secluded from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Isolated and hidden away from other people or things.
Vietnamese Meaning
Cô lập, ẩn khuất, tách biệt khỏi những người hoặc vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house is secluded from the main road by a thick hedge."
"Ngôi nhà được tách biệt khỏi con đường chính bởi một hàng rào dày."
-
"They lived in a house secluded from the village."
"Họ sống trong một ngôi nhà tách biệt khỏi ngôi làng."
-
"The beach is secluded from the crowds."
"Bãi biển được tách biệt khỏi đám đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Secluded from" nhấn mạnh trạng thái bị tách biệt hoặc che giấu khỏi sự tiếp xúc, ảnh hưởng hoặc tầm nhìn của cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, khu vực, hoặc thậm chí một người có xu hướng tránh xa xã hội hoặc những ảnh hưởng bên ngoài. Nó mang sắc thái riêng tư, yên tĩnh và có thể là mong muốn sự riêng tư đó.
Prepositions
"From" chỉ ra nguồn gốc hoặc đối tượng mà cái gì đó bị tách biệt. Ví dụ: "secluded from the noise" (tách biệt khỏi tiếng ồn), "secluded from society" (tách biệt khỏi xã hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely secluded from (hoàn toàn tách biệt khỏi)
-
largely largely secluded from (phần lớn tách biệt khỏi)
-
remotely remotely secluded from (bị tách biệt xa xôi khỏi)
-
kept kept secluded from (bị giữ tách biệt khỏi)
-
lived lived secluded from (sống tách biệt khỏi)
-
remained remained secluded from (duy trì sự tách biệt khỏi)
-
isolated isolated and secluded from (bị cô lập và tách biệt khỏi)
-
private private and secluded from (riêng tư và tách biệt khỏi)
Idioms
-
live a life secluded from the world
Sống một cuộc đời tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, ẩn dật.
"After the tragedy, she chose to live a life secluded from the world."
(Sau bi kịch, cô ấy đã chọn sống một cuộc đời tách biệt khỏi thế giới.)
-
secluded from prying eyes
Tách biệt khỏi những ánh mắt tò mò, tránh sự dòm ngó.
"The celebrity couple built a high fence to keep their home secluded from prying eyes."
(Cặp đôi nổi tiếng đã xây một hàng rào cao để giữ cho ngôi nhà của họ tách biệt khỏi những ánh mắt tò mò.)
-
secluded from public view
Tách biệt khỏi tầm nhìn của công chúng, không để lộ ra ngoài.
"The artist's studio was designed to be completely secluded from public view."
(Xưởng vẽ của nghệ sĩ được thiết kế để hoàn toàn tách biệt khỏi tầm nhìn của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secluded from
Tính từCô lập, ẩn khuất, tách biệt khỏi những người hoặc vật khác.
"The house is secluded from the main road by a thick hedge."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monastery was perfect: it was secluded from the outside world, offering peace and tranquility to its inhabitants. |
Tu viện thật hoàn hảo: nó được tách biệt khỏi thế giới bên ngoài, mang đến sự bình yên và tĩnh lặng cho những người ở. |
| Phủ định | The beach wasn't exactly secluded: there were always tourists and vendors around, making it difficult to relax. |
Bãi biển không hẳn là hẻo lánh: luôn có khách du lịch và người bán hàng xung quanh, khiến việc thư giãn trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Is this cabin truly secluded: or are there neighbors nearby, impacting our privacy? |
Căn nhà gỗ này có thực sự hẻo lánh không: hay có hàng xóm ở gần đó, ảnh hưởng đến sự riêng tư của chúng ta? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small cabin, secluded from the main road, offered a peaceful retreat. |
Căn lều nhỏ, tách biệt khỏi con đường chính, mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình. |
| Phủ định | He didn't feel secluded from the world, despite living in a remote area, but rather connected through technology. |
Anh ấy không cảm thấy bị cô lập khỏi thế giới, mặc dù sống ở một vùng xa xôi, mà cảm thấy được kết nối thông qua công nghệ. |
| Nghi vấn | Is this beach, usually secluded from the crowds, now filled with tourists? |
Bãi biển này, thường tách biệt khỏi đám đông, giờ có đầy khách du lịch không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small village is secluded from the main road. |
Ngôi làng nhỏ bị cô lập khỏi con đường chính. |
| Phủ định | She does not seclude herself from her friends. |
Cô ấy không tự cô lập mình khỏi bạn bè. |
| Nghi vấn | Does he seclude himself to study for exams? |
Anh ấy có tự cô lập mình để học cho kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secluded from".
