(Top Banner Ad)
first-person
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Viết lách, Trò chơi điện tử

first-person

UK: /ˈfɜːst ˌpɜːsn/ • US: /ˈfɜːrst ˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

ngôi thứ nhất góc nhìn thứ nhất quan điểm ngôi thứ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to a style of writing or narration that presents a story or situation from the perspective of a character who is referred to as "I" or "we."

Vietnamese Meaning

Thuộc hoặc liên quan đến một phong cách viết hoặc tường thuật trình bày một câu chuyện hoặc tình huống từ góc nhìn của một nhân vật được gọi là "tôi" hoặc "chúng tôi".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written in the first-person."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất."

  • "First-person shooters put you in the shoes of the character."

    "Thể loại game bắn súng góc nhìn thứ nhất đặt bạn vào vị trí của nhân vật."

  • "The story is told from a first-person perspective."

    "Câu chuyện được kể từ góc nhìn thứ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first-person thuộc ngôi thứ nhất, ở góc nhìn của người kể chuyện là 'tôi' hoặc 'chúng tôi'
Noun first-person ngôi thứ nhất (trong ngữ pháp, ví dụ: 'The story is told in the first-person.')
Adjective second-person thuộc ngôi thứ hai, ở góc nhìn của 'bạn'
Adjective third-person thuộc ngôi thứ ba, ở góc nhìn của 'anh ấy/cô ấy/họ'
Noun personal pronoun đại từ nhân xưng (ví dụ: I, me, we, us, you, he, him, she, her, they, them)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Viết lách, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrest
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persone
English (17th Century onwards)
first-person

Nguồn gốc của 'first-person'

Cụm từ 'first-person' được tạo thành từ hai thành phần: 'first' (thứ nhất) và 'person' (ngôi). 'First' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrest', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Còn 'person' lại đến từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vai trò' hoặc 'cá nhân'. Khi kết hợp lại, 'first-person' dùng để chỉ ngôi thứ nhất, một góc nhìn hoặc cách kể chuyện mà người nói hoặc người viết là trung tâm.

Usage Note

Chỉ góc nhìn (perspective) trong văn học, trò chơi, hoặc kể chuyện, trong đó người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện. Thường tạo cảm giác gần gũi và chủ quan hơn so với góc nhìn ngôi thứ ba. Khác với 'second-person' (ngôi thứ hai, dùng 'you') và 'third-person' (ngôi thứ ba, dùng 'he', 'she', 'it', 'they').

Collocations (Từ đi kèm)

first-person + Noun
  • narrative first-person narrative
    (câu chuyện/lời kể ở ngôi thứ nhất)
  • perspective first-person perspective
    (góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • point of view first-person point of view
    (quan điểm/góc nhìn ngôi thứ nhất)
  • shooter (FPS) first-person shooter (FPS)
    (game bắn súng góc nhìn thứ nhất (FPS))
  • account first-person account
    (lời kể/tường thuật của người trong cuộc)
  • singular first-person singular
    (ngôi thứ nhất số ít (ví dụ: I, me))
  • plural first-person plural
    (ngôi thứ nhất số nhiều (ví dụ: we, us))
Verb + in the first-person
  • write write in the first-person
    (viết ở ngôi thứ nhất)
  • tell tell a story in the first-person
    (kể một câu chuyện ở ngôi thứ nhất)

Idioms

  • first-person point of view

    góc nhìn ngôi thứ nhất (trong văn học, phim ảnh)

    "The novel is told from a first-person point of view, allowing readers to experience the protagonist's thoughts directly."

    (Cuốn tiểu thuyết được kể từ góc nhìn ngôi thứ nhất, cho phép độc giả trải nghiệm trực tiếp suy nghĩ của nhân vật chính.)

  • first-person narrative

    lời kể/truyện kể ở ngôi thứ nhất

    "Many autobiographies use a first-person narrative to share personal experiences."

    (Nhiều cuốn tự truyện sử dụng lời kể ngôi thứ nhất để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.)

  • first-person shooter (FPS)

    game bắn súng góc nhìn thứ nhất (một thể loại game)

    "Doom is considered one of the pioneering first-person shooter games."

    (Doom được coi là một trong những game bắn súng góc nhìn thứ nhất tiên phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first-person

Tính từ
Lật mặt

Thuộc hoặc liên quan đến một phong cách viết hoặc tường thuật trình bày một câu chuyện hoặc tình huống từ góc nhìn của một nhân vật được gọi là "tôi" hoặc "chúng tôi".

"The novel is written in the first-person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel is written in the first-person perspective.
Cuốn tiểu thuyết được viết dưới góc nhìn ngôi thứ nhất.
Phủ định
She doesn't like stories told in the first-person.
Cô ấy không thích những câu chuyện kể ở ngôi thứ nhất.
Nghi vấn
Is the game entirely first-person?
Trò chơi này hoàn toàn ở góc nhìn thứ nhất phải không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this novel, which is a compelling read, the entire story is told from a first-person perspective.
Trong cuốn tiểu thuyết này, một tác phẩm hấp dẫn, toàn bộ câu chuyện được kể từ góc nhìn ngôi thứ nhất.
Phủ định
Although I enjoy different narrative styles, I don't usually prefer stories solely told from a first-person point of view, and this book is no exception.
Mặc dù tôi thích các phong cách kể chuyện khác nhau, tôi thường không thích những câu chuyện chỉ được kể từ quan điểm ngôi thứ nhất, và cuốn sách này cũng không ngoại lệ.
Nghi vấn
Considering its limitations, is writing a whole novel in first-person, especially a mystery, a particularly challenging task?
Xét đến những hạn chế của nó, liệu việc viết toàn bộ một cuốn tiểu thuyết ở ngôi thứ nhất, đặc biệt là một cuốn truyện trinh thám, có phải là một nhiệm vụ đặc biệt khó khăn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game is released, the developers will have created a fully realized first-person perspective.
Đến khi trò chơi được phát hành, các nhà phát triển sẽ tạo ra một góc nhìn thứ nhất được hiện thực hóa đầy đủ.
Phủ định
By the end of the week, I won't have experienced a first-person account of the event.
Đến cuối tuần, tôi sẽ không được trải nghiệm một tường thuật ngôi thứ nhất về sự kiện.
Nghi vấn
Will the author have written the story entirely from a first-person point of view by next year?
Liệu tác giả sẽ viết câu chuyện hoàn toàn từ góc nhìn thứ nhất vào năm tới?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game is released, I will have been playing first-person shooters for over a decade.
Vào thời điểm trò chơi được phát hành, tôi sẽ đã chơi các trò chơi bắn súng góc nhìn thứ nhất hơn một thập kỷ.
Phủ định
By next year, he won't have been writing first-person narratives for that long.
Vào năm tới, anh ấy sẽ chưa viết những câu chuyện kể ở ngôi thứ nhất được lâu đến thế.
Nghi vấn
Will she have been developing first-person perspective games for five years by the end of this project?
Liệu cô ấy sẽ đã phát triển các trò chơi góc nhìn thứ nhất được năm năm vào cuối dự án này?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been writing in a first-person perspective before he decided to switch to third-person.
Tác giả đã viết theo ngôi thứ nhất trước khi quyết định chuyển sang ngôi thứ ba.
Phủ định
She hadn't been describing the events from a first-person viewpoint until her editor suggested it.
Cô ấy đã không mô tả các sự kiện từ góc nhìn ngôi thứ nhất cho đến khi biên tập viên của cô ấy gợi ý.
Nghi vấn
Had the director been filming the documentary in a first-person style before the funding ran out?
Có phải đạo diễn đã quay bộ phim tài liệu theo phong cách ngôi thứ nhất trước khi hết tiền tài trợ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The story was first-person, told from the protagonist's point of view.
Câu chuyện được kể ở ngôi thứ nhất, từ góc nhìn của nhân vật chính.
Phủ định
The account wasn't first-person; it used a detached, third-person narrator.
Lời kể không phải ở ngôi thứ nhất; nó sử dụng một người kể chuyện ngôi thứ ba khách quan.
Nghi vấn
Was the novel first-person or did it switch perspectives?
Cuốn tiểu thuyết được viết ở ngôi thứ nhất hay nó chuyển đổi góc nhìn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first-person".

Góc nhìn cá nhân trong văn học

Trong văn học, việc sử dụng ngôi thứ nhất ('tôi' hoặc 'chúng tôi') cho phép người đọc kết nối sâu sắc hơn với nhân vật, trải nghiệm trực tiếp suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của họ. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong hồi ký, tự truyện và nhiều thể loại tiểu thuyết hiện đại để tạo ra sự thân mật và chân thực.

Sự nhập vai trong trò chơi điện tử

Trong thế giới trò chơi điện tử, 'first-person' đặc biệt nổi bật với thể loại 'first-person shooter' (FPS), nơi người chơi nhìn thế giới qua đôi mắt của nhân vật chính. Điều này tạo ra một cảm giác nhập vai mạnh mẽ, khiến người chơi cảm thấy như thể họ đang thực sự ở trong trò chơi, trực tiếp hành động và tương tác với môi trường.

Lời kể của nhân chứng

Trong báo chí và các bản tin, một 'first-person account' (lời kể ngôi thứ nhất) từ một nhân chứng hoặc người trực tiếp trải nghiệm sự kiện có giá trị đặc biệt. Nó mang lại cái nhìn chân thực, cảm xúc và thường được dùng để thêm tính xác thực và tác động cảm xúc cho câu chuyện.