second-person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the grammatical person used by a speaker in referring to the one being addressed.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến ngôi thứ hai, được người nói sử dụng khi đề cập đến người đang được nói đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is written in the second-person, making the reader feel like they are the main character."
"Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ hai, khiến người đọc cảm thấy như mình là nhân vật chính."
-
"Using the second-person in your writing can be a risky technique, but it can also be very effective."
"Sử dụng ngôi thứ hai trong văn bản có thể là một kỹ thuật mạo hiểm, nhưng nó cũng có thể rất hiệu quả."
-
"Many choose-your-own-adventure books are written in the second-person."
"Nhiều cuốn sách chọn cuộc phiêu lưu của riêng bạn được viết ở ngôi thứ hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first-person | |
| Adjective | third-person | |
| Noun | person | |
| Noun | personality | |
| Adjective | personal | |
| Adverb | personally |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôi thứ hai thường được sử dụng để chỉ người nghe hoặc người đọc trực tiếp. Trong văn học, việc sử dụng ngôi thứ hai có thể tạo ra cảm giác tương tác trực tiếp hoặc buộc người đọc phải nhập vai vào nhân vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
singular second-person singular (ngôi thứ hai số ít (ví dụ: you))
-
plural second-person plural (ngôi thứ hai số nhiều (ví dụ: you all, y'all))
-
pronoun second-person pronoun (đại từ ngôi thứ hai (ví dụ: you, your, yours))
-
perspective second-person perspective (góc nhìn ngôi thứ hai)
-
use use the second-person (sử dụng ngôi thứ hai)
-
address address someone in the second-person (xưng hô với ai đó bằng ngôi thứ hai)
Idioms
-
in the second-person
ở ngôi thứ hai (chỉ cách diễn đạt, xưng hô)
"The game is written entirely in the second-person, making you feel like the protagonist."
(Trò chơi được viết hoàn toàn bằng ngôi thứ hai, khiến bạn cảm thấy mình là nhân vật chính.)
-
second-person narrative
kiểu kể chuyện ngôi thứ hai (người kể trực tiếp xưng hô với người đọc/nhân vật là 'bạn')
"Many choose-your-own-adventure books employ a second-person narrative."
(Nhiều cuốn sách 'chọn cuộc phiêu lưu của riêng bạn' sử dụng cách kể chuyện ngôi thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
second-person
Tính từLiên quan đến ngôi thứ hai, được người nói sử dụng khi đề cập đến người đang được nói đến.
"The novel is written in the second-person, making the reader feel like they are the main character."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the game used a second-person perspective made it feel very immersive. |
Việc trò chơi sử dụng góc nhìn ngôi thứ hai khiến nó trở nên vô cùng hấp dẫn. |
| Phủ định | That the novel completely lacked a second-person narrative was disappointing to some readers. |
Việc cuốn tiểu thuyết hoàn toàn thiếu cách kể chuyện ở ngôi thứ hai gây thất vọng cho một số độc giả. |
| Nghi vấn | Whether the story is told from a second-person point of view depends on the author's choice. |
Việc câu chuyện được kể từ góc nhìn ngôi thứ hai hay không phụ thuộc vào lựa chọn của tác giả. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher used a second-person narrative in his writing lesson. |
Giáo viên đã sử dụng ngôi kể thứ hai trong bài học viết của mình. |
| Phủ định | The novel does not use a second-person perspective. |
Cuốn tiểu thuyết không sử dụng góc nhìn ngôi thứ hai. |
| Nghi vấn | Does the game address you in the second-person? |
Trò chơi có xưng hô với bạn ở ngôi thứ hai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-person".
