấm hơn, hoa hồng sẽ nở sớm hơn. |
| Phủ định | If she didn't water the garden, the flowers wouldn't bloom so beautifully. |
Nếu cô ấy không tưới vườn, hoa sẽ không nở đẹp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the cherry blossoms bloom if it rained more often? |
Hoa anh đào có nở không nếu trời mưa thường xuyên hơn? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the roses bloomed beautifully in her garden. |
Cô ấy nói rằng hoa hồng nở rất đẹp trong vườn của cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the flowers did not bloom that spring because of the late frost. |
Anh ấy nói với tôi rằng hoa không nở vào mùa xuân đó vì sương giá muộn. |
| Nghi vấn | She asked if those desert flowers bloomed at night. |
Cô ấy hỏi liệu những bông hoa sa mạc đó có nở vào ban đêm không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blooms".
