third-person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a pronoun or verb form used when referring to someone or something other than the speaker or the person being addressed.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một đại từ hoặc dạng động từ được sử dụng khi đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó khác với người nói hoặc người đang được nói đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is written in the third-person narrative."
"Cuốn tiểu thuyết được viết theo lối kể chuyện ngôi thứ ba."
-
"The author chose to tell the story from a third-person perspective."
"Tác giả đã chọn kể câu chuyện từ góc nhìn ngôi thứ ba."
-
"Third-person singular verbs often end in -s."
"Động từ ngôi thứ ba số ít thường kết thúc bằng -s."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngôi thứ ba trong ngữ pháp, ví dụ: he, she, it, they.
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective objective third-person (ngôi thứ ba khách quan)
-
omniscient omniscient third-person (ngôi thứ ba toàn tri)
-
limited limited third-person (ngôi thứ ba hạn chế)
-
narrate narrate in third-person (kể chuyện ở ngôi thứ ba)
-
write write in third-person (viết ở ngôi thứ ba)
-
describe describe in third-person (miêu tả ở ngôi thứ ba)
Idioms
-
refer to someone in the third person
nói về ai đó ở ngôi thứ ba (như thể họ không có mặt hoặc là người xa lạ)
"She always refers to her husband in the third person when she's angry."
(Cô ấy luôn nói về chồng mình ở ngôi thứ ba khi cô ấy tức giận.)
-
speak about oneself in the third person
nói về bản thân ở ngôi thứ ba (thường để tạo sự hài hước, xa cách, hoặc khoe khoang)
"He started speaking about himself in the third person, which everyone found very strange."
(Anh ta bắt đầu nói về bản thân mình ở ngôi thứ ba, điều mà mọi người thấy rất lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
third-person
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một đại từ hoặc dạng động từ được sử dụng khi đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó khác với người nói hoặc người đang được nói đến.
"The novel is written in the third-person narrative."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The narrator should adopt a third-person perspective to provide a broader view of the story. |
Người kể chuyện nên sử dụng ngôi thứ ba để cung cấp một cái nhìn rộng hơn về câu chuyện. |
| Phủ định | You must not use a third-person point of view in a first-person narrative. |
Bạn không được sử dụng quan điểm ngôi thứ ba trong một bài tường thuật ngôi thứ nhất. |
| Nghi vấn | Could the novel be improved by employing a third-person limited perspective? |
Liệu cuốn tiểu thuyết có thể được cải thiện bằng cách sử dụng góc nhìn hạn chế ở ngôi thứ ba không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that he was going to explain the concept of third-person narration in the next class. |
Giáo viên nói rằng thầy ấy sẽ giải thích khái niệm về ngôi kể thứ ba trong lớp học tới. |
| Phủ định | She told me that she did not like reading stories written from a third-person perspective. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thích đọc những câu chuyện được viết từ góc nhìn ngôi thứ ba. |
| Nghi vấn | He asked if I understood what third-person omniscient meant. |
Anh ấy hỏi liệu tôi có hiểu ý nghĩa của ngôi thứ ba toàn tri hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had written the entire story in the third-person perspective before she realized it lacked emotional depth. |
Cô ấy đã viết toàn bộ câu chuyện ở ngôi thứ ba trước khi nhận ra nó thiếu chiều sâu cảm xúc. |
| Phủ định | He had not considered writing the report in the third-person until his editor suggested it. |
Anh ấy đã không cân nhắc viết báo cáo ở ngôi thứ ba cho đến khi biên tập viên của anh ấy gợi ý. |
| Nghi vấn | Had the author already decided to use a third-person narrative when they first conceived the plot? |
Liệu tác giả đã quyết định sử dụng lối kể chuyện ngôi thứ ba khi họ lần đầu hình thành cốt truyện chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always writes in the third-person. |
Anh ấy luôn viết ở ngôi thứ ba. |
| Phủ định | She does not prefer to describe herself in the third-person. |
Cô ấy không thích mô tả bản thân ở ngôi thứ ba. |
| Nghi vấn | Does he think it's strange to talk about himself in the third-person? |
Anh ấy có nghĩ là kỳ lạ khi nói về bản thân ở ngôi thứ ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third-person".
